Phân tích điểm
16 / 20
WA
|
C++20
on 23, Tháng 11, 2024, 14:48
weighted 100% (1,16pp)
13 / 13
AC
|
C++20
on 11, Tháng 9, 2024, 12:01
weighted 97% (0,29pp)
13 / 13
AC
|
C++20
on 11, Tháng 9, 2024, 11:46
weighted 96% (0,24pp)
16 / 16
AC
|
C++20
on 11, Tháng 9, 2024, 11:36
weighted 91% (0,18pp)
11 / 11
AC
|
C++20
on 11, Tháng 9, 2024, 11:30
weighted 87% (0,09pp)
Atcoder (0,850 điểm)
Bedao Contest (0,040 điểm)
Educational (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| InPoly | 0,200 / 0,200 |
HSG Quốc gia (1,280 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 06 Bài 1 - Chọn ô | 0,120 / 0,120 |
| VOI 14 Bài 5 - Chất Lượng Dịch Vụ | 1,160 / 1,450 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,042 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 0,010 / 0,010 |
| Số Đặc Biệt | 0,010 / 0,010 |
| Trò chơi | 0,010 / 0,010 |
| Tặng quà | 0,002 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,470 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| INCSEQ VN | 0,340 / 0,340 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,397 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tiền tố và hậu tố | 0,207 / 0,230 |
| First Number | 0,080 / 0,080 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
VNOI Cup (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Gom Đũa | 0,050 / 0,100 |
VNOI Marathon (0,170 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 12 Bài 16 - Sắp xếp | 0,170 / 0,170 |