Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| dgold | Chia vàng | OI Style | Chia đôi tập | 0,54 | 25,0% | 346 | |
| dhexp | Biểu thức | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 0,29 | 37,6% | 566 | |
| dhfrbus | Vé xe miễn phí | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,58 | 36,0% | 770 | |
| dhlock | Khóa số | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,62 | 43,1% | 88 | |
| dhloco | Trò chơi lò cò | OI Style | Nhân ma trận, Quy hoạch động | 0,40 | 40,5% | 858 | |
| dhrect | Trò chơi xếp hình chữ nhật | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 0,62 | 27,2% | 435 | |
| dhtable2 | Bảng thông tin điện tử | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Toán - adhoc | 0,67 | 36,1% | 71 | |
| diamond | Quân Joker Rô | OI Style | Quy hoạch động | 0,67 | 30,9% | 21 | |
| digit | K-DIGITS | OI Style | Xử lý số lớn | 0,61 | 15,1% | 32 | |
| digit0 | VM 08 Bài 12 - Số 0 tận cùng | VNOI Marathon | Tổ hợp | 0,14 | 28,9% | 300 | |
| digits88 | DIGITS | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,84 | 10,3% | 13 | |
| disney1 | Công viên Disneyland (version 1) | ICPC | Quy hoạch động | 0,30 | 40,1% | 162 | |
| disney2 | Công viên Disneyland (version 2) | ICPC | Quy hoạch động | 0,34 | 55,3% | 142 | |
| divrel | Divisibility Relation | ICPC | Cặp ghép | 0,76 | 24,6% | 58 | |
| divseqq | Chia đoạn | OI Style | Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,66 | 34,3% | 132 | |
| dper | Permutation counting | ICPC | Quy hoạch động | 0,98 | 51,8% | 156 | |
| dquery | D-query | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,33 | 37,2% | 1799 | |
| drashoot | Dragon Shooting | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,55 | 30,8% | 55 | |
| dsummits | Công việc của Nguyên | OI Style | DFS / BFS, Disjoint set (DSU) | 0,78 | 40,0% | 31 | |
| dtdoi | Đổi tiền | ICPC | Quy hoạch động | 0,16 | 21,0% | 1119 | |
| dtgame | Tiền bạc luôn là thứ quý giá | ICPC | Knuth Optimization | 0,39 | 41,5% | 171 | |
| dtksub | Chuỗi con xuất hiện K lần | ICPC | Hashing, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,47 | 34,0% | 1657 | |
| dtograda | Sơn tường | OI Style | Monotonic Queue, Quy hoạch động | 0,33 | 33,3% | 85 | |
| dttui1 | Cái túi 1 | ICPC | Chia đôi tập | 0,42 | 13,2% | 1135 | |
| dttui2 | Cái túi 2 | OI Style | Quy hoạch động | 0,69 | 26,5% | 1017 | |
| dugovi | Borrowing money | OI Style | DFS / BFS, Tham lam | 0,78 | 31,8% | 10 | |
| earthqk | Earthquakes | ICPC | Hình học | 0,95 | 74,2% | 21 | |
| egg | Thả trứng , trò giải trí tuổi teen | ICPC | Quy hoạch động | 0,28 | 30,4% | 144 | |
| elect | Thống nhất đất nước | ICPC | 2-satisfiability | 0,93 | 42,3% | 138 | |
| elevator | Thang máy vũ trụ | ICPC | Quy hoạch động | 0,16 | 35,7% | 536 | |
| enet | Mạng điện | ICPC | Luồng | 0,41 | 31,5% | 38 | |
| eqstr | Biến đổi chuỗi | ICPC | Quy hoạch động | 0,24 | 67,5% | 165 | |
| etf | Phi hàm Euler | ICPC | Số học | 0,15 | 47,3% | 1052 | |
| expar | EXPAR | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,73 | 32,3% | 68 | |
| f1 | Đua xe công thức 1 | ICPC | DFS / BFS | 0,87 | 33,3% | 12 | |
| facup | VM 08 Bài 19 - Cúp FA | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 0,51 | 54,1% | 26 | |
| fbrick | Xếp hình | OI Style | Divide & Conquer (Chia để trị), Nhân ma trận | 0,39 | 36,7% | 227 | |
| fibval | VOI 12 Bài 4 - Bản vanxơ Fibonacci | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), String (xâu nói chung) | 0,21 | 25,0% | 256 | |
| findnum | Tìm số | OI Style | Duyệt, Quy hoạch động | 0,22 | 29,6% | 589 | |
| finfrac | Finding Fractions | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 0,90 | 46,9% | 22 | |
| firs | Hàng cây | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,13 | 47,7% | 581 | |
| flow1 | Giao lưu | ICPC | Luồng | 0,39 | 28,4% | 179 | |
| floyd | Floyd hoặc Dijkstra (Cơ bản) | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Floyd | 0,06 | 28,4% | 2019 | |
| fmatch | Fast Maximum Matching | ICPC | Cặp ghép | 0,40 | 45,8% | 425 | |
| focus | Chuyên gia ruồi | OI Style | Rời rạc hóa, Segment Tree (Interval Tree) | 0,41 | 33,5% | 234 | |
| fp | Finding password | ICPC | Quy hoạch động | 0,62 | 14,8% | 26 | |
| fselect | Làm quen bạn mới | OI Style | LCA | 0,38 | 41,3% | 945 | |
| fwater | Tưới nước đồng cỏ | OI Style | Cây khung nhỏ nhất | 0,11 | 43,9% | 1458 | |
| garden25 | Trồng cây | OI Style | Luồng | 0,69 | 40,5% | 14 | |
| gcdsum | Tổng các ước chung lớn nhất | ICPC | Số học | 0,56 | 39,1% | 341 |