Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| predhbb21_meteor | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 3 - Bài 1 - METEOR | Duyên Hải Bắc Bộ | Chưa phân loại | 0,40 | 23,4% | 80 | |
| predhbb21_ide | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 5 - Người soạn thảo văn bản | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,00 | 29,2% | 112 | |
| predhbb21_cpu | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 4 - CPU | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,40 | 23,0% | 174 | |
| predhbb21_summary | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 3 - Tóm tắt | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,00 | 22,9% | 224 | |
| predhbb21_parallel2 | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,05 | 47,6% | 1617 | |
| predhbb21_key | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 2 - Khoá then chốt | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,20 | 34,2% | 188 | |
| predhbb21_parallel | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 1 - PARALLEL | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,10 | 42,7% | 1127 | |
| predhbb21_edge | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 2 - EDGE | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,60 | 33,7% | 385 | |
| predhbb21_eticket | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 3 - ETICKET | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,50 | 12,4% | 46 | |
| predhbb21_threeprimes | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 4 - THREEPRIMES | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,40 | 40,5% | 334 | |
| predhbb21_running | Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 5 - RUNNING | Duyên Hải Bắc Bộ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,60 | 31,4% | 117 | |
| cover | Phủ đỉnh | TST Training | DFS / BFS | 1,00 | 9,8% | 2 | |
| joisc13_construction | JOI Spring Camp 2013 Day 2 - Construction | Japan OI | 2 con trỏ | 1,00 | 19,9% | 26 | |
| joisc13_communication | JOI Spring Camp 2013 Day 1 - Communications | Japan OI | 2 con trỏ | 1,00 | 35,7% | 8 | |
| joisc13_collecting | JOI Spring Camp 2013 Day 1 - Collecting | Japan OI | 2 con trỏ | 1,00 | 22,8% | 24 | |
| joisc13_bustour | JOI Spring Camp 2013 Day 1 - Bustour | Japan OI | 2-satisfiability | 1,00 | 24,8% | 24 | |
| joisc13_spy | JOI Spring Camp 2013 Day 2 - Spy | Japan OI | 2 con trỏ | 1,00 | 44,7% | 89 | |
| joisc13_presents | JOI Spring Camp 2013 Day 4 - Presents | Japan OI | 2 con trỏ | 1,00 | 33,1% | 39 | |
| joisc13_mascots | JOI Spring Camp 2013 Day 2 - Mascots | Japan OI | 2 con trỏ | 1,00 | 32,5% | 58 | |
| bombs | Thử nghiệm bom | TST Training | Hình học | 1,00 | 21,1% | 7 | |
| cowsheds | Thế chăn bò | TST Training | Hashing | 1,00 | 29,6% | 39 | |
| rrdomino | RR và domino | TST Training | Luồng | 1,00 | 34,4% | 63 | |
| ninjaioi | Ninja | TST Training | DFS / BFS | 1,00 | 12,4% | 49 | |
| housebreak | Khủng bố | TST Training | DFS / BFS | 1,00 | 28,9% | 47 | |
| freenumbers | Số tự do | TST Training | Quy hoạch động chữ số, Số học | 1,00 | 17,3% | 11 | |
| beautynumbers | Số đẹp | TST Training | Quy hoạch động, Số học | 1,00 | 26,3% | 79 | |
| pvhconststr | Xâu con liên tiếp | VOJ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 1,00 | 23,2% | 18 | |
| pvhlis | Dãy con tăng dài nhất | VOJ | Quy hoạch động, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,00 | 15,5% | 155 | |
| pvhpassword | Mật khẩu an toàn | VOJ | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,05 | 62,0% | 1269 | |
| pvhstadium | Sân vận động | GSPVH | Luồng | 1,00 | 25,8% | 21 | |
| bwchess | Bàn cờ trắng đen | TST Training | Quy hoạch động | 1,00 | 25,6% | 9 | |
| permsort | Hoán vị đẹp | TST Training | Tổ hợp | 1,00 | 43,3% | 11 | |
| maxval | Giá trị lớn nhất | TST Training | Tổ hợp | 1,00 | 26,4% | 11 | |
| kienstring | Kiên và xâu | TST Training | Hashing | 1,00 | 36,5% | 52 | |
| kiengraphgame | Kiên và trò chơi trên đồ thị | TST Training | Lý thuyết trò chơi - Adhoc | 1,00 | 16,4% | 24 | |
| kiengraph | Kiên và đồ thị | TST Training | Quy hoạch động, Tổ hợp | 1,00 | 16,9% | 63 | |
| vo18coprime | VO 18 Bài 1 - Dãy con tăng nguyên tố cùng nhau | VNOI Online | Chưa phân loại | 0,50 | 26,6% | 162 | |
| voi20_bonus | VOI 20 Bài 1 - Phần thưởng | HSG Quốc gia | 2 con trỏ, Quy hoạch động | 0,50 | 25,8% | 1476 | |
| vo18bracket | VO 18 Bài 2 - Dãy ngoặc kì diệu | VNOI Online | Disjoint set (DSU), Tổ hợp | 1,00 | 15,7% | 80 | |
| voi20_bus | VOI 20 Bài 2 - Đi xe buýt | HSG Quốc gia | DFS / BFS, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,00 | 8,4% | 318 | |
| vo18business | VO 18 Bài 3 - Kinh doanh trà sữa | VNOI Online | Chưa phân loại | 1,50 | 17,9% | 115 | |
| voi20_stars | VOI 20 Bài 3 - Các chòm sao | HSG Quốc gia | Bao lồi, Sweep line | 1,50 | 11,7% | 121 | |
| vo18and | VO 18 Bài 4 - Phép AND trên đồ thị | VNOI Online | Chưa phân loại | 0,50 | 33,3% | 62 | |
| voi20_light | VOI 20 Bài 4 - Giàn đèn | HSG Quốc gia | Khử Gauss | 0,50 | 22,8% | 533 | |
| vo18trans | VO 18 Bài 5 - Biến đổi đồ thị | VNOI Online | Chưa phân loại | 1,00 | 38,5% | 5 | |
| voi20_building | VOI 20 Bài 5 - Tòa nhà | HSG Quốc gia | DFS / BFS, Đồ thị | 1,00 | 18,9% | 377 | |
| voi20_equake | VOI 20 Bài 6 - Động đất | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 1,50 | 16,3% | 96 | |
| acmnb | ACM | OI Style | Tham lam | 0,40 | 40,4% | 1762 | |
| adbrack | Thứ tự dãy ngoặc | OI Style | Quy hoạch động | 1,67 | 13,9% | 86 | |
| ads | Quảng cáo | ICPC | DFS / BFS | 0,14 | 57,5% | 1654 |