Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| supersum | Tổng siêu hạng | ICPC | Tổ hợp | 0,41 | 39,1% | 44 | |
| svada | Svada | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,67 | 32,8% | 16 | |
| swapb | Hoán đổi | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 0,93 | 27,6% | 21 | |
| tablic | Tablica | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 0,34 | 72,2% | 19 | |
| tamcam | VM 09 Bài 03 - Tam Cam | VNOI Marathon | Luồng | 1,48 | 18,0% | 5 | |
| tandv | Treasures and Vikings | ICPC | DFS / BFS | 0,82 | 66,7% | 12 | |
| tapn | TAPN | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,53 | 43,0% | 41 | |
| taxid | VOI 10 Bài 3 - Mã số thuế | HSG Quốc gia | Quy hoạch động chữ số | 0,43 | 31,0% | 44 | |
| tbike | Đạp xe | OI Style | Quy hoạch động | 0,94 | 22,2% | 59 | |
| tcdfz | Chữ số tận cùng khác 0 | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,19 | 32,8% | 249 | |
| tchess | VM 10 Bài 07 - Bàn cờ tam giác | VNOI Marathon | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,78 | 26,7% | 4 | |
| tcocolor | Bảng màu | OI Style | Quy hoạch động | 1,63 | 18,2% | 4 | |
| tconcert | Buổi hòa nhạc | OI Style | Xử lý số lớn | 1,11 | 10,5% | 8 | |
| tcoseg | Đoạn thẳng | OI Style | 2 con trỏ, Hình học | 1,36 | 35,3% | 4 | |
| teleport | Dịch chuyển tức thời | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 0,62 | 36,8% | 7 | |
| tfield | VOI 15 Bài 1 - Ruộng bậc thang | HSG Quốc gia | 2 con trỏ | 0,61 | 24,5% | 367 | |
| tgpascal | TGPASCAL | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Bitwise | 1,14 | 65,0% | 137 | |
| theme | Đoạn cao trào của bản nhạc | ICPC | Quy hoạch động | 0,16 | 27,5% | 417 | |
| three | Mạng 3 đỉnh | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 1,00 | 32,3% | 96 | |
| thsl | Slitherlink | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,95 | 21,1% | 16 | |
| thtrace | ĐUỔI BẮT | ICPC | DFS / BFS | 0,78 | 41,1% | 115 | |
| tjalg | Tìm TPLT mạnh | OI Style | DFS / BFS | 0,11 | 47,0% | 3282 | |
| tnhfence | Hàng rào nhỏ nhất | ICPC | Constructive, DFS / BFS | 1,45 | 50,0% | 1 | |
| tnhtest | Kiểm tra siêu máy tính | ICPC | Divide & Conquer (Chia để trị), Số học | 0,84 | 19,6% | 211 | |
| tnhwifi | Cafe WIFI | ICPC | Hình học | 0,82 | 31,3% | 34 | |
| toincseq | VM 09 Bài 02 - Non-decreasing sequence | VNOI Marathon | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 0,76 | 40,2% | 27 | |
| topalin | VM 09 Bài 01 - Palindrome String | VNOI Marathon | Disjoint set (DSU) | 0,30 | 33,2% | 74 | |
| torch | Rước đuốc Olympic | OI Style | Tham lam | 2,00 | 1,1% | 42 | |
| totalodd | Số lẻ hoàn toàn | ICPC | Constructive, Quy hoạch động chữ số | 0,36 | 48,4% | 41 | |
| tour2509 | Dã ngoại | ICPC | Chu trình Euler | 1,50 | 11,8% | 21 | |
| tours13 | VOI 13 Bài 5 - Hành trình du lịch | HSG Quốc gia | Đồ thị, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 1,78 | 9,6% | 180 | |
| toy | Đồ chơi | OI Style | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,51 | 27,4% | 11 | |
| tpcdlcs | Distinct LCS | OI Style | Quy hoạch động | 1,57 | 21,1% | 37 | |
| tpchole1 | HOLE1 | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn | 1,86 | 19,2% | 55 | |
| tpchole2 | HOLE2 | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,74 | 12,2% | 42 | |
| tpclknum | Lucky Number | OI Style | Quy hoạch động chữ số | 0,73 | 21,1% | 46 | |
| tpcpalin | Palindrome Merge | ICPC | Quy hoạch động | 1,78 | 17,5% | 28 | |
| tpcpplar | Popular | ICPC | DFS / BFS, Đồ thị | 1,33 | 17,2% | 16 | |
| trafficn | Traffic Network | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,20 | 23,8% | 871 | |
| training | IOI07 Training | OI Style | Quy hoạch động bitmask | 1,80 | 34,8% | 42 | |
| traka | TRAKA | OI Style | Quy hoạch động | 0,88 | 61,0% | 24 | |
| travel12 | VOI 12 Bài 2 - Hành trình du lịch | HSG Quốc gia | DFS / BFS, Đồ thị | 0,71 | 11,9% | 162 | |
| treasre | Kho báu trong hang | OI Style | Quy hoạch động | 1,14 | 27,8% | 9 | |
| treat | Cho kẹo hay bị phá nào | OI Style | DFS / BFS | 0,23 | 34,9% | 381 | |
| treecst | Tree Construction | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 1,25 | 23,7% | 89 | |
| treek | Tree counting | ICPC | Quy hoạch động | 1,51 | 30,8% | 27 | |
| treeline | VOI 11 Bài 3 - Hàng cây | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tổ hợp | 0,43 | 27,0% | 156 | |
| treenum | Tree Num | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,33 | 40,4% | 36 | |
| treepath | Đường đi trên cây | OI Style | Xử lý số lớn | 0,48 | 40,9% | 51 | |
| tres | Tresnja | ICPC | Quy hoạch động chữ số | 0,75 | 50,6% | 77 |