Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 31, Tháng 3, 2026, 14:46
weighted 99% (0,69pp)
5 / 5
AC
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 1, 2026, 4:06
weighted 97% (0,68pp)
39 / 50
WA
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 1:27
weighted 96% (0,52pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 3, 2026, 9:51
weighted 94% (0,47pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 8:04
weighted 93% (0,46pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 2, 2026, 15:07
weighted 91% (0,46pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 9:16
weighted 90% (0,45pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 31, Tháng 3, 2026, 1:23
weighted 87% (0,35pp)
Bedao Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 07 - NUMBER | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (0,070 điểm)
Educational (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Matrix Exponentiation - Fibonacci | 0,400 / 0,400 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 | 0,100 / 0,100 |
Free Contest (3,136 điểm)
HSG Quốc gia (0,282 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 4 - Nối điểm đen trắng | 0,090 / 0,090 |
| VOI 05 Bài 3 - Bộ sưu tập | 0,072 / 0,290 |
| VOI 06 Bài 1 - Chọn ô | 0,120 / 0,120 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,140 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Chuỗi Thu Gọn | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh | 0,100 / 0,100 |
ICPC (2,050 điểm)
OI Style (2,132 điểm)
Olympic 30/4 (2,706 điểm)
Tin học trẻ (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,500 / 0,500 |
VNG Code Tour (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| OK hay không OK? | 0,010 / 0,010 |
VNOI Marathon (0,285 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 14 Bài 13 - Phân loại bi | 0,285 / 1,900 |