Phân tích điểm
33 / 33
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 2, 2026, 12:16
weighted 100% (1,50pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 1, 2026, 18:38
weighted 99% (0,89pp)
25 / 25
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 1, 2026, 10:31
weighted 94% (0,66pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 11:43
weighted 93% (0,56pp)
18 / 18
AC
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 13:31
weighted 91% (0,51pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 1, 2026, 10:23
weighted 90% (0,45pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 1, 2026, 18:43
weighted 89% (0,44pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 12, 2025, 12:14
weighted 87% (0,44pp)
Bedao Contest (2,900 điểm)
COCI (1,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2019/2020 - Contest 4 - Nivelle | 1,500 / 1,500 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Free Contest (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 102 - PRIME | 0,500 / 0,500 |
| Free Contest 135 - REVSTR | 0,700 / 0,700 |
HSG Quốc gia (0,805 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | 0,300 / 0,300 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,005 / 0,070 |
| VOI 19 Bài 1 - Năng lượng mặt trời | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,360 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà | 0,250 / 0,250 |
ICPC (1,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Counting K-Rectangle | 0,890 / 0,890 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Khai bút đầu xuân | 0,370 / 0,370 |
OI Style (1,560 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Các lá bài Blackjack | 0,560 / 0,560 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
| Dãy 2-Sum | 0,890 / 0,890 |
Tin học trẻ (1 điểm)
VNOI Marathon (0,370 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 07 - Hình chữ nhật | 0,240 / 0,240 |
| VM 08 Bài 02 - Bàn cờ | 0,130 / 0,130 |