|
bedao_g13_b
|
Bedao Grand Contest 13 - MAXSUM
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động |
0,22 |
10,4% |
325
|
|
|
bedao_g13_c
|
Bedao Grand Contest 13 - MAXSEG
|
Bedao Contest |
Disjoint set (DSU), Segment Tree (Interval Tree) |
0,23 |
19,2% |
317
|
|
|
bedao_g13_d
|
Bedao Grand Contest 13 - FLOWER
|
Bedao Contest |
2 con trỏ, Duyệt |
0,65 |
25,1% |
84
|
|
|
bedao_g13_e
|
Bedao Grand Contest 13 - SPEED
|
Bedao Contest |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search), Toán - adhoc |
0,91 |
17,2% |
48
|
|
|
bedao_g13_f
|
Bedao Grand Contest 13 - MAGICSHOP
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Khử Gauss, Tham lam |
0,89 |
38,8% |
50
|
|
|
fct050_areasum
|
Free Contest Testing Round 50 - AREASUM
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,39 |
38,2% |
171
|
|
|
fct050_sumpart
|
Free Contest Testing Round 50 - SUMPART
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,05 |
74,5% |
1554
|
|
|
fct050_aquery
|
Free Contest Testing Round 50 - AQUERY
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,56 |
20,0% |
103
|
|
|
ejoi22_adjacent
|
EJOI 2022 - Adjacent Pairs
|
OI Style |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,65 |
11,7% |
84
|
|
|
ejoi22_root
|
EJOI 2022 - Where is the root?
|
OI Style |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,29 |
7,4% |
22
|
|
|
ejoi22_tree
|
EJOI 2022 - Bounded Spanning Tree
|
OI Style |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,18 |
15,3% |
28
|
|
|
ejoi22_game
|
EJOI 2022 - Game With Numbers
|
OI Style |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,21 |
27,4% |
26
|
|
|
ejoi22_unfriendly
|
EJOI 2022 - Longest Unfriendly Subsequence
|
OI Style |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,65 |
16,1% |
85
|
|
|
ejoi22_permutations
|
EJOI 2022 - LCS of Permutations
|
OI Style |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,74 |
15,2% |
6
|
|
|
fc148_sand
|
Free Contest 148 - SAND
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,26 |
31,5% |
272
|
|
|
fc148_toyshopping
|
Free Contest 148 - TOYSHOPPING
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,39 |
38,3% |
165
|
|
|
fc148_m2d6
|
Free Contest 148 - M2D6
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,12 |
44,6% |
648
|
|
|
fc148_treecount
|
Free Contest 148 - TREECOUNT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,33 |
44,2% |
201
|
|
|
fc148_terrorist
|
Free Contest 148 - TERRORIST
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,92 |
27,5% |
48
|
|
|
vnoicup23_r3_a
|
Máy lạnh chảy nước
|
VNOI Cup |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,10 |
41,0% |
758
|
|
|
vnoicup23_r3_c
|
Tin chuẩn chưa anh
|
VNOI Cup |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,31 |
27,8% |
217
|
|
|
vnoicup23_r3_b
|
Symphony of the Kettles
|
VNOI Cup |
DFS / BFS, Quy hoạch động |
0,22 |
13,7% |
334
|
|
|
vnoicup23_r3_d
|
Hái quả
|
VNOI Cup |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,37 |
14,9% |
181
|
|
|
vnoicup23_r3_e
|
Bi và lỗ
|
VNOI Cup |
Lý thuyết trò chơi - Adhoc, Lý thuyết trò chơi - Grundy |
1,11 |
7,2% |
33
|
|
|
vnoicup23_r3_f
|
Ctrl-F
|
VNOI Cup |
Hashing, String (xâu nói chung) |
1,10 |
10,2% |
37
|
|
|
vnoicup23_r3_g
|
Coder me run
|
VNOI Cup |
Constructive, DFS / BFS |
1,33 |
12,8% |
21
|
|
|
fcb052_ntfs
|
Beginner Free Contest 52 - NTFS
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,08 |
36,1% |
954
|
|
|
fcb052_toys
|
Beginner Free Contest 52 - TOYS
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,16 |
38,8% |
477
|
|
|
fcb052_strgcd
|
Beginner Free Contest 52 - STRGCD
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,29 |
50,0% |
244
|
|
|
fcb052_findbracseq
|
Beginner Free Contest 52 - FINDBRACSEQ
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,27 |
50,7% |
260
|
|
|
fcb052_divnotdiv
|
Beginner Free Contest 52 - DIVNOTDIV
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,20 |
30,3% |
360
|
|
|
vnoicup23_r2_a
|
Boccher trốn tìm
|
VNOI Cup |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,08 |
50,1% |
1030
|
|
|
vnoicup23_r2_b
|
Ước chung lớn nhất
|
VNOI Cup |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
0,09 |
39,2% |
862
|
|
|
vnoicup23_r2_c
|
Innovative Sorting
|
VNOI Cup |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS |
0,17 |
20,1% |
427
|
|
|
vnoicup23_r2_d
|
Khu rừng ma thuật
|
VNOI Cup |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,39 |
14,8% |
167
|
|
|
vnoicup23_r2_e
|
Quân tượng
|
VNOI Cup |
Cặp ghép, DFS / BFS |
0,84 |
10,8% |
58
|
|
|
vnoicup23_r2_f
|
Secret Santa
|
VNOI Cup |
Constructive, Đồ thị |
1,86 |
1,5% |
3
|
|
|
bedao_r15_square
|
Bedao Regular Contest 15 - SQUARE
|
Bedao Contest |
Constructive |
0,08 |
63,0% |
979
|
|
|
bedao_r15_symmetry
|
Bedao Regular Contest 15 - SYMMETRY
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
0,20 |
19,9% |
370
|
|
|
bedao_r15_sqlcm
|
Bedao Regular Contest 15 - SQUARELCM
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,33 |
34,5% |
207
|
|
|
bedao_r15_bittest
|
Bedao Regular Contest 15 - BITTEST
|
Bedao Contest |
Hashing, Segment Tree (Interval Tree) |
0,40 |
20,0% |
161
|
|
|
bedao_r15_lovely
|
Bedao Regular Contest 15 - LOVELYPAIR
|
Bedao Contest |
Bitwise, Quy hoạch động chữ số |
0,70 |
0,2% |
1
|
|
|
bedao_r15_ucount
|
Bedao Regular Contest 15 - UCOUNT
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS, Mảng cộng dồn |
0,86 |
28,4% |
53
|
|
|
fc147_eventuples
|
Free Contest 147 - EVENTUPLES
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,17 |
45,2% |
442
|
|
|
fc147_vote
|
Free Contest 147 - VOTE
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,03 |
19,0% |
38
|
|
|
fc147_cowherd
|
Free Contest 147 - COWHERD
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,71 |
48,8% |
76
|
|
|
fc147_exchange
|
Free Contest 147 - EXCHANGE
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,64 |
21,8% |
86
|
|
|
fc147_counta
|
Free Contest 147 - COUNTA
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,25 |
38,3% |
281
|
|
|
vnoicup23_r1_a
|
Tình tay ba
|
VNOI Cup |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,04 |
55,8% |
1867
|
|
|
vnoicup23_r1_b
|
The Amazing Race on This Wonderful World!
|
VNOI Cup |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,09 |
26,8% |
830
|
|