|
coci1617_r6_sirni
|
COCI 2016/2017 - Contest 6 - Sirni
|
COCI |
Cây khung nhỏ nhất, Toán - adhoc, Đồ thị |
1,00 |
11,1% |
220
|
|
|
coci1617_r6_gauss
|
COCI 2016/2017 - Contest 6 - Gauss
|
COCI |
Bao lồi, Số học |
1,20 |
36,6% |
15
|
|
|
coci1617_r6_turnir
|
COCI 2016/2017 - Contest 6 - Turnir
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,50 |
57,7% |
141
|
|
|
coci1617_r7_igra
|
COCI 2016/2017 - Contest 7 - Igra
|
COCI |
String (xâu nói chung), Tham lam |
0,70 |
27,9% |
113
|
|
|
coci1617_r7_uzastopni
|
COCI 2016/2017 - Contest 7 - Uzastopni
|
COCI |
Toán - adhoc |
0,40 |
32,7% |
177
|
|
|
coci1617_r7_poklon
|
COCI 2016/2017 - Contest 7 - Poklon
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS, Đồ thị |
0,90 |
16,1% |
73
|
|
|
coci1617_r6_savrsen
|
COCI 2016/2017 - Contest 6 - Savrsen
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học |
0,75 |
34,3% |
975
|
|
|
coci1617_r2_go
|
COCI 2016/2017 - Contest 2 - Go
|
COCI |
Toán - adhoc |
0,20 |
50,8% |
157
|
|
|
coci1617_r5_tuna
|
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Tuna
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,20 |
77,8% |
515
|
|
|
coci1617_r2_tavan
|
COCI 2016/2017 - Contest 2 - Tavan
|
COCI |
Số học, Toán - adhoc |
0,40 |
31,0% |
92
|
|
|
coci1617_r2_nizin
|
COCI 2016/2017 - Contest 2 - Nizin
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,60 |
49,3% |
189
|
|
|
coci1617_r5_unija
|
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Unija
|
COCI |
Sweep line |
1,10 |
29,9% |
189
|
|
|
coci1617_r5_poklon
|
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Poklon
|
COCI |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
1,50 |
39,7% |
661
|
|
|
coci1617_r7_klavir
|
COCI 2016/2017 - Contest 7 - Klavir
|
COCI |
KMP, Tổ hợp, Toán - adhoc |
1,70 |
52,9% |
58
|
|
|
coci1617_r5_pareto
|
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Pareto
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,50 |
48,7% |
143
|
|
|
coci1617_r4_rima
|
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Rima
|
COCI |
Quy hoạch động, String (xâu nói chung) |
1,40 |
17,5% |
127
|
|
|
coci1617_r3_meksikanac
|
COCI 2016/2017 - Contest 3 - Meksikanac
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học, Sweep line |
1,50 |
16,4% |
10
|
|
|
coci1617_r2_prosjecni
|
COCI 2016/2017 - Contest 2 - Prosjecni
|
COCI |
Tổ hợp, Toán - adhoc |
1,00 |
34,6% |
63
|
|
|
coci1617_r7_baza
|
COCI 2016/2017 - Contest 7 - Baza
|
COCI |
Duyệt |
0,20 |
70,5% |
114
|
|
|
coci1617_r7_paralelogrami
|
COCI 2016/2017 - Contest 7 - Paralelogrami
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS, Hình học |
1,40 |
21,9% |
21
|
|
|
coci1617_r2_zamjene
|
COCI 2016/2017 - Contest 2 - Zamjene
|
COCI |
Đồ thị |
1,50 |
26,7% |
39
|
|
|
coci1617_r4_kas
|
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Kas
|
COCI |
Quy hoạch động |
1,00 |
28,5% |
520
|
|
|
coci1617_r4_rekonstruiraj
|
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Rekonstruiraj
|
COCI |
Toán - adhoc |
1,20 |
22,0% |
23
|
|
|
coci1617_r4_osmosmjerka
|
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Osmosmjerka
|
COCI |
Hashing, String (xâu nói chung), Tổ hợp |
1,40 |
33,3% |
22
|
|
|
coci1617_r5_ronald
|
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Ronald
|
COCI |
Đồ thị |
1,25 |
23,4% |
91
|
|
|
coci1617_r3_kvalitetni
|
COCI 2016/2017 - Contest 3 - Kvalitetni
|
COCI |
Tham lam, Toán - adhoc |
1,30 |
52,2% |
11
|
|
|
coci1617_r5_strelice
|
COCI 2016/2017 - Contest 5 - Strelice
|
COCI |
Quy hoạch động bitmask |
1,40 |
6,2% |
4
|
|
|
coci1617_r3_imena
|
COCI 2016/2017 - Contest 3 - Imena
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,20 |
40,1% |
112
|
|
|
coci1617_r3_pohlepko
|
COCI 2016/2017 - Contest 3 - Pohlepko
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,40 |
16,6% |
90
|
|
|
coci1617_r3_zoltan
|
COCI 2016/2017 - Contest 3 - Zoltan
|
COCI |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Quy hoạch động |
1,50 |
30,4% |
196
|
|
|
coci1617_r4_bridz
|
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Bridž
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,15 |
77,6% |
628
|
|
|
coci1617_r4_kartomat
|
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Kartomat
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,25 |
58,8% |
101
|
|
|
coci1617_r3_kronican
|
COCI 2016/2017 - Contest 3 - Kronican
|
COCI |
Quy hoạch động bitmask |
1,20 |
45,7% |
598
|
|
|
coci1617_r2_burza
|
COCI 2016/2017 - Contest 2 - Burza
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động bitmask |
1,50 |
15,3% |
56
|
|
|
fc132_yuuka
|
Free Contest 132 - YUUKA
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,10 |
61,5% |
31
|
|
|
fc132_ant
|
Free Contest 132 - ANT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,60 |
51,7% |
198
|
|
|
fc132_water
|
Free Contest 132 - WATER
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,10 |
26,6% |
292
|
|
|
fc132_exponential
|
Free Contest 132 - EXPONENTIAL
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,10 |
51,3% |
1613
|
|
|
fc132_superseq
|
Free Contest 132 - SUPERSEQ
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,10 |
32,1% |
165
|
|
|
tht21_tphcm_ckb_uocso
|
Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - Ước số
|
Tin học trẻ |
Chưa phân loại |
0,30 |
45,0% |
327
|
|
|
tht21_tphcm_ckb_oquan
|
Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - Ô quan
|
Tin học trẻ |
Chưa phân loại |
0,30 |
0,0% |
0
|
|
|
tht21_tphcm_ckb_atm
|
Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - ATM
|
Tin học trẻ |
Chưa phân loại |
0,30 |
0,0% |
0
|
|
|
pvhoi2_dthp
|
PVHOI 2.0 - Bài 6 - Đi tìm hạnh phúc
|
GSPVH |
Quy hoạch động |
0,70 |
34,3% |
41
|
|
|
pvhoi2_drawtree
|
PVHOI 2.0 - Bài 5 - Vẽ cây
|
GSPVH |
Quy hoạch động trên cây, Tổ hợp |
0,70 |
24,0% |
90
|
|
|
pvhoi2_gcxn
|
PVHOI 2.0 - Bài 4 - Giãn cách xã hội
|
GSPVH |
DFS / BFS |
0,70 |
14,7% |
106
|
|
|
pvhoi2_bddn
|
PVHOI 2.0 - Bài 3 - Biến đổi dãy ngoặc
|
GSPVH |
Segment Tree (Interval Tree) |
1,00 |
18,3% |
129
|
|
|
pvhoi2_tccm
|
PVHOI 2.0 - Bài 2 - Trò chơi con mực
|
GSPVH |
Quy hoạch động |
0,70 |
33,5% |
135
|
|
|
pvhoi2_clcs
|
PVHOI 2.0 - Bài 1 - Chất lượng cuộc sống
|
GSPVH |
Mảng cộng dồn, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,50 |
41,7% |
409
|
|
|
fcb036_add
|
Beginner Free Contest 36 - ADD
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,20 |
33,3% |
782
|
|
|
fcb036_maxmed
|
Beginner Free Contest 36 - MAXMED
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,20 |
30,1% |
204
|
|