Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| volis | VO 12 Bài 4 - Dãy con không giảm dài nhất | VNOI Online | Quy hoạch động | 0,28 | 39,2% | 242 | |
| vomarble | VO 15 Bài 3 - Những viên bi ma thuật | VNOI Online | Nhân ma trận, Quy hoạch động | 1,13 | 17,5% | 31 | |
| vomario | VO 16 Bài 6 - Mario ở vương quốc những cây nấm | VNOI Online | Quy hoạch động, Quy hoạch động bao lồi | 0,66 | 29,6% | 82 | |
| vomovrec | VO 16 Bài 1 - Di chuyển hình chữ nhật | VNOI Online | Hình học, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,78 | 34,6% | 62 | |
| vopig | VO 15 Bài 5 - Chăn Lợn | VNOI Online | Bitwise, Quy hoạch động | 1,10 | 10,2% | 34 | |
| voplane | VO 14 Bài 2 - Chia mặt phẳng | VNOI Online | Divide & Conquer (Chia để trị), Quy hoạch động | 1,86 | 16,7% | 3 | |
| vorain | VO 15 Bài 4 - Chuyện mưa | VNOI Online | Hình học, Segment Tree (Interval Tree) | 1,90 | 4,4% | 2 | |
| voroom | VO 16 Bài 3 - Xếp phòng | VNOI Online | Cặp ghép | 0,93 | 29,5% | 46 | |
| vos2sum | Tết Trung thu cả nhà đi chơi | OI Style | 2 con trỏ | 1,67 | 11,8% | 8 | |
| vos4dcub | Không gian bốn chiều | OI Style | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Mảng cộng dồn | 1,48 | 38,0% | 14 | |
| voscal | Đếm bi | OI Style | Tổ hợp | 1,40 | 8,2% | 18 | |
| voscomps | Connected Components | OI Style | Disjoint set (DSU) | 0,23 | 25,0% | 316 | |
| voscun | CUNNING | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Bitwise | 0,83 | 25,5% | 56 | |
| vosexp | Lũy thừa | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Divide & Conquer (Chia để trị) | 1,01 | 16,9% | 39 | |
| vosfence | Xay hang rao | OI Style | Quy hoạch động | 1,00 | 17,6% | 40 | |
| vosgame | Đấu trí với thần đèn | OI Style | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 1,82 | 9,3% | 4 | |
| voshandl | VOSHANDL | OI Style | Aho Corasick | 1,43 | 2,9% | 2 | |
| voslis | Dãy con chung | OI Style | Quy hoạch động | 0,44 | 30,3% | 141 | |
| voslucky | Số may mắn | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,01 | 23,1% | 39 | |
| vosmaxk | Lại là dãy số. | OI Style | 2 con trỏ | 0,45 | 44,3% | 139 | |
| vosmul | Sinh nhật của Benjamin | OI Style | 2 con trỏ, Số học | 1,54 | 26,3% | 12 | |
| vosnet | Social Network | OI Style | DFS / BFS, Đồ thị | 0,56 | 28,2% | 102 | |
| vosnseq | Hội pháp sư. | OI Style | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,90 | 3,0% | 2 | |
| vosnum | Biến đổi số | OI Style | DFS / BFS | 1,14 | 11,6% | 30 | |
| vosplay | Kết nối chơi game | OI Style | Disjoint set (DSU) | 0,11 | 36,4% | 712 | |
| vospow | Độ bá đạo của đội hình | OI Style | Số học | 1,19 | 7,5% | 28 | |
| vosrtri | Tam giác vuông | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,23 | 53,2% | 307 | |
| vosseq | Khôi phục dãy số | OI Style | Tham lam, Đồ thị | 0,68 | 30,9% | 77 | |
| vosseven | Bài toán số 7 | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,16 | 40,6% | 446 | |
| vostour | VOSTOUR | OI Style | DFS / BFS, Quy hoạch động bitmask | 0,72 | 51,9% | 71 | |
| vostr | VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | VNOI Online | Hashing | 0,09 | 25,2% | 851 | |
| vostravl | Du lịch | OI Style | Constructive, DFS / BFS | 0,49 | 37,3% | 122 | |
| vostree2 | VOSTREE2 | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS | 1,51 | 0,0% | 0 | |
| vostribo | Tribonacci | OI Style | Nhân ma trận | 0,14 | 31,1% | 529 | |
| vostrip | VOSTRIP | OI Style | DFS / BFS, Quy hoạch động trên cây | 1,78 | 5,2% | 5 | |
| votelph | VO 14 Bài 3 - Bà Nà | VNOI Online | Hình học, Segment Tree (Interval Tree) | 1,63 | 11,3% | 9 | |
| votree | VO 15 Bài 1 - Cây | VNOI Online | LCA | 0,06 | 42,7% | 1331 | |
| vovagame | Trò chơi của VOVA | OI Style | Quy hoạch động | 0,63 | 13,1% | 87 | |
| voxor | VO 16 Bài 2 - XOR dãy số | VNOI Online | Bitwise, Trie | 0,14 | 52,8% | 559 | |
| vpartsum | Tổng bộ phận | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,66 | 30,1% | 82 | |
| vpbindeg | VPBINDEG | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động | 1,86 | 37,5% | 3 | |
| vpdomino | VPDOMINO | OI Style | Quy hoạch động | 1,08 | 0,0% | 0 | |
| vphrank | Tính hệ số | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học, Sweep line | 1,11 | 18,6% | 32 | |
| vphstar | Ngắm sao | OI Style | Hình học, Segment Tree (Interval Tree), Sweep line | 1,82 | 8,5% | 4 | |
| vquery | VM 14 Bài 01 - Query | VNOI Marathon | Segment Tree (Interval Tree) | 0,90 | 27,5% | 49 | |
| vratf | Những con đường quanh nông trang | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,10 | 52,4% | 765 | |
| vsteps | VM 08 Bài 01 - Bậc thang | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 0,02 | 52,9% | 3901 | |
| vtri | VM 08 Bài 14 - Đếm tam giác | VNOI Marathon | Duyệt, Hình học | 0,82 | 37,1% | 57 | |
| vtri2 | Tam giác 2 | OI Style | Hình học, Toán - adhoc | 1,31 | 45,8% | 21 | |
| vukvn | ICEFROG | ICPC | DFS / BFS, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,23 | 30,3% | 310 |