Phân tích điểm
22 / 22
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 8, 2024, 1:41
weighted 100% (1,45pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 7, 2025, 15:10
weighted 97% (0,49pp)
70 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 4, 2024, 15:25
weighted 96% (0,33pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 12, 2025, 3:49
weighted 94% (0,28pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 4, 2024, 3:52
weighted 91% (0,27pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 4, 2024, 14:22
weighted 90% (0,27pp)
36 / 60
WA
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 4, 2024, 12:18
weighted 89% (0,27pp)
Atcoder (1,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest Y - Grid 2 | 1,450 / 1,450 |
Bedao Contest (2,380 điểm)
Educational (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy | 0,300 / 0,300 |
Free Contest (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest Cup 2018 - SEGMENT | 0,500 / 0,500 |
HSG Quốc gia (0,526 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
| VOI 11 Bài 5 - Trò chơi chẵn lẻ | 0,140 / 0,140 |
| VOI 23 Bài 1 - Chuỗi ADN | 0,016 / 0,500 |
| VOI 24 Bài 1 - Ba đường truyền điện | 0,300 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - GCDS | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,680 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình chữ nhật | 0,230 / 0,230 |
| Vòng đua xe đạp | 0,250 / 0,250 |
| Cô gái chăn bò | 0,150 / 0,150 |
| Đường đi có tổng lớn nhất | 0,050 / 0,050 |
OI Style (0,920 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chia đoạn | 0,660 / 0,660 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| TRIP | 0,120 / 0,120 |