|
bedao_m23_b
|
Bedao Mini Contest 23 - Nhặt cờ
|
Bedao Contest |
Lý thuyết trò chơi - Adhoc |
0,20 |
29,9% |
676
|
|
|
bedao_m23_e
|
Bedao Mini Contest 23 - KCOUNT
|
Bedao Contest |
Chia căn (Sqrt Decomposition), Segment Tree (Interval Tree) |
0,40 |
20,7% |
241
|
|
|
vnoj_round_01_a
|
VNOJ Round 01 - THREE
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
31,1% |
1031
|
|
|
vnoj_round_01_b
|
VNOJ Round 01 - GAMING
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,01 |
17,9% |
414
|
|
|
vnoj_round_01_c
|
VNOJ Round 01 - PRIME MEAN
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
0,01 |
15,6% |
236
|
|
|
vnoj_round_01_d
|
VNOJ Round 01 - OR PAIR
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Bitwise |
0,01 |
9,4% |
111
|
|
|
vnoj_round_01_e
|
VNOJ Round 01 - GCD
|
VNOJ Round |
Số học |
0,01 |
10,0% |
71
|
|
|
vnoj_round_01_f
|
VNOJ Round 01 - TREE PATH
|
VNOJ Round |
DFS / BFS, Disjoint set (DSU) |
0,01 |
17,2% |
81
|
|
|
th_thpt_20_a
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Số học |
0,05 |
23,5% |
2617
|
|
|
th_thpt_20_b
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,10 |
33,2% |
2559
|
|
|
th_thpt_20_c
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Xoá số
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn |
0,20 |
14,7% |
660
|
|
|
th_thpt_20_d
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,10 |
34,1% |
1322
|
|
|
th_thpt_20_e
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
2 con trỏ |
0,25 |
10,8% |
406
|
|
|
th_thpt_21_a
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Covid-19
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,10 |
19,1% |
708
|
|
|
th_thpt_21_b
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Soạn Văn Bản
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,15 |
20,4% |
447
|
|
|
th_thpt_21_c
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
2 con trỏ, Tham lam |
0,25 |
13,1% |
355
|
|
|
th_thpt_21_d
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Số học, Toán - adhoc |
0,30 |
14,6% |
447
|
|
|
th_thpt_21_e
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Lại Là Mua Quà
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Quy hoạch động |
0,35 |
22,9% |
226
|
|
|
th_thpt_22_a
|
HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,05 |
42,8% |
1034
|
|
|
th_thpt_22_b
|
HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,05 |
38,1% |
1228
|
|
|
th_thpt_22_c
|
HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,15 |
26,5% |
1136
|
|
|
th_thpt_22_d
|
HSG THPT Thanh Hóa 2022 - EQLARRAY
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,25 |
31,2% |
669
|
|
|
th_thpt_22_e
|
HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mario
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,30 |
25,2% |
329
|
|
|
tst23_c
|
TST 2023 - Bài 3
|
Team Selection Test |
Interactive, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
1,20 |
5,3% |
32
|
|
|
hp_thpt_21_a
|
HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
62,5% |
3416
|
|
|
hp_thpt_21_b
|
HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn |
0,10 |
13,0% |
1101
|
|
|
hp_thpt_21_c
|
HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing |
0,01 |
34,0% |
1489
|
|
|
hp_thpt_22_b
|
HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,01 |
31,8% |
1418
|
|
|
hp_thpt_22_c
|
HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,01 |
33,1% |
1015
|
|
|
hp_thpt_23_a
|
HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
40,6% |
2585
|
|
|
hp_thpt_23_b
|
HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
70,9% |
2623
|
|
|
hp_thpt_23_c
|
HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Mảng cộng dồn |
0,01 |
13,5% |
1674
|
|
|
hp_thpt_23_d
|
HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 4
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing |
0,01 |
24,8% |
1354
|
|
|
sqrt2_a
|
Dynamic Connectivity
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,50 |
25,5% |
205
|
|
|
sqrt2_b
|
Line Queries
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,80 |
17,5% |
47
|
|
|
sqrt2_c
|
Tập con
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,70 |
27,5% |
112
|
|
|
sqrt2_f
|
Subset Sums
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
1,00 |
18,1% |
110
|
|
|
sqrt2_g
|
Đất nước màu mè
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
1,20 |
43,6% |
140
|
|
|
sqrt2_h
|
Demen và những truy vấn lẻ
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
1,20 |
28,1% |
53
|
|
|
bedao_oi4_a
|
Bedao OI Contest 4 - Đoạn con liên tiếp lớn nhất
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) |
0,50 |
13,6% |
120
|
|
|
bedao_oi4_b
|
Bedao OI Contest 4 - Tổ hợp chẵn
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Bitwise |
1,00 |
12,7% |
65
|
|
|
bedao_oi4_c
|
Bedao OI Contest 4 - Dãy số
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
1,50 |
3,8% |
5
|
|
|
bedao_oi4_d
|
Bedao OI Contest 4 - Thi tuyển dụng
|
Bedao Contest |
2-satisfiability |
0,50 |
29,3% |
104
|
|
|
bedao_oi4_e
|
Bedao OI Contest 4 - Xây dựng dãy số
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
1,00 |
12,5% |
15
|
|
|
bedao_oi4_f
|
Bedao OI Contest 4 - OLYMPIAD
|
Bedao Contest |
Luồng mincost |
1,50 |
0,0% |
0
|
|
|
dtl23_a
|
Piccôlô vs. Mabư Béo
|
Dytechlab |
Số học |
1,00 |
14,7% |
191
|
|
|
dtl23_b
|
Piccôlô và Võ đài Sinh Tử
|
Dytechlab |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) |
1,00 |
39,2% |
156
|
|
|
dtl23_c
|
Piccôlô Chui Ra Khỏi Hang
|
Dytechlab |
DFS / BFS, Hình học |
1,00 |
27,0% |
29
|
|
|
dtl23_d
|
Piccôlô Hợp Thể
|
Dytechlab |
2 con trỏ, Segment Tree (Interval Tree), Số học |
1,00 |
34,4% |
127
|
|
|
dtl23_e
|
Piccôlô và Phép Thuật của Frieza
|
Dytechlab |
DFS / BFS, Tổ hợp |
1,00 |
73,0% |
108
|
|