Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| yugi | Yugi-Oh | ICPC | Cây khung nhỏ nhất | 0,25 | 46,5% | 256 | |
| zabava | ZABAVA | OI Style | Divide & Conquer (Chia để trị), Quy hoạch động | 0,74 | 37,3% | 316 | |
| zootour | VM 10 Bài 04 - Tham quan vườn bách thú | VNOI Marathon | Constructive, Quy hoạch động, Đồ thị | 1,78 | 4,8% | 3 | |
| idcode | VOI 16 Bài 3 - Mã thẻ công dân | HSG Quốc gia | Constructive, Tham lam | 1,50 | 4,3% | 3 | |
| thbac | Bacteria | OI Style | Nhân ma trận | 1,90 | 6,4% | 6 | |
| group | Phân nhóm | VNOI Marathon | Quy hoạch động bao lồi | 0,78 | 32,5% | 345 | |
| dhbb2020_led | Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 1 - LED | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động | 0,10 | 20,6% | 396 | |
| dhbb2020_square | Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 2 - Số chính phương | Duyên Hải Bắc Bộ | Số học | 0,40 | 27,2% | 470 | |
| dhbb2020_serv | Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 3 - Phục vụ | Duyên Hải Bắc Bộ | Quy hoạch động | 0,60 | 28,5% | 235 | |
| dhbb2020_landing | Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 4 - Hạ cánh | Duyên Hải Bắc Bộ | Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,80 | 23,1% | 104 | |
| dhbb2020_password | Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 1 - Mật khẩu | Duyên Hải Bắc Bộ | Quy hoạch động | 0,60 | 19,7% | 138 | |
| dhbb2020_covid19 | Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 2 - Covid 19 | Duyên Hải Bắc Bộ | DFS / BFS, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,60 | 5,3% | 70 | |
| dhbb2020_bonus | Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 3 - Phần thưởng | Duyên Hải Bắc Bộ | Constructive, Tham lam | 0,80 | 6,7% | 18 | |
| usaco18ds_convention | USACO 2018 - Dec - Silver - Convention | USACO | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,20 | 39,5% | 276 | |
| coci2021_r5_sifra | COCI 2020/2021 - Contest 5 - Sifra | COCI | Duyệt | 0,20 | 51,0% | 369 | |
| coci2021_r5_po | COCI 2020/2021 - Contest 5 - Po | COCI | Duyệt | 0,40 | 36,5% | 90 | |
| coci2021_r5_sjeckanje | COCI 2020/2021 - Contest 5 - Sjeckanje | COCI | Segment Tree (Interval Tree) | 1,50 | 32,4% | 294 | |
| coci2021_r1_patkice | COCI 2020/2021 - Contest 1 - Patkice | COCI | Duyệt | 0,20 | 29,0% | 82 | |
| coci2021_r1_bajka | COCI 2020/2021 - Contest 1 - Bajka | COCI | Quy hoạch động | 0,40 | 26,4% | 105 | |
| coci2021_r5_magenta | COCI 2020/2021 - Contest 5 - Magenta | COCI | DFS / BFS, Lý thuyết trò chơi - Adhoc | 1,40 | 26,5% | 21 | |
| coci2021_r4_pizza | COCI 2020/2021 - Contest 4 - Pizza | COCI | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,20 | 67,2% | 271 | |
| coci2021_r3_selotejp | COCI 2020/2021 - Contest 3 - Selotejp | COCI | Quy hoạch động, Quy hoạch động bitmask | 1,50 | 36,7% | 309 | |
| coci2021_r4_vepar | COCI 2020/2021 - Contest 4 - Vepar | COCI | Toán - adhoc | 0,40 | 23,0% | 90 | |
| coci2021_r3_knjige | COCI 2020/2021 - Contest 3 - Knjige | COCI | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,20 | 36,5% | 27 | |
| coci2021_r3_vlak | COCI 2020/2021 - Contest 3 - Vlak | COCI | Trie | 0,40 | 48,1% | 161 | |
| coci2021_r3_sateliti | COCI 2020/2021 - Contest 3 - Sateliti | COCI | Hashing, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,30 | 25,3% | 64 | |
| coci2021_r1_3dhistogram | COCI 2020/2021 - Contest 1 - 3D Histogram | COCI | 2 con trỏ, Bao lồi, Divide & Conquer (Chia để trị), Segment Tree (Interval Tree) | 1,50 | 24,6% | 42 | |
| coci2021_r2_crtanje | COCI 2020/2021 - Contest 2 - Crtanje | COCI | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,20 | 41,8% | 62 | |
| coci2021_r5_planine | COCI 2020/2021 - Contest 5 - Planine | COCI | Bao lồi | 1,50 | 31,5% | 61 | |
| coci2021_r4_hop | COCI 2020/2021 - Contest 4 - Hop | COCI | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,40 | 44,2% | 29 | |
| coci2021_r2_odasiljaci | COCI 2020/2021 - Contest 2 - Odasiljaci | COCI | Cây khung nhỏ nhất, Disjoint set (DSU) | 0,40 | 41,8% | 148 | |
| coci2021_r3_specijacija | COCI 2020/2021 - Contest 3 - Specijacija | COCI | LCA, Segment Tree (Interval Tree) | 1,50 | 18,9% | 34 | |
| coci2021_r4_janjetina | COCI 2020/2021 - Contest 4 - Janjetina | COCI | Divide & Conquer (Chia để trị), Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Đồ thị | 1,50 | 28,9% | 145 | |
| coci2021_r4_patkice2 | COCI 2020/2021 - Contest 4 - Patkice II | COCI | DFS / BFS, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 1,70 | 39,1% | 355 | |
| lehoi | Lễ hội | Chưa phân loại | Divide & Conquer (Chia để trị), Quy hoạch động | 1,50 | 24,2% | 63 | |
| bananabread_domino | Domino | Chưa phân loại | Quy hoạch động bitmask | 0,01 | 11,2% | 38 | |
| vnoi_knapsack_on_tree | Bài toán cái túi trên cây | Chưa phân loại | Chưa phân loại | 0,01 | 20,4% | 10 |