Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| c11pines | Growing Pines | OI Style | Tham lam | 0,54 | 36,6% | 159 | |
| c11pipi | JOO PIPI | OI Style | Tham lam | 0,74 | 24,7% | 17 | |
| c11pnum | Số nguyên tố! | OI Style | Số học | 0,37 | 15,3% | 1029 | |
| c11post | Đưa quà | OI Style | 2 con trỏ, DFS / BFS | 1,57 | 27,1% | 126 | |
| c11prime | Số nguyên tố | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 1,23 | 17,5% | 1517 | |
| c11rooks | Hai quân xe | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt | 0,46 | 48,5% | 58 | |
| c11seq | Dãy số | OI Style | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Rời rạc hóa, Segment Tree (Interval Tree), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,30 | 28,0% | 706 | |
| c11seq2 | Thứ tự dãy con | OI Style | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,69 | 37,7% | 98 | |
| c11seq3 | Dãy số | OI Style | Số học | 0,18 | 41,9% | 216 | |
| c11seq4 | C11SEQ4 | OI Style | Toán - adhoc | 1,31 | 28,4% | 17 | |
| c11seven | Dãy số và số 7 | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 1,01 | 24,0% | 34 | |
| c11sstr | String Reconstruction | OI Style | Constructive | 1,86 | 42,1% | 8 | |
| c11star | Counting Star | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,40 | 11,6% | 50 | |
| c11str | String | ICPC | Quy hoạch động | 0,94 | 23,5% | 36 | |
| c11str2 | Tiền tố và hậu tố | OI Style | Hashing | 0,23 | 37,5% | 864 | |
| c11sum | Siêu trộm KID và Mật khẩu đêm Trung thu! | OI Style | Số học | 0,31 | 47,2% | 240 | |
| c11swap | Đổi chổ | OI Style | Quy hoạch động | 0,87 | 43,9% | 21 | |
| c11tct | Xông đất ngày Tết | ICPC | Số học | 1,16 | 27,2% | 146 | |
| c11test | Kiểm tra năng lực | OI Style | Quy hoạch động bitmask | 1,45 | 30,0% | 5 | |
| c11touch | Bảng ô vuông | OI Style | Duyệt, Tham lam | 0,36 | 30,8% | 68 | |
| c11trcnt | Bắn máy bay | OI Style | Hình học | 0,30 | 49,4% | 339 | |
| c11water | Đọng nước | OI Style | Cây khung nhỏ nhất | 0,41 | 36,5% | 478 | |
| c11xoa | Xoa day | OI Style | Quy hoạch động, Xử lý số lớn | 0,80 | 13,0% | 31 | |
| c11xu | Bộ sưu tập đồng xu | OI Style | Disjoint set (DSU), Quy hoạch động | 1,90 | 14,9% | 7 | |
| c11yard | Sân cỏ | OI Style | DFS / BFS, Mảng cộng dồn | 1,51 | 7,3% | 19 | |
| car | Lập lịch sửa chữa ô tô | ICPC | Tham lam | 0,10 | 32,7% | 1093 | |
| carpet | Trải thảm đỏ | ICPC | Hình học | 1,29 | 20,0% | 4 | |
| castle | Xây dựng lâu đài | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,59 | 31,2% | 52 | |
| catalan | Dãy số Catalan | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,15 | 56,7% | 337 | |
| catgo | Cắt gỗ | OI Style | Quy hoạch động | 0,43 | 36,8% | 268 | |
| cavli | Cavli | ICPC | Bao lồi, Hình học | 1,57 | 25,0% | 9 | |
| cbuying | Chocolate Buying | OI Style | Tham lam | 0,14 | 30,1% | 504 | |
| cdmusic | Help Conan 5 ! | OI Style | Quy hoạch động | 1,45 | 38,7% | 20 | |
| centre28 | CENTRE | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,17 | 15,8% | 1131 | |
| cflag | VM 10 Bài 16 - Quốc kỳ rực rỡ | VNOI Marathon | Toán - adhoc | 1,14 | 25,0% | 5 | |
| cflag2 | Người yêu của pirate | ICPC | Tổ hợp | 1,10 | 35,7% | 10 | |
| chain2 | Chuỗi từ | OI Style | Trie | 0,27 | 54,6% | 1074 | |
| chatchit | Chat chit | OI Style | String (xâu nói chung) | 0,12 | 41,4% | 177 | |
| cheap | Heap Counting | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 1,67 | 29,2% | 31 | |
| cheat | Chơi bi-a 1 lỗ | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,11 | 36,7% | 253 | |
| cheer | Động viên đàn bò | OI Style | Cây khung nhỏ nhất | 0,28 | 52,1% | 647 | |
| chess_ | Cờ vua | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 0,84 | 15,1% | 24 | |
| chntower | Tháp Hà Nội | ICPC | Quy hoạch động | 0,40 | 23,4% | 270 | |
| chuoihat | Chuỗi hạt | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,41 | 28,1% | 130 | |
| cijevi | Cijevi | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,43 | 54,9% | 25 | |
| cinema | Rạp chiếu phim | OI Style | Constructive | 0,18 | 46,4% | 126 | |
| clear | VM 09 Bài 06 - SỐ RÕ RÀNG | VNOI Marathon | Quy hoạch động chữ số, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,42 | 32,8% | 98 | |
| clock | Chỉnh đồng hồ | ICPC | Duyệt | 0,17 | 40,4% | 137 | |
| clock01 | Xoay đồng hồ | ICPC | Tham lam, Toán - adhoc | 1,67 | 20,0% | 3 | |
| cmouse | VM 10 Bài 09 - Bắt chuột | VNOI Marathon | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive, DFS / BFS | 2,00 | 0,0% | 0 |