Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| vosmaxk | Lại là dãy số. | OI Style | 2 con trỏ | 0,45 | 44,4% | 135 | |
| vosmul | Sinh nhật của Benjamin | OI Style | 2 con trỏ, Số học | 1,40 | 26,3% | 12 | |
| vosnet | Social Network | OI Style | DFS / BFS, Đồ thị | 0,84 | 28,2% | 102 | |
| vosnseq | Hội pháp sư. | OI Style | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,51 | 3,0% | 2 | |
| vosnum | Biến đổi số | OI Style | DFS / BFS | 1,67 | 11,9% | 30 | |
| vosplay | Kết nối chơi game | OI Style | Disjoint set (DSU) | 0,99 | 36,3% | 705 | |
| vospow | Độ bá đạo của đội hình | OI Style | Số học | 1,67 | 7,4% | 27 | |
| vosrtri | Tam giác vuông | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,39 | 52,9% | 302 | |
| vosseq | Khôi phục dãy số | OI Style | Tham lam, Đồ thị | 1,10 | 30,9% | 77 | |
| vosseven | Bài toán số 7 | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,27 | 39,9% | 411 | |
| vostour | VOSTOUR | OI Style | DFS / BFS, Quy hoạch động bitmask | 0,90 | 51,4% | 66 | |
| vostr | VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | VNOI Online | Hashing | 0,66 | 25,1% | 826 | |
| vostravl | Du lịch | OI Style | Constructive, DFS / BFS | 0,82 | 37,3% | 121 | |
| vostree2 | VOSTREE2 | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS | 1,07 | 53,8% | 13 | |
| vostribo | Tribonacci | OI Style | Nhân ma trận | 0,54 | 30,9% | 514 | |
| vostrip | VOSTRIP | OI Style | DFS / BFS, Quy hoạch động trên cây | 1,78 | 5,2% | 5 | |
| votelph | VO 14 Bài 3 - Bà Nà | VNOI Online | Hình học, Segment Tree (Interval Tree) | 1,95 | 11,3% | 9 | |
| votree | VO 15 Bài 1 - Cây | VNOI Online | LCA | 0,57 | 42,6% | 1313 | |
| vovagame | Trò chơi của VOVA | OI Style | Quy hoạch động | 1,08 | 13,1% | 87 | |
| voxor | VO 16 Bài 2 - XOR dãy số | VNOI Online | Bitwise, Trie | 1,00 | 52,7% | 550 | |
| vpartsum | Tổng bộ phận | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,38 | 30,1% | 82 | |
| vpbindeg | VPBINDEG | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động | 1,21 | 37,5% | 3 | |
| vpdomino | VPDOMINO | OI Style | Quy hoạch động | 0,58 | 43,0% | 34 | |
| vphrank | Tính hệ số | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học, Sweep line | 1,95 | 17,9% | 32 | |
| vphstar | Ngắm sao | OI Style | Hình học, Segment Tree (Interval Tree), Sweep line | 1,90 | 8,5% | 4 | |
| vquery | VM 14 Bài 01 - Query | VNOI Marathon | Segment Tree (Interval Tree) | 1,14 | 27,5% | 49 | |
| vratf | Những con đường quanh nông trang | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,07 | 52,3% | 760 | |
| vsteps | VM 08 Bài 01 - Bậc thang | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 0,06 | 52,8% | 3840 | |
| vtri | VM 08 Bài 14 - Đếm tam giác | VNOI Marathon | Duyệt, Hình học | 0,42 | 37,1% | 57 | |
| vtri2 | Tam giác 2 | OI Style | Hình học, Toán - adhoc | 0,60 | 45,8% | 21 | |
| vukvn | ICEFROG | ICPC | DFS / BFS, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,24 | 30,1% | 304 | |
| vwordpow | Sức mạnh của ngôn từ | OI Style | 2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,34 | 64,8% | 83 | |
| vwords | Tương đương hóa hai từ | OI Style | DFS / BFS | 1,03 | 23,3% | 15 | |
| walk | Dạo chơi quanh nhà | ICPC | Constructive, Tham lam | 0,67 | 44,1% | 37 | |
| wave | Phủ sóng | OI Style | Hình học | 1,00 | 33,8% | 58 | |
| wcalc | Tính sai | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Toán - adhoc | 0,21 | 51,1% | 326 | |
| weather | VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | VNOI Marathon | DFS / BFS | 0,21 | 59,0% | 1326 | |
| well | VM 11 Bài 03 - Cái giếng | VNOI Marathon | Quy hoạch động, Quy hoạch động bitmask | 1,53 | 22,2% | 5 | |
| well2 | Cái giếng (bản khó) | ICPC | Quy hoạch động, Quy hoạch động bitmask | 1,95 | 27,8% | 10 | |
| wifi | VM 08 Bài 27 - Phòng máy kỳ diệu | VNOI Marathon | Luồng | 1,25 | 25,5% | 20 | |
| winchk | Chơi cờ | OI Style | DFS / BFS | 1,90 | 18,8% | 8 | |
| winner | VM 09 Bài 09 - Ai thắng cuộc? | VNOI Marathon | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 1,51 | 2,8% | 9 | |
| winstrat | Winning Strategy | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Adhoc, Lý thuyết trò chơi - Grundy | 1,78 | 27,3% | 6 | |
| word01 | Từ | ICPC | Quy hoạch động | 1,29 | 9,8% | 6 | |
| wordcnt | Word Counting | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,10 | 33,7% | 246 | |
| ws | Tách từ | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,68 | 24,0% | 55 | |
| xoinc | A Coin Game | ICPC | Quy hoạch động | 0,57 | 47,3% | 93 | |
| xor | Phép Xor | ICPC | Bitwise, Khử Gauss | 1,05 | 57,1% | 25 | |
| xucxac | Xúc xắc | OI Style | DFS / BFS | 0,36 | 28,9% | 178 | |
| xyz | Đồ chơi XYZ | OI Style | Quy hoạch động | 0,86 | 44,8% | 40 |