Phân tích điểm
51 / 51
AC
|
C++11
on 13, Tháng 11, 2025, 2:28
weighted 100% (1,50pp)
31 / 31
AC
|
C++11
on 2, Tháng 9, 2025, 10:59
weighted 99% (1,48pp)
30 / 31
TLE
|
C++11
on 22, Tháng 7, 2025, 7:24
weighted 97% (1,41pp)
39 / 39
AC
|
C++11
on 25, Tháng 8, 2025, 11:13
weighted 96% (1,39pp)
70 / 70
AC
|
C++11
on 9, Tháng 12, 2025, 7:10
weighted 93% (0,93pp)
50 / 50
AC
|
C++11
on 19, Tháng 11, 2025, 9:04
weighted 91% (0,91pp)
1 / 1
AC
|
C++11
on 10, Tháng 11, 2025, 3:38
weighted 90% (0,90pp)
Atcoder (2,600 điểm)
Bedao Contest (0,438 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao OI Contest 1 - Đếm cầu | 0,438 / 0,500 |
Chưa phân loại (0,375 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Du Lịch | 0,375 / 0,500 |
COCI (4,452 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2019/2020 - Contest 4 - Klasika | 1,500 / 1,500 |
| COCI 2020/2021 - Contest 3 - Selotejp | 1,452 / 1,500 |
| COCI 2020/2021 - Contest 6 - Index | 1,500 / 1,500 |
Educational (1,891 điểm)
Free Contest (1,290 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 108 - LCMS | 0,800 / 0,800 |
| Free Contest Testing Round 3 - DIGITSUM | 0,490 / 0,490 |
HSG Quốc gia (6,458 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,025 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - PADBLE | 0,005 / 0,010 |
ICPC (3,140 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ICPC 2022 vòng Quốc gia - H: Hallway Tilling | 0,900 / 0,900 |
| ICPC 2025 vòng Quốc gia - L: Laning Phase | 1 / 1 |
| Các thùng nước | 0,100 / 0,100 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Truy vấn trên cây | 1,130 / 1,130 |
OI Style (0,632 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Luồng cực đại trên mạng | 0,150 / 0,150 |
| Mảnh đất tổ tiên | 0,482 / 0,530 |
VNOI Online (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 16 Bài 2 - XOR dãy số | 1 / 1 |