Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| mse07b | Double Queue | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,17 | 54,1% | 429 | |
| mse08g | Another Lucky Numbers | ICPC | Constructive, DFS / BFS | 1,31 | 60,9% | 22 | |
| mse08h | GCD Determinant | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 1,54 | 0,0% | 0 | |
| mskycode | Sky Code | ICPC | Số học | 0,30 | 36,8% | 254 | |
| mstick | Wooden Sticks | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,11 | 41,6% | 704 | |
| mstring | String problem | ICPC | Quy hoạch động | 0,58 | 53,2% | 97 | |
| mtanum | Chỉ là phép nhân | ICPC | Constructive, Quy hoạch động | 1,70 | 5,6% | 7 | |
| mtele | Tele Broadcast | ICPC | DFS / BFS | 1,70 | 0,0% | 0 | |
| mthcn | Hình chữ nhật kì lạ | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn | 1,01 | 46,4% | 39 | |
| mtotalf | Total Flow | ICPC | Luồng | 0,77 | 38,0% | 64 | |
| mtree | Another Tree Problem | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,12 | 41,8% | 632 | |
| mtreecol | Color a tree | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,36 | 38,8% | 19 | |
| mtrgame | Matrix Game | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Adhoc | 1,70 | 42,1% | 7 | |
| mtriarea | Maximum Triangle Area | ICPC | Bao lồi, Hình học | 0,31 | 31,4% | 216 | |
| mtwalk | Mountain Walking | ICPC | DFS / BFS, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,07 | 30,6% | 1161 | |
| mul2com | Binary multiplication | ICPC | Xử lý số lớn | 1,86 | 54,5% | 5 | |
| mulone | Nhân 1 | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,23 | 26,2% | 307 | |
| mvector | Sum of Vectors | ICPC | Hình học | 1,16 | 38,8% | 29 | |
| mystery | Số huyền bí | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 0,20 | 37,0% | 364 | |
| mzvrk | Whirligig number | ICPC | Bitwise | 0,96 | 70,9% | 45 | |
| nail | Bữa tiệc | ICPC | Quy hoạch động, Toán - adhoc | 1,78 | 17,2% | 5 | |
| ncob | Cuộc đấu cân não | OI Style | Lý thuyết trò chơi - Adhoc | 0,79 | 33,9% | 61 | |
| ndccard | Các lá bài Blackjack | OI Style | 2 con trỏ | 0,04 | 30,6% | 2010 | |
| ndigit | VM 08 Bài 18 - Dãy chữ số kỳ diệu | VNOI Marathon | Xử lý số lớn | 1,74 | 12,0% | 6 | |
| netaccel | VM 10 Bài 12 - Tăng tốc mạng máy tính | VNOI Marathon | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,11 | 48,3% | 711 | |
| netwrknb | Network | OI Style | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Heavy Light Decomposition, Segment Tree (Interval Tree) | 0,37 | 32,5% | 179 | |
| newj | Số học 2 | ICPC | Số học | 1,29 | 21,2% | 23 | |
| nhp | VM 08 Bài 22 - Harry Potter và mê cung tử thần | VNOI Marathon | Cặp ghép có trọng số | 1,63 | 25,0% | 9 | |
| nhpaint | Naruto học máy tính | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 1,05 | 53,8% | 36 | |
| nhremind | Reminding Password | OI Style | Aho Corasick | 1,10 | 10,4% | 33 | |
| nicequad | Tứ giác đẹp | ICPC | Hình học | 1,13 | 43,9% | 33 | |
| ninjump | VO 12 Bài 1 - Ninja học nhảy | VNOI Online | Quy hoạch động | 1,54 | 33,3% | 12 | |
| nk05dsrt | Sa mạc | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,61 | 33,2% | 92 | |
| nk05eopr | Đổi chỗ | ICPC | DFS / BFS | 1,45 | 45,5% | 13 | |
| nk05mnim | Bốc sỏi | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Nim | 0,32 | 34,8% | 215 | |
| nk05ordr | Trật tự | ICPC | Quy hoạch động chữ số | 0,52 | 17,5% | 116 | |
| nk2mfs | Lập lịch trên hai máy | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,28 | 53,3% | 244 | |
| nka1 | A1 | OI Style | Quy hoạch động | 1,04 | 46,7% | 39 | |
| nkabd | Số phong phú | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 0,02 | 43,4% | 3399 | |
| nkbas | VM 10 Bài 02 - Trung tâm bảo hành | VNOI Marathon | Duyệt, Quy hoạch động bitmask | 0,99 | 11,5% | 41 | |
| nkbm | Cặp ghép cực đại trên đồ thị hai phía | OI Style | Cặp ghép | 0,09 | 53,4% | 841 | |
| nkbracke | Dãy ngoặc đúng | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,16 | 38,8% | 452 | |
| nkbuild | Phát triển Quốc gia | OI Style | Quy hoạch động bitmask, Đường đi ngắn nhất - Floyd | 0,47 | 25,5% | 130 | |
| nkbus | Bus | OI Style | Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,23 | 46,5% | 306 | |
| nkbusd | Điều độ xe buýt | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,82 | 13,5% | 4 | |
| nkcable | Nối mạng | OI Style | Quy hoạch động | 0,03 | 56,4% | 2534 | |
| nkcard | Tráo bài | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,84 | 19,7% | 57 | |
| nkcity | Xây dựng thành phố | OI Style | Cây khung nhỏ nhất | 0,03 | 64,1% | 2760 | |
| nkcnt1 | Em tập đếm 1 | OI Style | Quy hoạch động | 0,60 | 35,2% | 93 | |
| nkcnt2 | Em tập đếm 2 | OI Style | Quy hoạch động | 1,40 | 59,4% | 18 |