Phân tích điểm
62 / 62
AC
|
C++20
on 13, Tháng 12, 2024, 14:00
weighted 100% (1,00pp)
14 / 20
TLE
|
C++20
on 15, Tháng 9, 2025, 13:21
weighted 97% (0,82pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on 17, Tháng 9, 2025, 5:41
weighted 96% (0,48pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 13, Tháng 12, 2024, 13:24
weighted 94% (0,42pp)
160 / 250
RTE
|
C++20
on 14, Tháng 9, 2025, 2:48
weighted 93% (0,30pp)
36 / 60
RTE
|
C++20
on 17, Tháng 9, 2025, 11:29
weighted 91% (0,27pp)
40 / 40
AC
|
C++20
on 19, Tháng 12, 2024, 14:27
weighted 90% (0,27pp)
9 / 10
WA
|
PYPY3
on 16, Tháng 4, 2024, 13:19
weighted 89% (0,24pp)
16 / 16
AC
|
C++20
on 26, Tháng 7, 2024, 3:06
weighted 87% (0,17pp)
Atcoder (0,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,100 |
| Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 | 0,200 / 0,200 |
| Atcoder Educational DP Contest N - Slimes | 0,150 / 0,400 |
Bedao Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 20 - Đếm cặp | 0,100 / 0,100 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,840 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng | 0,840 / 1,200 |
Educational (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mọi người đang rời đi | 0,010 / 0,010 |
HSG Quốc gia (3,430 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,250 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã | 0,150 / 0,150 |
ICPC (0,280 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
| Truyền tin | 0,100 / 0,100 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 0,120 / 0,120 |
OI Style (1,103 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 0,073 / 0,220 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Dãy 2-Sum | 0,890 / 0,890 |
Tin học trẻ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Tập số | 0,030 / 0,500 |
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,270 / 0,300 |