Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| snseq | Dãy số | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,08 | 52,8% | 37 | |
| soccer | Vòng loại World Cup châu Á | OI Style | Luồng | 1,67 | 23,5% | 8 | |
| sopenp | Khai bút đầu xuân | ICPC | 2 con trỏ | 0,07 | 27,1% | 1062 | |
| spaceset | Space settlement | ICPC | Toán - adhoc | 1,57 | 22,6% | 12 | |
| spbeacon | Space Beacon | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động | 1,78 | 55,6% | 5 | |
| spfibo | Fibonacci Sequence | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,48 | 10,9% | 16 | |
| sphash | Special Hashing | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| spqueue | Queue | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 1,33 | 17,1% | 20 | |
| spse | Space Shuttle Experiments | OI Style | Luồng | 1,01 | 28,9% | 39 | |
| spseq | Sequences | ICPC | Quy hoạch động, Rời rạc hóa, Segment Tree (Interval Tree) | 0,06 | 32,0% | 1237 | |
| spsum | Sum | ICPC | Xử lý số lớn | 0,56 | 14,9% | 105 | |
| squares | Hình vuông | ICPC | Số học | 0,73 | 41,5% | 70 | |
| stable | VOI 10 Bài 2 - Ổn định | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,12 | 32,8% | 652 | |
| stargate | Stargates | ICPC | Disjoint set (DSU) | 1,82 | 5,9% | 3 | |
| steel | VOI 05 Bài 4 - Khuôn thép | HSG Quốc gia | Hình học | 0,99 | 37,7% | 41 | |
| stmerge | VOI 13 Bài 4 - Trộn xâu | HSG Quốc gia | Quy hoạch động | 0,13 | 53,4% | 578 | |
| stnode | VOI 09 Bài 2 - Nút st - xung yếu | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,22 | 17,5% | 320 | |
| stock | Thị trường chứng khoán | OI Style | Quy hoạch động | 0,78 | 48,4% | 62 | |
| stone1 | Rải sỏi | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,19 | 44,7% | 376 | |
| strategy | VM 11 Bài 04 - Sắp xếp đội hình | VNOI Marathon | Constructive, Hình học | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| stravel | Chuyến đi an toàn | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 1,03 | 9,7% | 38 | |
| strhfi | Đầu và cuối của xâu | ICPC | Chu trình Euler | 1,27 | 43,2% | 25 | |
| subd | Nợ báo cáo | OI Style | Tham lam | 1,78 | 14,3% | 5 | |
| substr | Xâu con | ICPC | Hashing, KMP, Z-function | 0,02 | 38,8% | 4585 | |
| sumaa | Lại là cây | OI Style | Disjoint set (DSU) | 0,57 | 23,6% | 100 | |
| sumtree | VM 10 Bài 05 - Tổng trên cây | VNOI Marathon | DFS / BFS, Mảng cộng dồn | 0,38 | 34,3% | 170 | |
| supersum | Tổng siêu hạng | ICPC | Tổ hợp | 0,92 | 41,4% | 49 | |
| svada | Svada | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,40 | 34,4% | 18 | |
| swapb | Hoán đổi | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 1,31 | 27,5% | 22 | |
| tablic | Tablica | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 1,36 | 65,9% | 20 | |
| tamcam | VM 09 Bài 03 - Tam Cam | VNOI Marathon | Luồng | 1,78 | 18,0% | 5 | |
| tandv | Treasures and Vikings | ICPC | DFS / BFS | 1,54 | 58,3% | 13 | |
| tapn | TAPN | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,99 | 43,0% | 41 | |
| taxid | VOI 10 Bài 3 - Mã số thuế | HSG Quốc gia | Quy hoạch động chữ số | 0,94 | 30,1% | 42 | |
| tbike | Đạp xe | OI Style | Quy hoạch động | 0,80 | 22,2% | 60 | |
| tcdfz | Chữ số tận cùng khác 0 | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,27 | 32,3% | 252 | |
| tchess | VM 10 Bài 07 - Bàn cờ tam giác | VNOI Marathon | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,82 | 26,7% | 4 | |
| tcocolor | Bảng màu | OI Style | Quy hoạch động | 1,82 | 18,2% | 4 | |
| tconcert | Buổi hòa nhạc | OI Style | Xử lý số lớn | 1,67 | 10,5% | 8 | |
| tcoseg | Đoạn thẳng | OI Style | 2 con trỏ, Hình học | 1,78 | 38,9% | 5 | |
| teleport | Dịch chuyển tức thời | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 1,70 | 40,0% | 8 | |
| tfield | VOI 15 Bài 1 - Ruộng bậc thang | HSG Quốc gia | 2 con trỏ | 0,20 | 24,5% | 373 | |
| tgpascal | TGPASCAL | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Bitwise | 0,44 | 64,2% | 145 | |
| theme | Đoạn cao trào của bản nhạc | ICPC | Quy hoạch động | 0,18 | 27,6% | 416 | |
| three | Mạng 3 đỉnh | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,58 | 32,8% | 97 | |
| thsl | Slitherlink | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,43 | 21,1% | 16 | |
| thtrace | ĐUỔI BẮT | ICPC | DFS / BFS | 0,51 | 39,8% | 116 | |
| tjalg | Tìm TPLT mạnh | OI Style | DFS / BFS | 0,02 | 47,0% | 3400 | |
| tnhfence | Hàng rào nhỏ nhất | ICPC | Constructive, DFS / BFS | 1,95 | 50,0% | 1 | |
| tnhtest | Kiểm tra siêu máy tính | ICPC | Divide & Conquer (Chia để trị), Số học | 0,31 | 19,7% | 218 |