Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| pcycle | VM 08 Bài 20 - Mê cung | VNOI Marathon | Chu trình Euler | 0,32 | 23,1% | 208 | |
| per | Hoán vị | ICPC | Quy hoạch động bitmask | 1,13 | 30,2% | 36 | |
| perc | Chu trình hoán vị | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 1,48 | 17,9% | 16 | |
| periodnb | PERIOD | OI Style | Monotonic Queue | 0,46 | 38,3% | 134 | |
| periodni | Periodni | ICPC | Quy hoạch động | 1,00 | 41,3% | 40 | |
| permut | Hoán vị | OI Style | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 1,74 | 15,7% | 6 | |
| pernalty | Dragon Football | OI Style | Quy hoạch động | 1,33 | 48,8% | 20 | |
| perrec | Perfect Rectangles | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,25 | 54,3% | 24 | |
| petrolm | Đổ xăng | OI Style | Quy hoạch động | 0,95 | 34,0% | 45 | |
| phepnhan | Phép nhân | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,11 | 28,3% | 32 | |
| pizzaloc | Pizza Location | ICPC | Quy hoạch động bitmask | 0,19 | 40,8% | 390 | |
| pk11e | Queen Game | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 1,70 | 12,5% | 7 | |
| pk11i | Paths in a Tree | ICPC | DFS / BFS, Quy hoạch động trên cây | 1,78 | 18,8% | 5 | |
| pkadkp | PKADKP | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Segment Tree (Interval Tree), Tham lam | 1,18 | 50,8% | 28 | |
| pkgroup | Chia Nhóm | OI Style | DFS / BFS, Quy hoạch động | 1,78 | 15,2% | 5 | |
| place | PLACE | OI Style | DFS / BFS, Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 1,19 | 45,1% | 29 | |
| plahte | PLAHTE | ICPC | Sweep line | 1,60 | 11,1% | 10 | |
| pnumber | Tìm số nguyên tố | ICPC | Số học | 0,01 | 46,8% | 6319 | |
| point | Khoảng cách mong manh | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,78 | 4,3% | 5 | |
| points2 | Điểm và đoạn thẳng | OI Style | Quy hoạch động | 1,86 | 1,1% | 3 | |
| poly4 | Sao đa giác | ICPC | Hình học | 1,57 | 20,3% | 12 | |
| pool | Bi-a | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,63 | 27,7% | 9 | |
| poslozi | POSLOZI | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 1,60 | 9,3% | 10 | |
| post | A cộng B | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,01 | 59,9% | 11316 | |
| post2 | A cộng B version 2 | ICPC | Fast Fourier Transform (FFT) | 0,27 | 31,3% | 256 | |
| potato | Ăn khoai | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 0,38 | 46,7% | 169 | |
| power | Lũy thừa | ICPC | Divide & Conquer (Chia để trị), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,04 | 32,8% | 1810 | |
| pravo | Tam giác vuông | ICPC | Hình học | 0,44 | 30,1% | 143 | |
| prettyp | Pretty Printing | ICPC | Quy hoạch động | 1,48 | 17,1% | 15 | |
| product | VM 10 Bài 08 - Tích | VNOI Marathon | 2 con trỏ | 0,26 | 15,0% | 278 | |
| ptqmseq | Dãy số vòng tròn | ICPC | Quy hoạch động | 0,23 | 17,2% | 304 | |
| ptrang | Phân Trang | OI Style | Quy hoạch động | 0,06 | 54,1% | 1392 | |
| ptree | Cây P đỉnh (Cơ bản) | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,19 | 27,4% | 380 | |
| pvoi14_1 | ĐINH GHIM | OI Style | Sweep line | 0,40 | 42,4% | 162 | |
| pvoi14_2 | CHỌN ROBOT | OI Style | Disjoint set (DSU) | 0,35 | 25,6% | 191 | |
| pvoi14_3 | TOUR | OI Style | Quy hoạch động, Đồ thị | 0,53 | 22,9% | 110 | |
| pvoi14_4 | Chữ M | OI Style | Quy hoạch động | 0,19 | 27,3% | 373 | |
| pvoi14_5 | Chữ P | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 0,42 | 26,3% | 150 | |
| pvoi14_6 | Chữ L | OI Style | Toán - adhoc | 1,29 | 22,3% | 22 | |
| pwalk | Dạo chơi đồng cỏ | OI Style | LCA | 0,03 | 50,6% | 2410 | |
| pwrfail | Mất điện | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,17 | 24,2% | 449 | |
| pyramid2 | Duyệt binh | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,47 | 22,7% | 130 | |
| pythaeq | Phương trình Pythagore nghiệm nguyên | ICPC | Số học | 1,00 | 25,6% | 41 | |
| qbagents | Các đại lý | ICPC | DFS / BFS | 0,31 | 27,5% | 217 | |
| qbbishop | VOI 06 Bài 2 - Quân tượng | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,10 | 39,4% | 766 | |
| qbbuild | Xây dựng đường | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,13 | 31,3% | 574 | |
| qbcake | Cắt bánh | ICPC | Hình học, Quy hoạch động | 0,54 | 36,3% | 110 | |
| qbchange | VOI 06 Bài 4 - Biến đổi bảng | HSG Quốc gia | DFS / BFS, Duyệt | 1,43 | 16,7% | 16 | |
| qbcirarc | VOI 06 Bài 3 - Kênh xung yếu | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,46 | 18,2% | 136 | |
| qbcond | Quan hệ có điều kiện | OI Style | Duyệt | 1,01 | 29,8% | 40 |