Phân tích điểm
18 / 18
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 11, 2025, 3:20
có trọng số 97% (0,54pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 12, 2025, 4:15
có trọng số 96% (0,29pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 1, 2026, 15:43
có trọng số 94% (0,27pp)
13 / 13
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 11, 2025, 14:09
có trọng số 93% (0,23pp)
16 / 16
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 11, 2025, 13:09
có trọng số 91% (0,18pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 6, 2025, 7:22
có trọng số 90% (0,18pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 6, 2025, 9:27
có trọng số 89% (0,18pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 12, 2025, 15:30
có trọng số 87% (0,09pp)
Atcoder (0,550 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,010 |
| Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 | 0,200 / 0,012 |
| Atcoder Educational DP Contest C - Vacation | 0,250 / 0,014 |
Bedao Contest (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 06 - GIRLS | 0,200 / 0,045 |
| Bedao Mini Contest 22 - Đếm đi các bạn ơiiii | 0,100 / 0,043 |
Chưa phân loại (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng Tích Luỹ | 0,010 / 0,086 |
| Tổng dãy con lớn nhất | 0,010 / 0,109 |
| Tổng trung bình bằng K | 0,010 / 0,147 |
| Chia hết cho D | 0,010 / 0,165 |
| Dãy tốt | 0,010 / 0,468 |
Free Contest (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 139 - DIVSUB | 0,070 / 0,258 |
HSG Quốc gia (0,370 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | 0,300 / 0,046 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,018 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 | 0,010 / 0,075 |
ICPC (0,470 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,010 |
| Palindrome dài nhất | 0,290 / 0,030 |
| Đường đi có tổng lớn nhất | 0,050 / 0,018 |
| Xâu con | 0,090 / 0,018 |
OI Style (2,661 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 1,230 / 0,051 |
| Các lá bài Blackjack | 0,560 / 0,040 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,026 |
| Xếp hàng mua vé | 0,025 / 0,015 |
| Dãy 2-Sum | 0,796 / 0,043 |
USACO (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Silver - Convention | 0,200 / 0,246 |