|
dtl23_f
|
Piccôlô dựng Vòm Phòng Ngự
|
Dytechlab |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
1,00 |
31,9% |
43
|
|
|
dtl23_g
|
Piccôlô Tree - Kỷ Niệm Chương Huyền Thoại
|
Dytechlab |
DFS / BFS, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
1,00 |
28,8% |
63
|
|
|
dtl23_h
|
Piccôlô chơi TETRIS Người Già
|
Dytechlab |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,00 |
25,0% |
2
|
|
|
bedao_oi3_a
|
Bedao OI Contest 3 - Trie hoàn hảo
|
Bedao Contest |
DFS / BFS, Đồ thị |
0,50 |
20,0% |
150
|
|
|
bedao_oi3_b
|
Bedao OI Contest 3 - Sort and Mex query
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,70 |
15,3% |
287
|
|
|
bedao_oi3_c
|
Bedao OI Contest 3 - Chess
|
Bedao Contest |
Luồng |
1,00 |
18,1% |
47
|
|
|
bedao_oi3_d
|
Bedao OI Contest 3 - Quán trà sữa
|
Bedao Contest |
Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,50 |
18,8% |
306
|
|
|
bedao_oi3_e
|
Bedao OI Contest 3 - PALIN
|
Bedao Contest |
String (xâu nói chung) |
1,00 |
13,8% |
28
|
|
|
bedao_oi3_f
|
Bedao OI Contest 3 - Vụ trộm thế kỷ
|
Bedao Contest |
Sweep line |
1,20 |
16,9% |
19
|
|
|
bedao_m22_a
|
Bedao Mini Contest 22 - Điểm và Xác suất
|
Bedao Contest |
Duyệt, Toán - adhoc |
0,05 |
46,7% |
226
|
|
|
bedao_m22_b
|
Bedao Mini Contest 22 - Đếm đi các bạn ơiiii
|
Bedao Contest |
2 con trỏ, Số học |
0,10 |
29,8% |
1822
|
|
|
bedao_m22_c
|
Bedao Mini Contest 22 - Hải cẩu màu trắng hay màu đen?
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,40 |
13,5% |
138
|
|
|
bedao_m22_d
|
Bedao Mini Contest 22 - Nhà khai phá và thần đèn
|
Bedao Contest |
Đường đi ngắn nhất - Floyd |
0,40 |
15,5% |
111
|
|
|
bedao_m22_e
|
Bedao Mini Contest 22 - Chia kẹo
|
Bedao Contest |
Nhân ma trận, Quy hoạch động |
0,50 |
11,5% |
76
|
|
|
hcm_thpt_23_a
|
HSG THPT TPHCM 2023 - Thuật Toán Sắp Xếp
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) |
0,30 |
30,6% |
365
|
|
|
hcm_thpt_23_c
|
HSG THPT TPHCM 2023 - Lát gạch
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
DFS / BFS, Disjoint set (DSU) |
0,50 |
14,2% |
87
|
|
|
hcm_thpt_23_b
|
HSG THPT TPHCM 2023 - Bắn tàu
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Quy hoạch động |
0,30 |
41,6% |
582
|
|
|
hcm_thpt_22_a
|
HSG THPT TPHCM 2022 - Trội chéo
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,05 |
32,0% |
333
|
|
|
hcm_thpt_22_b
|
HSG THPT TPHCM 2022 - Biến đổi gene
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,20 |
15,3% |
270
|
|
|
hcm_thpt_22_c
|
HSG THPT TPHCM 2022 - Đề xuất
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,15 |
23,9% |
512
|
|
|
bedao_oi2_a
|
Bedao OI Contest 2 - Câu cá
|
Bedao Contest |
2 con trỏ, Tham lam |
0,50 |
18,2% |
190
|
|
|
bedao_oi2_c
|
Bedao OI Contest 2 - Ăn nhà hàng
|
Bedao Contest |
DFS / BFS, Quy hoạch động |
1,00 |
8,1% |
19
|
|
|
bedao_oi2_d
|
Bedao OI Contest 2 - Đếm dãy ngoặc đúng
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động |
0,30 |
21,7% |
250
|
|
|
bedao_oi2_f
|
Bedao OI Contest 2 - Xây dựng cao tốc
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động bao lồi |
0,90 |
20,1% |
56
|
|
|
bedao_g14_a
|
Bedao Grand Contest 14 - COPRIMEPAIR
|
Bedao Contest |
Toán - adhoc |
0,10 |
21,0% |
863
|
|
|
bedao_g14_b
|
Bedao Grand Contest 14 - SUM AND XOR
|
Bedao Contest |
Bitwise |
0,30 |
28,5% |
323
|
|
|
bedao_g14_c
|
Bedao Grand Contest 14 - ZERONE
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,40 |
13,5% |
115
|
|
|
bedao_g14_e
|
Bedao Grand Contest 14 - Expected Manhattan Distance
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học |
1,20 |
0,0% |
0
|
|
|
bedao_g14_f
|
Bedao Grand Contest 14 - Reverse Digit
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,50 |
1,1% |
4
|
|
|
bedao_g14_d
|
Bedao Grand Contest 14 - Tổng hình chữ nhật
|
Bedao Contest |
Interactive |
0,70 |
15,6% |
26
|
|
|
bedao_r17_a
|
Bedao Regular Contest 17 - Dãy bội
|
Bedao Contest |
Tham lam, Toán - adhoc |
0,10 |
24,2% |
784
|
|
|
bedao_r17_c
|
Bedao Regular Contest 17 - Candy game
|
Bedao Contest |
Lý thuyết trò chơi - Adhoc, Quy hoạch động |
0,40 |
40,2% |
355
|
|
|
bedao_r17_d
|
Bedao Regular Contest 17 - Dãy số
|
Bedao Contest |
Số học |
0,60 |
20,7% |
197
|
|
|
bedao_r17_f
|
Bedao Regular Contest 17 - PHIQUERIES
|
Bedao Contest |
Số học |
1,00 |
14,7% |
59
|
|
|
bedao_r17_e
|
Bedao Regular Contest 17 - EQLSUM
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
0,80 |
17,4% |
71
|
|
|
sqrt_a
|
Point Update Range Query
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,10 |
33,7% |
1081
|
|
|
sqrt_d
|
Hamilton Path
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,20 |
44,3% |
533
|
|
|
bedao_oi1_a
|
Bedao OI Contest 1 - Đếm cầu
|
Bedao Contest |
DFS / BFS, LCA |
0,50 |
14,6% |
231
|
|
|
bedao_oi1_b
|
Bedao OI Contest 1 - Dãy con chung dài nhất
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) |
0,60 |
16,1% |
220
|
|
|
bedao_oi1_e
|
Bedao OI Contest 1 - Dỗi nhau
|
Bedao Contest |
Mảng cộng dồn |
0,80 |
13,8% |
56
|
|
|
bedao_oi1_f
|
Bedao OI Contest 1 - Nén tối ưu
|
Bedao Contest |
KMP |
0,70 |
20,1% |
124
|
|
|
bedao_m21_a
|
Bedao Mini Contest 21 - Bút chì
|
Bedao Contest |
Toán - adhoc |
0,10 |
27,8% |
745
|
|
|
bedao_m21_b
|
Bedao Mini Contest 21 - Tìm số
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt |
0,10 |
25,8% |
369
|
|
|
bedao_m21_c
|
Bedao Mini Contest 21 - Cắt dây
|
Bedao Contest |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,15 |
25,0% |
415
|
|
|
bedao_m21_d
|
Bedao Mini Contest 21 - Qua đường
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,25 |
14,7% |
52
|
|
|
bedao_m21_e
|
Bedao Mini Contest 21 - Hoán vị nghịch ngợm
|
Bedao Contest |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Quy hoạch động |
0,35 |
14,6% |
81
|
|
|
bedao_m21_f
|
Bedao Mini Contest 21 - Dãy con so le dài nhất
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,45 |
29,7% |
67
|
|
|
bedao_m20_a
|
Bedao Mini Contest 20 - Spawn Egg
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,10 |
34,8% |
1197
|
|
|
bedao_m20_b
|
Bedao Mini Contest 20 - Hardest Problem
|
Bedao Contest |
Bitwise, Segment Tree (Interval Tree) |
0,25 |
17,2% |
326
|
|
|
bedao_m20_c
|
Bedao Mini Contest 20 - Unique Digits
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,25 |
22,8% |
339
|
|