Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
on 1, Tháng 12, 2025, 16:10
weighted 100% (1,00pp)
1 / 1
AC
|
C++20
on 13, Tháng 12, 2025, 15:47
weighted 99% (0,89pp)
50 / 50
AC
|
C++20
on 13, Tháng 12, 2025, 14:32
weighted 96% (0,67pp)
50 / 50
AC
|
C++20
on 25, Tháng 12, 2025, 4:08
weighted 94% (0,61pp)
51 / 51
AC
|
C++20
on 11, Tháng 12, 2025, 16:14
weighted 91% (0,55pp)
30 / 30
AC
|
C++20
on 4, Tháng 1, 2026, 10:28
weighted 90% (0,45pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 4, Tháng 1, 2026, 5:09
weighted 89% (0,44pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on 13, Tháng 12, 2025, 13:37
weighted 87% (0,44pp)
Bedao Contest (9,080 điểm)
Educational (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Backtracking: Điền chữ L | 0,300 / 0,300 |
HSG Quốc gia (0,410 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 12 Bài 4 - Bản vanxơ Fibonacci | 0,210 / 0,210 |
| VOI 12 Bài 1 - Khoảng cách Hamming | 0,200 / 0,200 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số Đặc Biệt | 0,010 / 0,010 |
ICPC (2,730 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xử lý số nguyên lớn | 0,090 / 0,090 |
| Counting Triangles 2 | 0,870 / 0,870 |
| Tìm xâu | 0,160 / 0,160 |
| Convert to Decimal Base System | 0,900 / 0,900 |
| Dãy số vòng tròn | 0,290 / 0,290 |
| Sum | 0,420 / 0,420 |
OI Style (1,590 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chat chit | 0,120 / 0,120 |
| K-DIGITS | 0,610 / 0,610 |
| Chuỗi hạt | 0,500 / 0,500 |
| Tung đồng xu | 0,360 / 0,360 |
Olympic Sinh Viên (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2024 - Không chuyên - Đố vui | 1 / 1 |