Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| tnhwifi | Cafe WIFI | ICPC | Hình học | 1,08 | 31,3% | 34 | |
| toincseq | VM 09 Bài 02 - Non-decreasing sequence | VNOI Marathon | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 1,18 | 39,4% | 30 | |
| topalin | VM 09 Bài 01 - Palindrome String | VNOI Marathon | Disjoint set (DSU) | 0,70 | 33,7% | 77 | |
| torch | Rước đuốc Olympic | OI Style | Tham lam | 0,96 | 1,1% | 42 | |
| totalodd | Số lẻ hoàn toàn | ICPC | Constructive, Quy hoạch động chữ số | 0,98 | 47,7% | 42 | |
| tour2509 | Dã ngoại | ICPC | Chu trình Euler | 1,31 | 11,4% | 22 | |
| tours13 | VOI 13 Bài 5 - Hành trình du lịch | HSG Quốc gia | Đồ thị, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,36 | 9,9% | 188 | |
| toy | Đồ chơi | OI Style | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,57 | 25,0% | 11 | |
| tpcdlcs | Distinct LCS | OI Style | Quy hoạch động | 1,04 | 21,5% | 38 | |
| tpchole1 | HOLE1 | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn | 0,84 | 18,8% | 55 | |
| tpchole2 | HOLE2 | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,98 | 12,2% | 42 | |
| tpclknum | Lucky Number | OI Style | Quy hoạch động chữ số | 0,89 | 21,5% | 50 | |
| tpcpalin | Palindrome Merge | ICPC | Quy hoạch động | 1,18 | 17,5% | 28 | |
| tpcpplar | Popular | ICPC | DFS / BFS, Đồ thị | 1,38 | 17,8% | 18 | |
| trafficn | Traffic Network | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,09 | 24,0% | 910 | |
| training | IOI07 Training | OI Style | Quy hoạch động bitmask | 0,98 | 35,6% | 44 | |
| traka | TRAKA | OI Style | Quy hoạch động | 1,25 | 62,8% | 26 | |
| travel12 | VOI 12 Bài 2 - Hành trình du lịch | HSG Quốc gia | DFS / BFS, Đồ thị | 0,39 | 12,0% | 169 | |
| treasre | Kho báu trong hang | OI Style | Quy hoạch động | 1,60 | 28,8% | 10 | |
| treat | Cho kẹo hay bị phá nào | OI Style | DFS / BFS | 0,19 | 34,8% | 390 | |
| treecst | Tree Construction | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,62 | 23,7% | 89 | |
| treek | Tree counting | ICPC | Quy hoạch động | 1,19 | 31,9% | 28 | |
| treeline | VOI 11 Bài 3 - Hàng cây | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tổ hợp | 0,41 | 26,4% | 157 | |
| treenum | Tree Num | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,04 | 0,9% | 1 | |
| treepath | Đường đi trên cây | OI Style | Xử lý số lớn | 0,88 | 41,3% | 52 | |
| tres | Tresnja | ICPC | Quy hoạch động chữ số | 0,68 | 51,1% | 79 | |
| trezor | Trezor | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 1,74 | 37,5% | 6 | |
| tri_ | TRI | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,67 | 25,0% | 8 | |
| triangle | Diện tích các tam giác vuông cân | ICPC | Sweep line | 0,77 | 24,5% | 65 | |
| tribe | VM 08 Bài 10 - Bộ lạc | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 1,16 | 25,6% | 29 | |
| tricir | Tam giác vuông trên vòng tròn | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,10 | 48,8% | 34 | |
| triland | Tam giác vàng | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,05 | 54,8% | 38 | |
| triomino | Triomino Game | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 0,98 | 45,2% | 42 | |
| triphp | Chuyến đi ngắn nhất | OI Style | DFS / BFS, LCA | 0,41 | 54,5% | 156 | |
| tripod | Kiềng ba chân | ICPC | Hình học | 1,51 | 9,5% | 13 | |
| tripod2 | Kiềng ba chân (hard version) | ICPC | Hình học | 1,86 | 8,3% | 3 | |
| ttrip | Tham quan Thành Cổ | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,12 | 58,8% | 623 | |
| twist | Twist and whirl - want to cheat | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 1,33 | 55,1% | 20 | |
| two | Lập lịch trên 2 máy | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,22 | 44,7% | 333 | |
| twoblack | Hai Ô Đen | ICPC | Luồng | 0,73 | 38,9% | 70 | |
| twoopers | VM 08 Bài 21 - Xử lý xâu | VNOI Marathon | Hashing, KMP | 0,16 | 25,4% | 460 | |
| tworeg | Hai phép gán | ICPC | Số học | 1,63 | 28,6% | 9 | |
| twosat | Du lịch | ICPC | 2-satisfiability | 0,30 | 39,5% | 225 | |
| twoside | Bộ bài hai mặt | ICPC | Tổ hợp | 1,67 | 27,3% | 8 | |
| twosum | Dãy 2-Sum | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn | 0,04 | 29,7% | 1844 | |
| upgranet | VOI 11 Bài 6 - Nâng cấp mạng | HSG Quốc gia | Cây khung nhỏ nhất, Disjoint set (DSU), LCA | 0,08 | 46,7% | 1030 | |
| upit | Sequence queries | OI Style | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,94 | 32,4% | 45 | |
| v11comet | Sao chổi | OI Style | Hình học, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,43 | 48,7% | 17 | |
| v11hh | Hội hoa | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,51 | 61,9% | 13 | |
| v11plan | Kế hoạch phát triển | OI Style | DFS / BFS, Duyệt | 1,43 | 58,1% | 16 |