|
fcb042_socola
|
Beginner Free Contest 42 - SOCOLA
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,20 |
53,2% |
284
|
|
|
fct029_modst
|
Free Contest Testing Round 29 - MODST
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
16,4% |
50
|
|
|
fct029_mowlawn
|
Free Contest Testing Round 29 - MOWLAWN
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
34,7% |
230
|
|
|
fct029_lexstr
|
Free Contest Testing Round 29 - LEXSTR
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
62,0% |
433
|
|
|
bedao_r05_factory
|
Bedao Regular Contest 05 - FACTORY
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động bitmask |
0,50 |
19,1% |
150
|
|
|
bedao_r05_ccake
|
Bedao Regular Contest 05 - CCAKE
|
Bedao Contest |
Tổ hợp |
0,70 |
15,5% |
29
|
|
|
bedao_r05_milo
|
Bedao Regular Contest 05 - MILO
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,10 |
28,1% |
549
|
|
|
bedao_r05_carray
|
Bedao Regular Contest 05 - CARRAY
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động, Tham lam |
0,30 |
18,2% |
193
|
|
|
bedao_r05_domrooks
|
Bedao Regular Contest 05 - DOMROOKS
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS |
0,40 |
22,7% |
96
|
|
|
bedao_r05_sqrsum
|
Bedao Regular Contest 05 - SQRSUM
|
Bedao Contest |
Hình học, Mảng cộng dồn |
1,00 |
35,1% |
17
|
|
|
fc137_factorial
|
Free Contest 137 - FACTORIAL
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
33,0% |
1239
|
|
|
fc137_ctrlbs
|
Free Contest 137 - CTRLBS
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
38,7% |
23
|
|
|
fc137_ksex
|
Free Contest 137 - KSEX
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
36,0% |
394
|
|
|
fc137_rop
|
Free Contest 137 - ROP
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
71,6% |
130
|
|
|
fc137_multsubt
|
Free Contest 137 - MULTSUBT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
61,6% |
871
|
|
|
bedao_m09_cntdiff
|
Bedao Mini Contest 09 - CNTDIFF
|
Bedao Contest |
2 con trỏ |
0,30 |
33,7% |
509
|
|
|
bedao_m09_bracket
|
Bedao Mini Contest 09 - BRACKET
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,40 |
57,9% |
365
|
|
|
bedao_m09_walk
|
Bedao Mini Contest 09 - WALK
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,10 |
22,0% |
227
|
|
|
bedao_m09_fire
|
Bedao Mini Contest 09 - FIRE
|
Bedao Contest |
Tổ hợp |
0,50 |
15,2% |
40
|
|
|
bedao_m09_sor
|
Bedao Mini Contest 09 - SOR
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,50 |
17,5% |
80
|
|
|
voi22_pair
|
VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp
|
HSG Quốc gia |
2 con trỏ, Tham lam |
0,50 |
6,5% |
604
|
|
|
voi22_graph
|
VOI 22 Bài 2 - Đặc trưng đồ thị
|
HSG Quốc gia |
Quy hoạch động |
1,00 |
15,8% |
504
|
|
|
voi22_internet
|
VOI 22 Bài 3 - Kết nối internet
|
HSG Quốc gia |
Cây khung nhỏ nhất, Disjoint set (DSU) |
1,50 |
8,2% |
134
|
|
|
voi22_sseq
|
VOI 22 Bài 4 - Đoạn số
|
HSG Quốc gia |
Segment Tree (Interval Tree), Sweep line |
0,50 |
19,3% |
942
|
|
|
voi22_paint
|
VOI 22 Bài 5 - Phần mềm vẽ
|
HSG Quốc gia |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học |
1,00 |
1,6% |
25
|
|
|
voi22_matrix
|
VOI 22 Bài 6 - Xây dựng ma trận
|
HSG Quốc gia |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive, Số học |
1,50 |
4,5% |
19
|
|
|
fcc2022q1_terrain
|
Free Contest Cup 2022 Q1 - TERRAIN
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
36,1% |
71
|
|
|
fcc2022q1_spider
|
Free Contest Cup 2022 Q1 - SPIDER
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
42,6% |
113
|
|
|
fcc2022q1_keyboard
|
Free Contest Cup 2022 Q1 - KEYBOARD
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
0,9% |
1
|
|
|
fcc2022q1_watertank
|
Free Contest Cup 2022 Q1 - WATERTANK
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
54,6% |
233
|
|
|
fcc2022q1_sodof
|
Free Contest Cup 2022 Q1 - SODOF
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
39,7% |
414
|
|
|
olp_sc21_latsan
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Siêu cúp - Lát sàn
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
1,95 |
0,3% |
2
|
|
|
olp_sc21_colortree
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Siêu cúp - Cây đa màu
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
1,80 |
9,1% |
37
|
|
|
olp_sc21_klimit
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Siêu cúp - Dãy cùng tiến
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
2,00 |
0,5% |
2
|
|
|
olp_kc21_encryption
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Không chuyên - Mã hóa
|
Olympic Sinh Viên |
Toán - adhoc |
0,10 |
16,9% |
1007
|
|
|
olp_kc21_distance
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Không chuyên - Khoảng cách
|
Olympic Sinh Viên |
Range Minimum Query |
0,20 |
17,1% |
646
|
|
|
olp_kc21_key
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Không chuyên - Khóa bảng
|
Olympic Sinh Viên |
Duyệt |
0,50 |
2,7% |
17
|
|
|
olp_ct21_detectf12
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Chuyên tin - Truy vết
|
Olympic Sinh Viên |
DFS / BFS |
0,10 |
17,9% |
713
|
|
|
olp_kc21_game
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Không chuyên - Trò chơi
|
Olympic Sinh Viên |
Monotonic Queue |
0,30 |
10,9% |
130
|
|
|
olp_ct21_solar
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Chuyên tin - Năng lượng mặt trời
|
Olympic Sinh Viên |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,40 |
12,8% |
359
|
|
|
olp_ct21_bridge
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Chuyên tin - Cầu kính
|
Olympic Sinh Viên |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,10 |
40,6% |
645
|
|
|
olp_ct21_accum
|
Olympic Sinh Viên 2021 - Chuyên tin - Sạc ắc quy
|
Olympic Sinh Viên |
Quy hoạch động |
0,50 |
10,1% |
73
|
|
|
olp304_16_quanma
|
Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 1 - Quân mã
|
Olympic 30/4 |
DFS / BFS |
0,30 |
27,7% |
983
|
|
|
olp304_16_taitrong
|
Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường
|
Olympic 30/4 |
DFS / BFS, Disjoint set (DSU), Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,40 |
56,2% |
1051
|
|
|
olp304_16_chutieu
|
Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 3 - Chú tiểu chùa Hương
|
Olympic 30/4 |
Quy hoạch động |
0,70 |
12,7% |
159
|
|
|
olp304_16_aprobot
|
Olympic 30/4 2016 - Khối 11 - Bài 1 - Robot táo
|
Olympic 30/4 |
Quy hoạch động |
0,50 |
1,4% |
6
|
|
|
olp304_16_bear
|
Olympic 30/4 2016 - Khối 11 - Bài 2 - Du thám
|
Olympic 30/4 |
Cây khung nhỏ nhất, DFS / BFS, Tham lam |
0,60 |
36,6% |
176
|
|
|
olp304_16_uav
|
Olympic 30/4 2016 - Khối 11 - Bài 3 - UAV thông minh
|
Olympic 30/4 |
Quy hoạch động |
0,50 |
17,7% |
94
|
|
|
fct028_arbore
|
Free Contest Testing Round 28 - ARBORE
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
74,8% |
69
|
|
|
fct028_fpainting
|
Free Contest Testing Round 28 - FPAINTING
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
31,9% |
699
|
|