Danh sách bài

ID Bài Nhóm Dạng Điểm % AC # AC
orderset Order statistic set ICPC Balanced BST (cây nhị phân cân bằng), Segment Tree (Interval Tree) 0,36 33,0% 391
organ VOI 13 Bài 6 - Sản xuất đồ chơi HSG Quốc gia Mảng cộng dồn, Quy hoạch động 0,96 24,6% 61
otoci OTOCI ICPC Disjoint set (DSU), Heavy Light Decomposition 1,14 38,3% 127
own2 Bội số chung nhỏ nhất (Version 2) ICPC Quy hoạch động, Xử lý số lớn 0,67 22,9% 28
pagain Lại là số nguyên tố ICPC Số học 0,29 14,4% 308
pagoda VOI 09 Bài 3 - Đường lên Bái Đính HSG Quốc gia Constructive, Tham lam 1,01 23,0% 46
paldr Even Palindrome ICPC Quy hoạch động 0,78 19,8% 11
palinx Xâu đối xứng ICPC Hashing, Trie 0,92 19,3% 293
paliny Palindrome dài nhất ICPC Hashing, Manacher, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) 0,29 24,4% 2589
parigame VOI 11 Bài 5 - Trò chơi chẵn lẻ HSG Quốc gia Lý thuyết trò chơi - Adhoc, Quy hoạch động 0,14 43,4% 558
passet Tập hợp động (Pascal Version) ICPC Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) 0,64 18,3% 10
password Password OI Style Quy hoạch động 0,95 30,2% 16
pbcdem Đếm dãy OI Style Quy hoạch động, Xử lý số lớn 0,41 16,4% 172
pbcdiv Phép chia hết ICPC Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 0,14 28,6% 502
pbcgangs Các băng đảng ICPC Disjoint set (DSU) 0,23 39,1% 409
pbcispis ISPIS ICPC Quy hoạch động 0,28 26,0% 23
pbcjump Nhảy lò cò OI Style Monotonic Queue, Quy hoạch động 1,57 30,1% 128
pbcpoint Nối điểm OI Style Đường đi ngắn nhất - Dijkstra 0,58 41,5% 111
pbcrect Binary Rectangles OI Style Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam 1,51 8,1% 17
pbcwater Tính toán lượng nước ICPC Cây khung nhỏ nhất, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra 0,20 40,8% 455
pbir IOI05 Birthday OI Style Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) 1,29 54,2% 10
pchess4 Bàn cờ OI Style Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Toán - adhoc 1,63 11,6% 12
pcircle Vòng số nguyên tố ICPC Duyệt 0,10 24,2% 509
pcontest Cuộc thi lập trình ICPC Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive 1,67 29,6% 17
pcycle VM 08 Bài 20 - Mê cung VNOI Marathon Chu trình Euler 0,31 23,4% 205
per Hoán vị ICPC Quy hoạch động bitmask 0,66 28,1% 31
perc Chu trình hoán vị OI Style Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học 0,58 16,1% 14
periodnb PERIOD OI Style Monotonic Queue 0,50 38,0% 132
periodni Periodni ICPC Quy hoạch động 1,57 41,3% 40
permut Hoán vị OI Style Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) 1,51 15,7% 6
pernalty Dragon Football OI Style Quy hoạch động 0,81 48,8% 20
perrec Perfect Rectangles ICPC Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 0,94 53,3% 23
petrolm Đổ xăng OI Style Quy hoạch động 1,38 33,3% 43
phepnhan Phép nhân OI Style Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 1,18 27,7% 31
pizzaloc Pizza Location ICPC Quy hoạch động bitmask 0,33 40,5% 386
pk11e Queen Game ICPC Lý thuyết trò chơi - Grundy 1,67 12,5% 7
pk11i Paths in a Tree ICPC DFS / BFS, Quy hoạch động trên cây 1,63 18,8% 5
pkadkp PKADKP ICPC Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Segment Tree (Interval Tree), Tham lam 0,61 50,0% 27
pkgroup Chia Nhóm OI Style DFS / BFS, Quy hoạch động 1,21 15,2% 5
place PLACE OI Style DFS / BFS, Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) 0,68 43,0% 26
plahte PLAHTE ICPC Sweep line 1,60 11,2% 10
pnumber Tìm số nguyên tố ICPC Số học 0,03 46,6% 6118
point Khoảng cách mong manh ICPC Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học 1,07 2,9% 3
points2 Điểm và đoạn thẳng OI Style Quy hoạch động 1,40 1,1% 3
poly4 Sao đa giác ICPC Hình học 0,73 19,3% 11
pool Bi-a OI Style Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học 1,95 24,4% 9
poslozi POSLOZI ICPC Đường đi ngắn nhất - Dijkstra 1,48 9,3% 10
post A cộng B ICPC Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 0,01 60,6% 10928
post2 A cộng B version 2 ICPC Fast Fourier Transform (FFT) 1,33 31,4% 253
potato Ăn khoai ICPC Lý thuyết trò chơi - Grundy 0,19 46,7% 168