Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
voi24_netw VOI 24 Bài 5 - Mạng truyền tin HSG Quốc gia 0,25 13,1% 281
voi24_noel VOI 24 Bài 6 - Bài tập đêm giáng sinh HSG Quốc gia 1,07 6,9% 36
bedao_g15_a Bedao Grand Contest 15 - Bacteria Bedao Contest 0,19 27,9% 393
bedao_g15_b Bedao Grand Contest 15 - Sum^2 Xor Bedao Contest 0,42 15,1% 152
bedao_g15_c Bedao Grand Contest 15 - Noel Gifts Bedao Contest 0,95 16,3% 44
bedao_g15_d Bedao Grand Contest 15 - Rollback Bedao Contest 1,03 7,8% 38
bedao_g15_e Bedao Grand Contest 15 - Lomkdle Bedao Contest 1,45 4,9% 15
bedao_g15_f Bedao Grand Contest 15 - Fun Puzzle Bedao Contest 1,36 15,6% 19
bedao_r18_a Bedao Regular Contest 18 - DIV Bedao Contest 0,09 18,3% 899
bedao_r18_c Bedao Regular Contest 18 - LAMPGAME Bedao Contest 0,14 36,1% 547
bedao_r18_d Bedao Regular Contest 18 - Thiết Kế Dự Án Bedao Contest 0,58 8,8% 99
bedao_r18_e Bedao Regular Contest 18 - Thành phố đông dân nhất Bedao Contest 0,82 4,6% 57
bedao_r18_f Bedao Regular Contest 18 - Growing Carrot Bedao Contest 0,67 30,2% 79
bedao_r18_b Bedao Regular Contest 18 - Hai dãy con Bedao Contest 0,11 29,0% 665
dovui_2024_c Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Xông nhà Chưa phân loại 0,78 20,6% 62
dovui_2024_b Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Lật sỏi Chưa phân loại 0,67 10,9% 80
dovui_2024_a Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Thử thách Vũ Môn Chưa phân loại 0,96 6,2% 43
bedao_m23_a Bedao Mini Contest 23 - Đối xứng Bedao Contest 0,09 28,5% 820
bedao_m23_c Bedao Mini Contest 23 - Số cô đơn Bedao Contest 0,27 22,4% 252
bedao_m23_d Bedao Mini Contest 23 - Truy vấn ngẫu nhiên Bedao Contest 0,47 32,7% 129
bedao_m23_b Bedao Mini Contest 23 - Nhặt cờ Bedao Contest 0,11 30,0% 680
bedao_m23_e Bedao Mini Contest 23 - KCOUNT Bedao Contest 0,28 20,7% 249
vnoj_round_01_a VNOJ Round 01 - THREE VNOJ Round 0,07 31,2% 1036
vnoj_round_01_b VNOJ Round 01 - GAMING VNOJ Round 0,18 18,2% 419
vnoj_round_01_c VNOJ Round 01 - PRIME MEAN VNOJ Round 0,29 15,6% 236
vnoj_round_01_d VNOJ Round 01 - OR PAIR VNOJ Round 0,52 9,5% 113
vnoj_round_01_e VNOJ Round 01 - GCD VNOJ Round 0,70 10,2% 74
vnoj_round_01_f VNOJ Round 01 - TREE PATH VNOJ Round 0,66 17,4% 82
th_thpt_20_c HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Xoá số HSG Tỉnh/Thành phố 0,11 14,8% 673
th_thpt_20_d HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 34,1% 1338
th_thpt_20_e HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác HSG Tỉnh/Thành phố 0,18 11,1% 421
th_thpt_21_a HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Covid-19 HSG Tỉnh/Thành phố 0,11 19,0% 718
th_thpt_21_b HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Soạn Văn Bản HSG Tỉnh/Thành phố 0,16 20,5% 460
th_thpt_21_c HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,20 13,1% 359
th_thpt_21_d HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt HSG Tỉnh/Thành phố 0,16 14,5% 454
th_thpt_21_e HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Lại Là Mua Quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,29 23,2% 237
th_thpt_22_a HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot HSG Tỉnh/Thành phố 0,07 42,8% 1049
th_thpt_22_b HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 38,1% 1257
th_thpt_22_c HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã HSG Tỉnh/Thành phố 0,07 26,8% 1160
th_thpt_22_d HSG THPT Thanh Hóa 2022 - EQLARRAY HSG Tỉnh/Thành phố 0,11 31,2% 679
th_thpt_22_e HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mario HSG Tỉnh/Thành phố 0,21 25,6% 345
tst23_a TST 2023 - Bài 1 Team Selection Test 1,29 3,2% 22
tst23_b TST 2023 - Bài 2 Team Selection Test 1,86 4,3% 3
tst23_c TST 2023 - Bài 3 Team Selection Test 1,11 7,0% 32
tst23_d TST 2023 - Bài 4 Team Selection Test 1,86 4,0% 3
tst23_e TST 2023 - Bài 5 Team Selection Test 1,95 1,4% 1
tst23_f TST 2023 - Bài 6 Team Selection Test 1,11 4,5% 32
hp_thpt_21_b HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 HSG Tỉnh/Thành phố 0,07 13,1% 1127
hp_thpt_21_c HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3 HSG Tỉnh/Thành phố 0,05 34,3% 1523
hp_thpt_22_b HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 HSG Tỉnh/Thành phố 0,05 32,1% 1453