Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| itree | Nhãn của cây | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,33 | 29,7% | 248 | |
| ivana | Trò chơi vòng số | ICPC | Quy hoạch động | 0,39 | 55,6% | 70 | |
| izbori | IZBORI | ICPC | Tổ hợp | 1,63 | 38,5% | 4 | |
| jacobi | Số học 1 | ICPC | Số học | 0,77 | 16,3% | 38 | |
| jednakos | JEDNAKOST | ICPC | Quy hoạch động | 0,42 | 43,7% | 35 | |
| jewelnb | Jewelry | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 1,43 | 27,9% | 108 | |
| jobset | VOI 14 Bài 6 - Chọn Công Việc | HSG Quốc gia | Luồng | 1,45 | 49,8% | 477 | |
| jupi | Thám hiểm sao Mộc | OI Style | DFS / BFS | 1,11 | 37,5% | 3 | |
| kagain | Chiến trường Ô qua | ICPC | Monotonic Queue | 0,10 | 45,6% | 1316 | |
| kamion | KAMION | OI Style | Quy hoạch động | 1,67 | 17,6% | 6 | |
| kamp | KAMP | OI Style | Quy hoạch động trên cây | 1,21 | 35,0% | 107 | |
| kandp | Mã và tốt | OI Style | DFS / BFS, Tham lam, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,95 | 14,3% | 188 | |
| kbsudoku | USACO 2011 - Nov - Gold - Binary Sudoku | USACO | Quy hoạch động bitmask | 0,96 | 50,6% | 38 | |
| kbuild | Sửa cầu | OI Style | LCA | 0,39 | 17,4% | 1117 | |
| kcoin | VO 12 Bài 3 - Trò chơi với đồng xu | VNOI Online | Số học | 0,41 | 59,4% | 90 | |
| kcollect | Thu hoạch | OI Style | DFS / BFS, Quy hoạch động | 0,68 | 24,3% | 559 | |
| kdel | VM 08 Bài 04 - Xóa số | VNOI Marathon | Tham lam | 0,22 | 25,6% | 294 | |
| kdiff | Trồng hoa | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,48 | 34,4% | 391 | |
| kenre | Kén rể | OI Style | DFS / BFS | 1,27 | 8,3% | 1 | |
| khistory | Học sử | OI Style | DFS / BFS | 0,82 | 15,3% | 79 | |
| kidsmath | VM 10 Bài 15 - Bé làm toán | VNOI Marathon | Constructive, DFS / BFS | 1,90 | 12,1% | 4 | |
| kingdom | VM 08 Bài 26 - Đế chế hùng mạnh nhất | VNOI Marathon | Quy hoạch động trên cây | 0,88 | 43,7% | 228 | |
| kingdoms | VM 10 Bài 14 - KINGDOMS | VNOI Marathon | Hình học, Sweep line | 1,90 | 9,2% | 22 | |
| kinv | Dãy nghịch thế độ dài K | ICPC | Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) | 0,20 | 31,7% | 832 | |
| kkdd | K - Không đơn độc | OI Style | Quy hoạch động | 1,13 | 21,6% | 62 | |
| kkkct2 | Counting Triangles 2 | ICPC | Duyệt | 0,87 | 44,8% | 12 | |
| kl11b | Arnook Defensive Line | ICPC | Fenwick Tree 2D, Segment Tree (Interval Tree) | 1,78 | 45,5% | 66 | |
| kmedian | USACO 2011 - Nov - Gold - Above the Median | USACO | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 0,42 | 52,7% | 375 | |
| kmin | KMIN | OI Style | C++ STL (Heap, Set, Map, ...) | 0,11 | 31,6% | 1085 | |
| kmix | Pha chế | OI Style | Bao lồi, Hình học | 1,21 | 16,5% | 101 | |
| kncb | Knights in Chessboard | OI Style | Luồng | 1,48 | 17,6% | 24 | |
| knmano | VM 11 Bài 11 - Di chuyển mã | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 1,21 | 14,3% | 2 | |
| kpass | Mật mã | OI Style | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 1,07 | 34,3% | 11 | |
| kplank | Bán dừa | OI Style | Monotonic Queue | 0,21 | 24,4% | 1099 | |
| kquery | K-query | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,26 | 42,8% | 2414 | |
| kquery2 | K-query II | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 1,01 | 19,9% | 715 | |
| krect | Counting K-Rectangle | ICPC | 2 con trỏ | 0,89 | 45,0% | 362 | |
| krus | Kruska | ICPC | Quy hoạch động | 1,00 | 55,4% | 34 | |
| kseq1 | Dãy số 1 | OI Style | Quy hoạch động | 0,33 | 39,3% | 148 | |
| ksteeple | USACO 2011 - Nov - Gold - Cow Steeplechase | USACO | Cặp ghép, Luồng | 0,50 | 55,8% | 27 | |
| ktour | Đi chơi | OI Style | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,99 | 23,2% | 42 | |
| ktreec | Bán hàng | OI Style | DFS / BFS | 0,82 | 21,4% | 115 | |
| ktuan | Phân tích số | ICPC | Quy hoạch động | 0,27 | 18,8% | 79 | |
| kvip | Very Important People | OI Style | Quy hoạch động | 0,91 | 54,3% | 79 | |
| kway | Trao đổi thông tin | ICPC | Luồng | 0,46 | 40,0% | 142 | |
| labudovi | Hồ Thiên Nga | ICPC | DFS / BFS | 0,39 | 25,2% | 470 | |
| lamp | Dàn đèn màu | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 1,78 | 54,5% | 6 | |
| landk | Mua đất | OI Style | Monotonic Queue | 1,48 | 17,0% | 18 | |
| latgach | Lát gạch | ICPC | Quy hoạch động | 0,06 | 24,5% | 1757 | |
| latgach2 | Lát gạch 2 | ICPC | Xử lý số lớn | 0,57 | 50,2% | 87 |