Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| informac | INFORMACIJE | OI Style | DFS / BFS | 1,13 | 46,4% | 31 | |
| inkprint | VM 10 Bài 13 - Mực in | VNOI Marathon | Nhân ma trận | 0,57 | 18,2% | 101 | |
| insul | Cách nhiệt | OI Style | Duyệt | 0,07 | 45,1% | 1148 | |
| integer7 | VM 08 Bài 05 - Số nguyên | VNOI Marathon | Số học | 0,47 | 0,1% | 1 | |
| ioi2008 | IOI2008 | ICPC | Cặp ghép có trọng số | 1,90 | 20,0% | 2 | |
| ioibin | Các thùng nước | ICPC | Disjoint set (DSU) | 0,03 | 54,1% | 2930 | |
| iq | Trò chơi trí tuệ | ICPC | DFS / BFS | 1,63 | 58,8% | 9 | |
| itree | Nhãn của cây | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,27 | 29,9% | 252 | |
| ivana | Trò chơi vòng số | ICPC | Quy hoạch động | 0,71 | 56,1% | 72 | |
| izbori | IZBORI | ICPC | Tổ hợp | 1,82 | 38,5% | 4 | |
| jacobi | Số học 1 | ICPC | Số học | 1,03 | 16,5% | 41 | |
| jednakos | JEDNAKOST | ICPC | Quy hoạch động | 1,07 | 43,7% | 35 | |
| jewelnb | Jewelry | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,54 | 27,9% | 108 | |
| jobset | VOI 14 Bài 6 - Chọn Công Việc | HSG Quốc gia | Luồng | 0,15 | 49,6% | 484 | |
| jupi | Thám hiểm sao Mộc | OI Style | DFS / BFS | 1,86 | 37,5% | 3 | |
| kagain | Chiến trường Ô qua | ICPC | Monotonic Queue | 0,06 | 45,7% | 1332 | |
| kamion | KAMION | OI Style | Quy hoạch động | 1,74 | 17,6% | 6 | |
| kamp | KAMP | OI Style | Quy hoạch động trên cây | 0,54 | 34,8% | 107 | |
| kandp | Mã và tốt | OI Style | DFS / BFS, Tham lam, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,35 | 14,4% | 191 | |
| kbsudoku | USACO 2011 - Nov - Gold - Binary Sudoku | USACO | Quy hoạch động bitmask | 1,01 | 50,6% | 39 | |
| kbuild | Sửa cầu | OI Style | LCA | 0,07 | 17,4% | 1133 | |
| kcoin | VO 12 Bài 3 - Trò chơi với đồng xu | VNOI Online | Số học | 0,61 | 59,9% | 92 | |
| kcollect | Thu hoạch | OI Style | DFS / BFS, Quy hoạch động | 0,13 | 24,4% | 565 | |
| kdel | VM 08 Bài 04 - Xóa số | VNOI Marathon | Tham lam | 0,24 | 25,8% | 300 | |
| kdiff | Trồng hoa | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,19 | 34,4% | 392 | |
| kenre | Kén rể | OI Style | DFS / BFS | 1,95 | 6,3% | 1 | |
| khistory | Học sử | OI Style | DFS / BFS | 0,67 | 15,3% | 79 | |
| kidsmath | VM 10 Bài 15 - Bé làm toán | VNOI Marathon | Constructive, DFS / BFS | 1,82 | 12,1% | 4 | |
| kingdom | VM 08 Bài 26 - Đế chế hùng mạnh nhất | VNOI Marathon | Quy hoạch động trên cây | 0,30 | 44,0% | 231 | |
| kingdoms | VM 10 Bài 14 - KINGDOMS | VNOI Marathon | Hình học, Sweep line | 1,27 | 9,3% | 23 | |
| kinv | Dãy nghịch thế độ dài K | ICPC | Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) | 0,09 | 31,7% | 839 | |
| kkdd | K - Không đơn độc | OI Style | Quy hoạch động | 0,78 | 21,6% | 62 | |
| kkkct2 | Counting Triangles 2 | ICPC | Duyệt | 1,54 | 44,8% | 12 | |
| kl11b | Arnook Defensive Line | ICPC | Fenwick Tree 2D, Segment Tree (Interval Tree) | 0,75 | 45,5% | 66 | |
| kmedian | USACO 2011 - Nov - Gold - Above the Median | USACO | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 0,19 | 52,7% | 375 | |
| kmin | KMIN | OI Style | C++ STL (Heap, Set, Map, ...) | 0,07 | 31,8% | 1105 | |
| kmix | Pha chế | OI Style | Bao lồi, Hình học | 0,57 | 16,5% | 101 | |
| kncb | Knights in Chessboard | OI Style | Luồng | 1,25 | 17,6% | 24 | |
| knmano | VM 11 Bài 11 - Di chuyển mã | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 1,90 | 14,3% | 2 | |
| kpass | Mật mã | OI Style | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 1,57 | 34,3% | 11 | |
| kplank | Bán dừa | OI Style | Monotonic Queue | 0,07 | 24,3% | 1112 | |
| kquery | K-query | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,03 | 43,0% | 2457 | |
| kquery2 | K-query II | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,10 | 20,1% | 745 | |
| krect | Counting K-Rectangle | ICPC | 2 con trỏ | 0,20 | 45,1% | 365 | |
| krus | Kruska | ICPC | Quy hoạch động | 1,08 | 54,5% | 34 | |
| kseq1 | Dãy số 1 | OI Style | Quy hoạch động | 0,43 | 39,3% | 148 | |
| ksteeple | USACO 2011 - Nov - Gold - Cow Steeplechase | USACO | Cặp ghép, Luồng | 1,18 | 56,6% | 28 | |
| ktour | Đi chơi | OI Style | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,96 | 23,5% | 43 | |
| ktreec | Bán hàng | OI Style | DFS / BFS | 0,51 | 21,7% | 116 | |
| ktuan | Phân tích số | ICPC | Quy hoạch động | 0,67 | 18,8% | 79 |