Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 13:36
weighted 100% (0,75pp)
20 / 35
WA
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 7:58
weighted 99% (0,70pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 1, 2026, 13:15
weighted 97% (0,58pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 1, 2026, 13:07
weighted 96% (0,57pp)
13 / 13
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 1, 2026, 1:31
weighted 94% (0,38pp)
3 / 13
TLE
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 8:11
weighted 93% (0,32pp)
12 / 12
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 13:02
weighted 91% (0,18pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 10, 2025, 13:43
weighted 90% (0,18pp)
16 / 16
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 5, 2025, 9:13
weighted 89% (0,18pp)
8 / 20
WA
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 4, 2025, 14:23
weighted 87% (0,10pp)
Atcoder (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,100 |
| Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 | 0,200 / 0,200 |
Chưa phân loại (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 23 - Tên trộm | 0,010 / 0,010 |
| Bedao Regular Contest 23 - Bật tắt đèn | 0,010 / 0,010 |
COCI (2,509 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (1,320 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 2 - Covid 19 | 0,600 / 0,600 |
| Duyên Hải 2020 - Lớp 11 - Bài 1 - Mật khẩu | 0,600 / 0,600 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,120 / 0,300 |
Educational (0,224 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Backtracking: Biểu thức | 0,024 / 0,500 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ2 | 0,100 / 0,100 |
Free Contest (0,042 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 24 - GIFT | 0,042 / 0,100 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Số trang | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT TPHCM 2021 - Thay thế | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT TPHCM 2021 - Tìm đường | 0,100 / 0,100 |
ICPC (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,124 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| KMIN | 0,044 / 0,110 |
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
USACO (0,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Silver - Convention | 0,200 / 0,200 |
| USACO 2019 - Dec - Bronze - Where Am I? | 0,010 / 0,100 |
| USACO 2021 - Open - Silver - Acowdemia | 0,100 / 0,100 |
VOJ (0,038 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất | 0,038 / 1 |