Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
C++14
vào lúc 20, Tháng 9, 2025, 13:14
weighted 100% (1,00pp)
20 / 20
AC
|
C++14
vào lúc 30, Tháng 11, 2025, 7:49
weighted 99% (0,49pp)
50 / 50
AC
|
C++14
vào lúc 12, Tháng 2, 2025, 8:51
weighted 97% (0,49pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 17, Tháng 2, 2025, 3:43
weighted 96% (0,38pp)
50 / 50
AC
|
C++14
vào lúc 30, Tháng 1, 2025, 7:31
weighted 94% (0,38pp)
40 / 40
AC
|
C++14
vào lúc 21, Tháng 2, 2025, 15:37
weighted 91% (0,27pp)
40 / 40
AC
|
C++14
vào lúc 18, Tháng 2, 2025, 4:20
weighted 90% (0,27pp)
50 / 50
AC
|
C++14
vào lúc 17, Tháng 2, 2025, 3:25
weighted 89% (0,27pp)
50 / 50
AC
|
C++14
vào lúc 17, Tháng 2, 2025, 2:55
weighted 87% (0,26pp)
Atcoder (0,115 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,115 / 0,300 |
Bedao Contest (0,114 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 25 - Trọng số lẻ | 0,010 / 0,010 |
| Bedao OI Contest 3 - Quán trà sữa | 0,100 / 0,500 |
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,004 / 0,010 |
Chưa phân loại (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Lật sỏi | 0,010 / 0,010 |
| Tổng Tích Luỹ | 0,010 / 0,010 |
| Tổng dãy con lớn nhất | 0,010 / 0,010 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,290 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 1 - LED | 0,065 / 0,100 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,225 / 0,300 |
Educational (0,204 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Vị trí phong thủy | 0,004 / 0,010 |
| Diện tích đa giác | 0,100 / 0,100 |
| Point Update Range Query | 0,100 / 0,100 |
Free Contest (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 13 - BALLOON | 0,110 / 0,110 |
HSG Quốc gia (0,165 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,070 / 0,070 |
| VOI 11 Bài 4 - Nối điểm đen trắng | 0,090 / 0,090 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,005 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1,340 điểm)
ICPC (1,280 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ICPC 2024 miền Trung - G: Corner-Shared Cells | 1 / 1 |
| Lát gạch 4 | 0,150 / 0,150 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 0,120 / 0,120 |
OI Style (0,874 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Bật đèn | 0,180 / 0,180 |
| Bacteria | 0,380 / 1,900 |
| Đế chế | 0,174 / 0,290 |