Phân tích điểm
60 / 60
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 1, 2026, 7:02
weighted 96% (0,96pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 1, 2026, 15:13
weighted 94% (0,94pp)
16 / 16
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 12, 2025, 2:48
weighted 91% (0,86pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 10, 2025, 15:14
weighted 90% (0,63pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 12, 2025, 12:22
weighted 89% (0,59pp)
Atcoder (0,482 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest G - Longest Path | 0,182 / 0,200 |
| Atcoder Educational DP Contest L - Deque | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 11 - BEAUTYSTR | 0,400 / 0,400 |
| Bedao Mini Contest 22 - Đếm đi các bạn ơiiii | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (0,650 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beuty Roads | 0,250 / 0,250 |
| PColor | 0,200 / 0,200 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
COCI (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2020/2021 - Contest 4 - Vepar | 0,400 / 0,400 |
Educational (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Segment Tree Contest - ITLAZY | 0,150 / 0,150 |
| Hamilton Path | 0,200 / 0,200 |
Free Contest (1,903 điểm)
HSG Quốc gia (0,080 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 2 - Lò cò | 0,080 / 0,080 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã | 0,150 / 0,150 |
ICPC (4,730 điểm)
OI Style (1,670 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Lubenica | 0,200 / 0,200 |
| Kết nối chơi game | 0,990 / 0,990 |
| Sức mạnh của ngôn từ | 0,340 / 0,340 |
Olympic chuyên KHTN (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 1 - Bài 1 - BABA | 1 / 1 |
VNOI Cup (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
VNOI Marathon (0,940 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 21 - Xử lý xâu | 0,940 / 0,940 |
VNOI Online (1,660 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | 0,660 / 0,660 |
| VO 16 Bài 2 - XOR dãy số | 1 / 1 |