Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
fc149_final Free Contest 149 - FINAL Free Contest 0,57 17,9% 108
fc149_vacation Free Contest 149 - VACATION Free Contest 0,09 59,0% 883
fc149_simbin Free Contest 149 - SIMBIN Free Contest 1,14 25,9% 30
fc149_brick Free Contest 149 - BRICK Free Contest 0,52 31,9% 124
fc149_count Free Contest 149 - COUNT Free Contest 0,16 12,1% 479
bedao_m20_a Bedao Mini Contest 20 - Spawn Egg Bedao Contest 0,06 35,1% 1229
bedao_m20_b Bedao Mini Contest 20 - Hardest Problem Bedao Contest 0,22 17,4% 335
bedao_m20_c Bedao Mini Contest 20 - Unique Digits Bedao Contest 0,21 23,0% 352
bedao_m20_d Bedao Mini Contest 20 - Maze Bedao Contest 0,35 16,7% 199
bedao_m20_e Bedao Mini Contest 20 - SumRange Bedao Contest 0,38 26,8% 186
bedao_m20_f Bedao Mini Contest 20 - Queries Bedao Contest 0,62 14,2% 93
geo_a Góc của điểm trong hệ tọa độ cực Educational 0,11 18,4% 812
geo_b Góc giữa hai vector Educational 0,12 33,0% 722
geo_c Diện tích đa giác Educational 0,08 36,9% 1038
geo_d Phương trình đường phân giác Educational 0,33 17,1% 246
geo_e Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng Educational 0,10 35,2% 845
geo_f Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng 2 Educational 0,14 49,7% 594
geo_g Khoảng cách từ điểm đến tia Educational 0,23 33,6% 356
geo_h Khoảng cách từ điểm đến một đoạn thẳng Educational 0,19 37,4% 412
geo_i Khoảng cách giữa hai đoạn thẳng Educational 0,36 25,0% 213
geo_j Giao điểm hai đường thẳng Educational 0,17 53,9% 517
geo_k Độ dài vector Educational 0,11 63,9% 796
geo_l Đường thẳng đi qua 2 điểm Educational 0,14 50,1% 594
geo_m Đường thẳng đi qua 1 điểm với vector pháp tuyến Educational 0,21 55,7% 375
geo_n Hai đường thẳng song song với đường thẳng cho trước Educational 0,33 35,5% 232
geo_o Kiểm tra điểm thuộc đường thẳng Educational 0,10 75,5% 846
geo_p Kiểm tra điểm thuộc tia Educational 0,28 23,7% 286
geo_q Kiểm tra điểm thuộc đoạn thẳng Educational 0,20 24,8% 396
geo_r Kiểm tra hai điểm khác phía với đường thẳng Educational 0,21 54,2% 378
geo_s Khoảng cách giữa hai tia Educational 0,65 14,4% 105
fct054_bquery Free Contest Testing Round 54 - BQUERY Free Contest 0,36 43,7% 194
fct054_incequal Free Contest Testing Round 54 - INCEQUAL Free Contest 0,15 66,5% 506
fct054_haiqua Free Contest Testing Round 54 - HAIQUA Free Contest 0,91 28,2% 50
fct053_seq3n Free Contest Testing Round 53 - SEQ3N Free Contest 0,22 36,6% 337
fct053_repalind Free Contest Testing Round 53 - REPALIND Free Contest 0,12 48,3% 633
fct053_seqop Free Contest Testing Round 53 - SEQOP Free Contest 1,13 48,6% 34
bedao_r16_a Bedao Regular Contest 16 - Present Continuous Bedao Contest 0,07 60,5% 1086
bedao_r16_b Bedao Regular Contest 16 - MAXPROD Bedao Contest 0,17 20,4% 447
bedao_r16_c Bedao Regular Contest 16 - Đá thủ Bedao Contest 0,09 62,1% 919
bedao_r16_d Bedao Regular Contest 16 - DOMINO Bedao Contest 0,30 16,4% 235
bedao_r16_e Bedao Regular Contest 16 - Too Spicy... Bedao Contest 0,53 9,9% 115
bedao_r16_f Bedao Regular Contest 16 - FINDSEQ Bedao Contest 0,66 26,6% 77
fc_ioipc2023_oddlike Free Contest IOI Practice Contest 2023 - ODDLIKE Free Contest 1,54 12,9% 11
fc_ioipc2023_bitseq Free Contest IOI Practice Contest 2023 - BITSEQ Free Contest 1,38 22,6% 17
fc_ioipc2023_target Free Contest IOI Practice Contest 2023 - TARGET Free Contest 1,63 31,4% 9
vpc23_a Xếp chỗ ngồi Viettel Programming Challenge 0,13 57,8% 593
vpc23_b Vận chuyển gạo Viettel Programming Challenge 0,24 34,3% 306
vpc23_c Khảo sát dân cư Viettel Programming Challenge 0,28 38,8% 253
vpc23_d Kết nối Viettel Programming Challenge 0,58 15,9% 114
vpc23_e Nối vòng tay lớn Viettel Programming Challenge 0,70 9,6% 77