Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++14
vào lúc 23, Tháng 1, 2026, 9:16
weighted 100% (0,50pp)
99 / 99
AC
|
C++14
vào lúc 3, Tháng 1, 2026, 3:09
weighted 99% (0,48pp)
19 / 20
WA
|
C++14
vào lúc 3, Tháng 1, 2026, 2:30
weighted 97% (0,46pp)
21 / 21
AC
|
C++14
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 13:20
weighted 96% (0,29pp)
25 / 25
AC
|
C++14
vào lúc 3, Tháng 1, 2026, 3:54
weighted 94% (0,28pp)
13 / 13
AC
|
C++14
vào lúc 16, Tháng 12, 2025, 13:58
weighted 93% (0,28pp)
13 / 13
AC
|
C++14
vào lúc 16, Tháng 12, 2025, 14:22
weighted 91% (0,23pp)
10 / 10
AC
|
C++14
vào lúc 23, Tháng 1, 2026, 9:25
weighted 90% (0,21pp)
50 / 50
AC
|
C++14
vào lúc 23, Tháng 1, 2026, 9:24
weighted 89% (0,18pp)
25 / 25
AC
|
C++14
vào lúc 23, Tháng 1, 2026, 9:22
weighted 87% (0,17pp)
Atcoder (1,650 điểm)
Free Contest (2,220 điểm)
HSG Quốc gia (0,545 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
| VOI 20 Bài 1 - Phần thưởng | 0,475 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,190 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Xâu con chung dài nhất | 0,060 / 0,060 |
OI Style (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
VNOI Marathon (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |