|
vwordpow
|
Sức mạnh của ngôn từ
|
OI Style |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,63 |
64,1% |
88
|
|
|
vwords
|
Tương đương hóa hai từ
|
OI Style |
DFS / BFS |
1,45 |
23,3% |
15
|
|
|
walk
|
Dạo chơi quanh nhà
|
ICPC |
Constructive, Tham lam |
1,04 |
43,6% |
37
|
|
|
wave
|
Phủ sóng
|
OI Style |
Hình học |
0,81 |
32,9% |
59
|
|
|
wcalc
|
Tính sai
|
OI Style |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Toán - adhoc |
0,22 |
51,1% |
327
|
|
|
weather
|
VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết
|
VNOI Marathon |
DFS / BFS |
0,06 |
59,1% |
1349
|
|
|
well
|
VM 11 Bài 03 - Cái giếng
|
VNOI Marathon |
Quy hoạch động, Quy hoạch động bitmask |
1,78 |
22,2% |
5
|
|
|
well2
|
Cái giếng (bản khó)
|
ICPC |
Quy hoạch động, Quy hoạch động bitmask |
1,60 |
26,8% |
10
|
|
|
wifi
|
VM 08 Bài 27 - Phòng máy kỳ diệu
|
VNOI Marathon |
Luồng |
1,33 |
25,5% |
20
|
|
|
winchk
|
Chơi cờ
|
OI Style |
DFS / BFS |
1,67 |
18,8% |
8
|
|
|
winner
|
VM 09 Bài 09 - Ai thắng cuộc?
|
VNOI Marathon |
Lý thuyết trò chơi - Grundy |
1,63 |
2,8% |
9
|
|
|
winstrat
|
Winning Strategy
|
ICPC |
Lý thuyết trò chơi - Adhoc, Lý thuyết trò chơi - Grundy |
1,74 |
27,3% |
6
|
|
|
word01
|
Từ
|
ICPC |
Quy hoạch động |
1,74 |
9,8% |
6
|
|
|
wordcnt
|
Word Counting
|
ICPC |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,28 |
33,8% |
248
|
|
|
ws
|
Tách từ
|
ICPC |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,84 |
24,0% |
55
|
|
|
xoinc
|
A Coin Game
|
ICPC |
Quy hoạch động |
0,60 |
47,3% |
93
|
|
|
xor
|
Phép Xor
|
ICPC |
Bitwise, Khử Gauss |
1,23 |
55,9% |
26
|
|
|
xucxac
|
Xúc xắc
|
OI Style |
DFS / BFS |
0,37 |
28,9% |
179
|
|
|
xyz
|
Đồ chơi XYZ
|
OI Style |
Quy hoạch động |
1,00 |
44,8% |
40
|
|
|
yugi
|
Yugi-Oh
|
ICPC |
Cây khung nhỏ nhất |
0,27 |
46,6% |
258
|
|
|
zabava
|
ZABAVA
|
OI Style |
Divide & Conquer (Chia để trị), Quy hoạch động |
0,22 |
37,1% |
317
|
|
|
zootour
|
VM 10 Bài 04 - Tham quan vườn bách thú
|
VNOI Marathon |
Constructive, Quy hoạch động, Đồ thị |
1,86 |
4,5% |
3
|
|
|
idcode
|
VOI 16 Bài 3 - Mã thẻ công dân
|
HSG Quốc gia |
Constructive, Tham lam |
1,82 |
0,0% |
0
|
|
|
thbac
|
Bacteria
|
OI Style |
Nhân ma trận |
1,74 |
6,4% |
6
|
|
|
group
|
Phân nhóm
|
VNOI Marathon |
Quy hoạch động bao lồi |
0,20 |
32,6% |
360
|
|
|
dhbb2020_led
|
Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 1 - LED
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động |
0,17 |
21,3% |
439
|
|
|
dhbb2020_square
|
Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 2 - Số chính phương
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Số học |
0,15 |
27,8% |
509
|
|
|
dhbb2020_serv
|
Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 3 - Phục vụ
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Quy hoạch động |
0,27 |
27,5% |
258
|
|
|
dhbb2020_landing
|
Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 4 - Hạ cánh
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,53 |
22,6% |
110
|
|
|
dhbb2020_password
|
Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 1 - Mật khẩu
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Quy hoạch động |
0,43 |
19,8% |
145
|
|
|
dhbb2020_covid19
|
Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 2 - Covid 19
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
DFS / BFS, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,70 |
5,6% |
75
|
|
|
dhbb2020_bonus
|
Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 3 - Phần thưởng
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Constructive, Tham lam |
1,31 |
6,8% |
21
|
|
|
usaco18ds_convention
|
USACO 2018 - Dec - Silver - Convention
|
USACO |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,25 |
40,4% |
286
|
|
|
coci2021_r5_sifra
|
COCI 2020/2021 - Contest 5 - Sifra
|
COCI |
Duyệt |
0,20 |
51,1% |
371
|
|
|
coci2021_r5_po
|
COCI 2020/2021 - Contest 5 - Po
|
COCI |
Duyệt |
0,61 |
36,7% |
91
|
|
|
coci2021_r5_sjeckanje
|
COCI 2020/2021 - Contest 5 - Sjeckanje
|
COCI |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,24 |
32,4% |
295
|
|
|
coci2021_r1_patkice
|
COCI 2020/2021 - Contest 1 - Patkice
|
COCI |
Duyệt |
0,66 |
29,0% |
82
|
|
|
coci2021_r1_bajka
|
COCI 2020/2021 - Contest 1 - Bajka
|
COCI |
Quy hoạch động |
0,54 |
26,7% |
107
|
|
|
coci2021_r5_magenta
|
COCI 2020/2021 - Contest 5 - Magenta
|
COCI |
DFS / BFS, Lý thuyết trò chơi - Adhoc |
1,29 |
26,2% |
22
|
|
|
coci2021_r4_pizza
|
COCI 2020/2021 - Contest 4 - Pizza
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,25 |
0,5% |
2
|
|
|
coci2021_r3_selotejp
|
COCI 2020/2021 - Contest 3 - Selotejp
|
COCI |
Quy hoạch động, Quy hoạch động bitmask |
0,23 |
36,8% |
311
|
|
|
coci2021_r4_vepar
|
COCI 2020/2021 - Contest 4 - Vepar
|
COCI |
Toán - adhoc |
0,62 |
23,0% |
90
|
|
|
coci2021_r3_knjige
|
COCI 2020/2021 - Contest 3 - Knjige
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,19 |
36,0% |
27
|
|
|
coci2021_r3_vlak
|
COCI 2020/2021 - Contest 3 - Vlak
|
COCI |
Trie |
0,40 |
48,1% |
161
|
|
|
coci2021_r3_sateliti
|
COCI 2020/2021 - Contest 3 - Sateliti
|
COCI |
Hashing, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,77 |
25,5% |
65
|
|
|
coci2021_r1_3dhistogram
|
COCI 2020/2021 - Contest 1 - 3D Histogram
|
COCI |
2 con trỏ, Bao lồi, Divide & Conquer (Chia để trị), Segment Tree (Interval Tree) |
0,98 |
22,9% |
42
|
|
|
coci2021_r2_crtanje
|
COCI 2020/2021 - Contest 2 - Crtanje
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,78 |
41,8% |
62
|
|
|
coci2021_r5_planine
|
COCI 2020/2021 - Contest 5 - Planine
|
COCI |
Bao lồi |
0,79 |
31,5% |
61
|
|
|
coci2021_r4_hop
|
COCI 2020/2021 - Contest 4 - Hop
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,16 |
44,2% |
29
|
|
|
coci2021_r2_odasiljaci
|
COCI 2020/2021 - Contest 2 - Odasiljaci
|
COCI |
Cây khung nhỏ nhất, Disjoint set (DSU) |
0,42 |
0,0% |
0
|
|