|
sqrt_h
|
Minimum Distance
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,52 |
10,3% |
116
|
|
|
fct055_lamp
|
Free Contest Testing Round 55 - LAMP
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,08 |
59,1% |
961
|
|
|
fct055_delpalin
|
Free Contest Testing Round 55 - DELPALIN
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,36 |
52,2% |
187
|
|
|
fct055_dicegame
|
Free Contest Testing Round 55 - DICEGAME
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,32 |
59,6% |
212
|
|
|
bedao_oi1_a
|
Bedao OI Contest 1 - Đếm cầu
|
Bedao Contest |
DFS / BFS, LCA |
0,30 |
14,6% |
233
|
|
|
bedao_oi1_b
|
Bedao OI Contest 1 - Dãy con chung dài nhất
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) |
0,30 |
16,1% |
224
|
|
|
bedao_oi1_c
|
Bedao OI Contest 1 - Bất phương trình tuyến tính
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động chữ số, Toán - adhoc |
0,65 |
17,5% |
84
|
|
|
bedao_oi1_d
|
Bedao OI Contest 1 - Sao chép mảng
|
Bedao Contest |
Trie |
0,43 |
20,7% |
145
|
|
|
bedao_oi1_e
|
Bedao OI Contest 1 - Dỗi nhau
|
Bedao Contest |
Mảng cộng dồn |
0,82 |
14,0% |
57
|
|
|
bedao_oi1_f
|
Bedao OI Contest 1 - Nén tối ưu
|
Bedao Contest |
KMP |
0,48 |
20,2% |
125
|
|
|
fcb054_shadow
|
Beginner Free Contest 54 - SHADOW
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,89 |
25,5% |
51
|
|
|
fcb054_strcnt
|
Beginner Free Contest 54 - STRCNT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,33 |
50,2% |
206
|
|
|
fcb054_repxor
|
Beginner Free Contest 54 - REPXOR
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,88 |
47,4% |
54
|
|
|
fcb054_rock
|
Beginner Free Contest 54 - ROCK
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,34 |
41,4% |
202
|
|
|
fcb054_incmat
|
Beginner Free Contest 54 - INCMAT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,30 |
45,3% |
232
|
|
|
bedao_m21_a
|
Bedao Mini Contest 21 - Bút chì
|
Bedao Contest |
Toán - adhoc |
0,10 |
28,0% |
754
|
|
|
bedao_m21_b
|
Bedao Mini Contest 21 - Tìm số
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt |
0,19 |
26,0% |
373
|
|
|
bedao_m21_c
|
Bedao Mini Contest 21 - Cắt dây
|
Bedao Contest |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,17 |
25,3% |
428
|
|
|
bedao_m21_d
|
Bedao Mini Contest 21 - Qua đường
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,84 |
15,2% |
56
|
|
|
bedao_m21_e
|
Bedao Mini Contest 21 - Hoán vị nghịch ngợm
|
Bedao Contest |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Quy hoạch động |
0,65 |
14,9% |
84
|
|
|
bedao_m21_f
|
Bedao Mini Contest 21 - Dãy con so le dài nhất
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,71 |
31,3% |
73
|
|
|
ioi23_day2_beechtree
|
IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 1 - Beech Tree
|
International Olympiad in Informatics |
Quy hoạch động trên cây |
1,27 |
26,7% |
23
|
|
|
ioi23_day2_overtaking
|
IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 2 - Overtaking
|
International Olympiad in Informatics |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,33 |
28,4% |
20
|
|
|
ioi23_day2_robot
|
IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 3 - Robot Contest
|
International Olympiad in Informatics |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,04 |
21,5% |
37
|
|
|
ioi23_day1_closing
|
IOI 2023 - Ngày 1 - Bài 1 - Closing Time
|
International Olympiad in Informatics |
Chưa phân loại |
0,99 |
22,1% |
41
|
|
|
ioi23_day1_longesttrip
|
IOI 2023 - Ngày 1 - Bài 2 - Longest Trip
|
International Olympiad in Informatics |
DFS / BFS, Đồ thị |
1,11 |
32,7% |
32
|
|
|
ioi23_day1_soccer
|
IOI 2023 - Ngày 1 - Bài 3 - Soccer Stadium
|
International Olympiad in Informatics |
Chưa phân loại |
1,27 |
22,8% |
23
|
|
|
fc149_final
|
Free Contest 149 - FINAL
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,57 |
17,7% |
102
|
|
|
fc149_vacation
|
Free Contest 149 - VACATION
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,09 |
58,7% |
860
|
|
|
fc149_simbin
|
Free Contest 149 - SIMBIN
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,14 |
28,8% |
30
|
|
|
fc149_brick
|
Free Contest 149 - BRICK
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,52 |
34,0% |
116
|
|
|
fc149_count
|
Free Contest 149 - COUNT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,16 |
12,1% |
467
|
|
|
bedao_m20_a
|
Bedao Mini Contest 20 - Spawn Egg
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,06 |
34,9% |
1207
|
|
|
bedao_m20_b
|
Bedao Mini Contest 20 - Hardest Problem
|
Bedao Contest |
Bitwise, Segment Tree (Interval Tree) |
0,22 |
17,4% |
334
|
|
|
bedao_m20_c
|
Bedao Mini Contest 20 - Unique Digits
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,21 |
22,9% |
344
|
|
|
bedao_m20_d
|
Bedao Mini Contest 20 - Maze
|
Bedao Contest |
DFS / BFS, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,35 |
16,4% |
189
|
|
|
bedao_m20_e
|
Bedao Mini Contest 20 - SumRange
|
Bedao Contest |
Mảng cộng dồn, Quy hoạch động |
0,38 |
26,5% |
173
|
|
|
bedao_m20_f
|
Bedao Mini Contest 20 - Queries
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,62 |
14,2% |
92
|
|
|
geo_a
|
Góc của điểm trong hệ tọa độ cực
|
Educational |
Hình học |
0,11 |
17,1% |
703
|
|
|
geo_b
|
Góc giữa hai vector
|
Educational |
Hình học |
0,12 |
31,7% |
638
|
|
|
geo_c
|
Diện tích đa giác
|
Educational |
Hình học |
0,08 |
35,9% |
929
|
|
|
geo_d
|
Phương trình đường phân giác
|
Educational |
Hình học |
0,33 |
16,1% |
204
|
|
|
geo_e
|
Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
34,2% |
763
|
|
|
geo_f
|
Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng 2
|
Educational |
Hình học |
0,14 |
48,9% |
528
|
|
|
geo_g
|
Khoảng cách từ điểm đến tia
|
Educational |
Hình học |
0,23 |
31,6% |
306
|
|
|
geo_h
|
Khoảng cách từ điểm đến một đoạn thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,19 |
36,3% |
375
|
|
|
geo_i
|
Khoảng cách giữa hai đoạn thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,36 |
24,1% |
188
|
|
|
geo_j
|
Giao điểm hai đường thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,17 |
52,7% |
440
|
|
|
geo_k
|
Độ dài vector
|
Educational |
Hình học |
0,11 |
63,2% |
694
|
|
|
geo_l
|
Đường thẳng đi qua 2 điểm
|
Educational |
Hình học |
0,14 |
49,0% |
537
|
|