Phân tích điểm
33 / 33
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 7, 2025, 3:30
weighted 100% (1,50pp)
34 / 34
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 6, 2025, 15:41
weighted 99% (1,28pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 27, Tháng 1, 2026, 13:43
weighted 94% (0,71pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 9, 2025, 13:22
weighted 89% (0,44pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 9, 2025, 13:40
weighted 87% (0,44pp)
Bedao Contest (0,903 điểm)
Chưa phân loại (0,378 điểm)
COCI (3,550 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 6 - Savrsen | 0,750 / 0,750 |
| COCI 2019/2020 - Contest 5 - Putovanje | 1,300 / 1,300 |
| COCI 2020/2021 - Contest 2 - Sjekira | 1,500 / 1,500 |
Educational (1,308 điểm)
Free Contest (0,667 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 23 - LIGHTSON | 0,167 / 0,500 |
| Free Contest 99 - ENDGAME | 0,500 / 0,500 |
GSPVH (0,157 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 2.2 bài 4: Thế giới của những chuyến bay (70 điểm) | 0,157 / 0,700 |
HSG Quốc gia (1,318 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 12 Bài 6 - Qua cầu | 0,400 / 0,400 |
| VOI 11 Bài 6 - Nâng cấp mạng | 0,280 / 0,280 |
| VOI 25 Bài 4 - Vòng tròn | 0,138 / 0,500 |
| VOI 25 Bài 1 - Người giao hàng | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,390 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt | 0,090 / 0,300 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mario | 0,300 / 0,300 |
ICPC (3,720 điểm)
OI Style (2,722 điểm)
Olympic 30/4 (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2018 - Khối 11 - Bài 1 - Tần suất | 0,400 / 0,400 |
VNOI Cup (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cắt bảng | 0,100 / 0,100 |
VNOI Online (1,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 17 Bài 3 - Du lịch Bắc Ninh | 0,500 / 0,500 |
| VO 15 Bài 1 - Cây | 0,570 / 0,570 |