Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
C++14
vào lúc 1, Tháng 10, 2025, 16:25
weighted 99% (0,89pp)
20 / 20
AC
|
C++14
vào lúc 6, Tháng 11, 2025, 13:07
weighted 97% (0,78pp)
32 / 32
AC
|
C++14
vào lúc 19, Tháng 3, 2025, 9:15
weighted 93% (0,46pp)
16 / 16
AC
|
C++14
vào lúc 8, Tháng 1, 2026, 15:16
weighted 91% (0,37pp)
16 / 16
AC
|
C++14
vào lúc 28, Tháng 10, 2025, 6:14
weighted 90% (0,36pp)
64 / 64
AC
|
C++14
vào lúc 2, Tháng 10, 2025, 17:52
weighted 89% (0,35pp)
16 / 16
AC
|
C++14
vào lúc 2, Tháng 10, 2025, 8:35
weighted 87% (0,35pp)
Atcoder (3,750 điểm)
Chưa phân loại (1,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beuty Roads | 0,250 / 0,250 |
| PColor | 0,200 / 0,200 |
| Nhà Máy Điện | 0,500 / 0,500 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
| Tunnel | 0,650 / 0,650 |
Free Contest (2,170 điểm)
HSG Quốc gia (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,114 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây | 0,004 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng | 0,100 / 0,100 |
ICPC (3,030 điểm)
OI Style (1,265 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lại đồ thị | 1,055 / 1,160 |
| Bảo vệ nông trang | 0,140 / 0,140 |
| Gặm cỏ | 0,070 / 0,070 |
VNOI Cup (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
VNOI Marathon (0,130 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 02 - Bàn cờ | 0,130 / 0,130 |