Phân tích điểm
28 / 40
RTE
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 5:52
weighted 100% (1,05pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 3, 2026, 11:45
weighted 99% (0,99pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 12, 2025, 13:30
weighted 96% (0,96pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 11, 2025, 5:17
weighted 94% (0,94pp)
33 / 33
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 11, 2025, 8:50
weighted 93% (0,93pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 10, 2025, 8:53
weighted 91% (0,91pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 3, 2026, 12:31
weighted 89% (0,62pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 3, 2026, 10:34
weighted 87% (0,61pp)
Atcoder (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest F - LCS | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest L - Deque | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 11 - TREECOLORING | 0,200 / 0,200 |
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,010 / 0,010 |
| Bedao Testing Contest 01 - FRAC | 0,240 / 0,240 |
Chưa phân loại (4,427 điểm)
COCI (2,175 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 1 - Ghép chữ | 0,600 / 0,600 |
Educational (1,420 điểm)
Free Contest (4,800 điểm)
HSG Quốc gia (1,550 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 17 Bài 3 - Trò chơi | 1,050 / 1,500 |
| VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng | 0,010 / 0,010 |
ICPC (6,530 điểm)
OI Style (5,610 điểm)
Olympic 30/4 (1,400 điểm)
Olympic Sinh Viên (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2024 - Chuyên tin - Đường đi | 1 / 1 |
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Dự trữ nước | 0,200 / 0,200 |
VNOI Cup (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Máy lạnh chảy nước | 0,200 / 0,200 |