Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| nkcomp | Quản lý công ty | OI Style | Chu trình Euler, Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 0,42 | 29,3% | 153 | |
| nkdec | Trang trí dàn đèn | OI Style | Cặp ghép, Luồng | 1,03 | 29,2% | 38 | |
| nkdist | Distance | OI Style | KMP | 1,82 | 13,6% | 5 | |
| nkdivseq | Dãy chia hết | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 0,12 | 55,8% | 610 | |
| nkedit | Hiệu chỉnh văn bản | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt | 0,86 | 31,6% | 53 | |
| nkflow | Luồng cực đại trên mạng | OI Style | Luồng | 0,05 | 58,5% | 1470 | |
| nkgame | NKGAME | ICPC | Quy hoạch động | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| nkgifts | VOI 08 Bài 3 - Quà tết | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Bitwise | 0,75 | 22,8% | 67 | |
| nkgolf | Sân golf | OI Style | Monotonic Queue | 0,47 | 23,3% | 130 | |
| nkgshow | Thử tài trí nhớ | OI Style | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 1,13 | 67,9% | 35 | |
| nkguard | Bảo vệ nông trang | OI Style | DFS / BFS | 0,05 | 42,8% | 1776 | |
| nkh | Tách Từ | OI Style | Quy hoạch động | 0,25 | 58,9% | 286 | |
| nkinv | Dãy nghịch thế | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,02 | 39,9% | 3291 | |
| nkjump | VOI 08 Bài 2 - Lò cò | HSG Quốc gia | Quy hoạch động | 0,07 | 34,2% | 1080 | |
| nkland | Mảnh đất tổ tiên | OI Style | Hình học | 0,42 | 25,2% | 151 | |
| nkleague | Giải bóng đá | OI Style | Constructive, Tham lam | 0,15 | 30,8% | 529 | |
| nkleaves | Leaves | OI Style | Quy hoạch động bao lồi | 0,15 | 47,2% | 488 | |
| nkletter | Gửi thư | OI Style | KMP | 0,12 | 37,7% | 623 | |
| nklexic | Thứ tự từ điển | OI Style | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,58 | 26,9% | 98 | |
| nklineup | Xếp hàng | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,03 | 61,5% | 2700 | |
| nklp | Hoán vị dài nhất | OI Style | 2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,16 | 22,4% | 31 | |
| nkluck | Dãy số may mắn | OI Style | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 0,40 | 35,8% | 163 | |
| nkmage | Nhà thông thái | OI Style | Quy hoạch động bitmask | 1,86 | 16,7% | 3 | |
| nkmaxseq | VOI 06 Bài 7 - Dãy con dài nhất | HSG Quốc gia | 2 con trỏ, Mảng cộng dồn | 0,08 | 31,0% | 928 | |
| nkminers | IOI07 Miners | OI Style | Quy hoạch động | 0,38 | 58,2% | 194 | |
| nkmines | Trò chơi dò mìn | OI Style | Duyệt | 0,72 | 19,7% | 71 | |
| nkmobile | IOI01 Mobiles | OI Style | Fenwick Tree 2D | 0,28 | 53,9% | 254 | |
| nkmou | IOI05 Mountains | OI Style | Rời rạc hóa, Segment Tree (Interval Tree) | 0,94 | 34,6% | 46 | |
| nknet | Mạng truyền tin | OI Style | Luồng | 0,75 | 25,8% | 68 | |
| nknl | Chuỗi hạt | OI Style | Duyệt, String (xâu nói chung) | 0,94 | 37,4% | 47 | |
| nknl2 | Chuỗi hạt (Hard version) | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), String (xâu nói chung) | 1,82 | 19,2% | 4 | |
| nknumfre | Số thân thiện | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 0,03 | 58,6% | 3012 | |
| nkonearc | VOI 06 Bài 5 - Mạng máy tính | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,13 | 32,1% | 593 | |
| nkpairs | IOI07 Pairs | OI Style | Fenwick Tree 2D | 0,82 | 17,8% | 60 | |
| nkpalin | Chuỗi đối xứng | OI Style | Quy hoạch động | 0,04 | 44,2% | 2088 | |
| nkpano | Billboard painting | OI Style | Quy hoạch động | 0,80 | 38,6% | 60 | |
| nkparity | Mạng chẵn lẻ | OI Style | DFS / BFS | 0,98 | 29,2% | 42 | |
| nkpath | VOI 06 Bài 6 - Đường đi trên lưới | HSG Quốc gia | Quy hoạch động | 0,10 | 35,9% | 765 | |
| nkpatrol | Robot tuần tra | OI Style | Tổ hợp | 1,23 | 23,8% | 27 | |
| nkpoli | Đa giác | OI Style | Hình học | 0,50 | 34,3% | 120 | |
| nkpolice | Police | OI Style | DFS / BFS | 0,09 | 27,7% | 907 | |
| nkpoly | Chia đa giác | OI Style | Quy hoạch động | 0,78 | 40,2% | 63 | |
| nkpos | Người đưa thư | OI Style | Quy hoạch động bitmask, Đồ thị, Đường đi ngắn nhất - Floyd | 0,53 | 40,4% | 116 | |
| nkracing | Vòng đua F1 | OI Style | Cây khung nhỏ nhất | 0,07 | 56,2% | 1088 | |
| nkrez | Hội trường | OI Style | Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) | 0,03 | 43,2% | 2685 | |
| nkrtest | Thử nghiệm Robot | OI Style | DFS / BFS, Trie | 1,78 | 54,5% | 5 | |
| nkseq | Dãy số | OI Style | Mảng cộng dồn | 0,06 | 29,2% | 1233 | |
| nkset | Dãy số | OI Style | Bitwise, Segment Tree (Interval Tree) | 0,45 | 24,9% | 137 | |
| nksev | Tách từ | OI Style | Trie | 0,08 | 37,9% | 937 | |
| nksgame | VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | HSG Quốc gia | 2 con trỏ, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,02 | 19,9% | 4564 |