Phân tích điểm
17 / 20
TLE
|
PYPY3
vào lúc 13, Tháng 10, 2025, 13:30
có trọng số 100% (0,43pp)
21 / 21
AC
|
PYPY3
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 13:04
có trọng số 99% (0,30pp)
21 / 21
AC
|
PYPY3
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 12:22
có trọng số 97% (0,29pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 14:27
có trọng số 96% (0,29pp)
30 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 8, Tháng 12, 2025, 13:59
có trọng số 93% (0,19pp)
16 / 16
AC
|
PYPY3
vào lúc 13, Tháng 4, 2026, 13:02
có trọng số 91% (0,18pp)
50 / 50
AC
|
PYPY3
vào lúc 23, Tháng 12, 2025, 13:36
có trọng số 90% (0,18pp)
16 / 16
AC
|
PYPY3
vào lúc 23, Tháng 2, 2025, 13:41
có trọng số 89% (0,18pp)
6 / 10
TLE
|
PYPY3
vào lúc 29, Tháng 9, 2025, 14:36
có trọng số 87% (0,15pp)
Atcoder (1,400 điểm)
Bedao Contest (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 07 - LOGA | 0,200 / 0,200 |
Free Contest (0,760 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Tìm đường | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,190 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Xâu con chung dài nhất | 0,060 / 0,060 |
OI Style (0,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hang động | 0,250 / 0,250 |
| Chuỗi đối xứng | 0,060 / 0,060 |
Olympic Sinh Viên (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2021 - Không chuyên - Mã hóa | 0,050 / 0,100 |
Tin học trẻ (0,635 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng C - Ones | 0,210 / 0,700 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,425 / 0,500 |
VNOI Cup (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
VNOI Online (0,174 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 12 Bài 2 - Mã đi tuần | 0,174 / 0,290 |