Phân tích điểm
5 / 5
AC
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 1, 2026, 4:06
weighted 99% (0,69pp)
39 / 50
WA
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 1:27
weighted 97% (0,53pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 8:04
weighted 96% (0,48pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 2, 2026, 15:07
weighted 94% (0,47pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 9:16
weighted 93% (0,46pp)
31 / 31
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 3:52
weighted 91% (0,37pp)
3 / 20
WA
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 1, 2026, 3:43
weighted 90% (0,26pp)
14 / 20
WA
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 15:34
weighted 89% (0,22pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 3, 2026, 14:13
weighted 87% (0,17pp)
Bedao Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 07 - NUMBER | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho D | 0,010 / 0,010 |
Educational (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Matrix Exponentiation - Fibonacci | 0,400 / 0,400 |
Free Contest (3,136 điểm)
HSG Quốc gia (0,162 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 4 - Nối điểm đen trắng | 0,090 / 0,090 |
| VOI 05 Bài 3 - Bộ sưu tập | 0,072 / 0,290 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,140 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Chuỗi Thu Gọn | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh | 0,100 / 0,100 |
ICPC (1,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xử lý số nguyên lớn | 0,090 / 0,090 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Số lượng số | 0,950 / 0,950 |
OI Style (0,592 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thành phố trọng yếu | 0,252 / 0,360 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Giải bóng đá | 0,200 / 0,200 |
Tin học trẻ (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,500 / 0,500 |
VNG Code Tour (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| OK hay không OK? | 0,010 / 0,010 |
VNOI Marathon (0,285 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 14 Bài 13 - Phân loại bi | 0,285 / 1,900 |