Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| race | Đua xe - IOICamp | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,86 | 30,8% | 3 | |
| raovuon | Rào Vườn | ICPC | Hình học | 0,94 | 27,7% | 45 | |
| raygun | Ray Gun | OI Style | Số học | 0,74 | 30,0% | 69 | |
| rbull | VOI 16 Bài 4 - Trại bò tót | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn | 0,36 | 28,6% | 185 | |
| rec04 | Hình chữ nhật | ICPC | Duyệt, Hình học | 1,16 | 13,1% | 30 | |
| rect1 | Các hình chữ nhật | ICPC | Hình học | 1,51 | 40,8% | 13 | |
| rect3 | VM 08 Bài 23 - Khối tam chữ nhật | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 1,40 | 34,9% | 17 | |
| rectp | Chu vi các hình chữ nhật | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,49 | 30,4% | 126 | |
| reform | VOI 15 Bài 3 - Kế hoạch cải tổ | HSG Quốc gia | DFS / BFS, Đồ thị | 0,07 | 26,5% | 1090 | |
| regions | REGIONS | OI Style | Chu trình Euler, Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 0,67 | 23,5% | 80 | |
| rekmp | Lại là KMP | OI Style | Constructive | 1,48 | 26,9% | 14 | |
| reljef | Reljef | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS | 1,74 | 66,7% | 6 | |
| restr | Nhà hàng 5 sao | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS, Disjoint set (DSU) | 1,38 | 23,7% | 20 | |
| revamp | Revamping Trails | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,18 | 44,8% | 409 | |
| riddle | Bí hiểm | ICPC | Tham lam | 0,50 | 37,9% | 121 | |
| riderhp | Đường phố mùa lễ hội | OI Style | Bao lồi | 0,66 | 17,0% | 82 | |
| rivers | IOI05 Rivers | OI Style | Quy hoạch động trên cây | 0,93 | 33,3% | 46 | |
| roads | Roads | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,09 | 27,9% | 923 | |
| robocon | VOI 12 Bài 5 - Robocon | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,20 | 17,9% | 365 | |
| robot2 | Robot | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 1,86 | 6,7% | 3 | |
| rocks | Rocks Game | OI Style | Constructive | 1,31 | 64,9% | 22 | |
| roper | Biến đổi hoán vị | ICPC | Disjoint set (DSU) | 0,81 | 60,0% | 59 | |
| rotation | Quay bánh xe | OI Style | DFS / BFS | 0,20 | 61,6% | 355 | |
| rtf | Cân thăng bằng | ICPC | Quy hoạch động | 1,54 | 34,0% | 12 | |
| safenet2 | Mạng máy tính an toàn | OI Style | DFS / BFS | 0,09 | 29,0% | 876 | |
| sails | IOI07 Sails | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,95 | 31,4% | 45 | |
| salesman | Salesman | OI Style | Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) | 1,43 | 28,6% | 16 | |
| sboost | Need For Speed | OI Style | Tham lam | 0,72 | 34,4% | 71 | |
| scchem | Strongly Connected Chemicals | OI Style | Bitwise, Duyệt | 1,82 | 14,3% | 4 | |
| scollect | Trò chơi nhặt quà | ICPC | Quy hoạch động | 0,72 | 18,4% | 72 | |
| sdrive | Lái xe | OI Style | Quy hoạch động | 1,70 | 47,4% | 8 | |
| search | Dãy số | OI Style | 2 con trỏ | 0,35 | 30,6% | 189 | |
| search1 | Other search problem | OI Style | 2 con trỏ | 0,99 | 64,7% | 41 | |
| sec | Tin mật | OI Style | Trie | 0,11 | 47,0% | 679 | |
| selfdiv | VM 09 Bài 04 - Self-divisible Number | VNOI Marathon | Quy hoạch động chữ số | 1,14 | 4,5% | 30 | |
| seq198 | VOI 16 Bài 1 - SEQ198 | HSG Quốc gia | Quy hoạch động bitmask | 0,11 | 27,8% | 707 | |
| setnja | Setnja | ICPC | Xử lý số lớn | 0,65 | 28,8% | 83 | |
| sflowerf | Hội hoa xuân | ICPC | Cặp ghép | 1,23 | 23,7% | 24 | |
| shhv | Số hiệu hoán vị | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,11 | 39,5% | 691 | |
| shth | Số hiệu tổ hợp | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,32 | 29,8% | 212 | |
| shufflek | Shuffling cards | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 1,67 | 33,3% | 8 | |
| shuttle | Chuyến xe du lịch hội chợ | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,93 | 44,5% | 46 | |
| skfib | Dãy số dài nhất | ICPC | Quy hoạch động | 0,38 | 19,2% | 172 | |
| skwlth | Xếp loại biệt thự | ICPC | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Sweep line | 0,83 | 36,4% | 57 | |
| skwthr | Thời tiết, lễ hội và vụ mùa | ICPC | DFS / BFS, Quy hoạch động | 0,93 | 39,2% | 46 | |
| slikar | Slikar | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 1,45 | 37,9% | 22 | |
| smartdog | VM 11 Bài 07 - Tham ăn | VNOI Marathon | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,82 | 15,0% | 57 | |
| smax | VM 09 Bài 11 - Maximum area | VNOI Marathon | Hình học, Quy hoạch động | 1,57 | 28,9% | 11 | |
| smurfs | VM 11 Bài 12 - Xì trum | VNOI Marathon | Lý thuyết trò chơi - Adhoc, Lý thuyết trò chơi - Grundy | 1,86 | 17,6% | 3 | |
| snad | Số lượng số | ICPC | Quy hoạch động chữ số | 0,15 | 36,9% | 507 |