Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| minesweeper | Dò mìn | Chưa phân loại | Chưa phân loại | 0,01 | 15,9% | 11 | |
| interactive_chicken | Miếng gà ngon nhất | Chưa phân loại | Chưa phân loại | 0,01 | 77,7% | 12 | |
| interactive_guessstring | Đoán xâu | Chưa phân loại | Chưa phân loại | 0,01 | 17,6% | 18 | |
| interactive_worm | Giun | Chưa phân loại | Chưa phân loại | 0,01 | 3,6% | 6 | |
| interactive_register | Register | Chưa phân loại | Chưa phân loại | 0,01 | 9,8% | 28 | |
| interactive_addarray | Add Array | Chưa phân loại | Chưa phân loại | 0,01 | 9,7% | 26 | |
| vnoicup25_r2_a | Cắt bảng | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,10 | 35,5% | 713 | |
| vnoicup25_r2_b | Băng chuyền | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,20 | 19,5% | 430 | |
| vnoicup25_r2_c | Đặc vụ bí mật | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,40 | 20,6% | 286 | |
| vnoicup25_r2_d | VNOI Kombat | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,70 | 32,4% | 195 | |
| vnoicup25_r2_e | Maximum LCP Pair | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,10 | 9,2% | 43 | |
| vnoicup25_r2_g | Nâng Cấp TV | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,90 | 0,8% | 4 | |
| vnoicup25_r1_a | Upin and Ipin | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,10 | 39,1% | 1439 | |
| vnoicup25_r1_b | Biến Đổi Số | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,20 | 32,9% | 1074 | |
| vnoicup25_r1_c | Stonk | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,40 | 24,4% | 869 | |
| vnoicup25_r1_d | Bài học đệ quy đầu tiên | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,00 | 14,0% | 116 | |
| vnoicup25_r1_e | Zero AND Sum | VNOI Cup | Fast Fourier Transform (FFT), Quy hoạch động bitmask, Tổ hợp | 0,80 | 15,2% | 272 | |
| vnoicup25_r1_f | Bay | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,30 | 4,9% | 26 | |
| vnoicup25_r1_g | Dãy Núi | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,50 | 2,9% | 9 | |
| hsg_qt_v2_2425_scores | Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - SCORES | HSG Tỉnh/Thành phố | Mảng cộng dồn, Quy hoạch động | 0,01 | 11,6% | 49 | |
| hsg_qt_v2_2425_exchange | Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - EXCHANGE | HSG Tỉnh/Thành phố | Quy hoạch động, Tham lam | 0,01 | 5,8% | 61 | |
| hsg_qt_v2_2425_rectpoints | Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - RECTPOINTS | HSG Tỉnh/Thành phố | Hình học, Segment Tree (Interval Tree), Sweep line | 0,01 | 20,8% | 126 | |
| bedao_m26_a | Bedao Mini Contest 26 - Bản nhạc thế kỉ | Bedao Contest | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,01 | 25,8% | 612 | |
| bedao_m26_b | Bedao Mini Contest 26 - Mảng OR | Bedao Contest | Bitwise, Quy hoạch động | 0,01 | 42,3% | 447 | |
| bedao_m26_c | Bedao Mini Contest 26 - Bán sách | Bedao Contest | Monotonic Queue | 0,01 | 18,4% | 181 | |
| bedao_m26_d | Bedao Mini Contest 26 - Hướng dẫn viên | Bedao Contest | Quy hoạch động, Quy hoạch động trên cây | 0,01 | 23,7% | 122 | |
| hsg_hue_v2_2324_tree | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây | HSG Tỉnh/Thành phố | DFS / BFS, Số học | 0,01 | 9,6% | 239 | |
| hsg_hue_v2_2324_rna | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA | HSG Tỉnh/Thành phố | Fenwick Tree 2D, Trie | 0,01 | 15,5% | 124 | |
| hsg_hue_v2_2324_coprime | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Số | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 0,01 | 5,6% | 66 | |
| hsg_hue_v2_2324_board | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive, Tham lam | 0,01 | 42,9% | 215 | |
| hsg_hue_v2_2324_climbing | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Leo núi | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Segment Tree (Interval Tree), Tham lam | 0,01 | 16,5% | 101 | |
| hsg_hue_v2_2324_maze | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Khám phá mê cung | HSG Tỉnh/Thành phố | Quy hoạch động, Đồ thị | 0,01 | 15,1% | 38 | |
| dp_advanced_a | Tô Màu | Educational | DFS / BFS, Quy hoạch động trên cây | 0,01 | 22,3% | 169 | |
| dp_advanced_b | Bình chọn | Educational | Quy hoạch động bitmask | 0,01 | 26,2% | 72 | |
| dp_advanced_c | Thoát khỏi mê cung | Educational | Quy hoạch động bao lồi, Quy hoạch động trên cây | 0,01 | 26,8% | 94 | |
| dp_advanced_d | Máy in tiền | Educational | Quy hoạch động bao lồi | 0,01 | 33,8% | 61 | |
| dp_advanced_e | Diameter Queries | Educational | Quy hoạch động bao lồi | 0,01 | 25,8% | 43 | |
| dp_advanced_f | Du lịch | Educational | Divide & Conquer (Chia để trị), Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) | 0,01 | 14,3% | 47 | |
| dp_advanced_g | Công sở | Educational | Quy hoạch động trên cây | 0,01 | 41,0% | 47 | |
| dp_advanced_h | Power Divisions | Educational | Quy hoạch động | 0,01 | 22,3% | 43 | |
| dp_advanced_i | TRIFT | Educational | Quy hoạch động bitmask | 0,01 | 24,4% | 48 | |
| dp_advanced_j | Sơ tán | Educational | Quy hoạch động bitmask, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,01 | 30,4% | 58 | |
| bedao_r21_a | Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | Bedao Contest | Số học | 0,01 | 13,1% | 802 | |
| bedao_r21_b | Bedao Regular Contest 21 - Xâu ghép | Bedao Contest | 2 con trỏ, Tham lam | 0,01 | 21,2% | 275 | |
| bedao_r21_c | Bedao Regular Contest 21 - Bộ tứ số | Bedao Contest | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing | 0,01 | 29,2% | 375 | |
| bedao_r21_d | Bedao Regular Contest 21 - Làng Ma Sói | Bedao Contest | 2-satisfiability | 0,01 | 11,9% | 69 | |
| bedao_r21_e | Bedao Regular Contest 21 - Du lịch trong thành phố Trê | Bedao Contest | Quy hoạch động trên cây | 0,01 | 16,1% | 78 | |
| bedao_r21_f | Bedao Regular Contest 21 - Buôn bán | Bedao Contest | Disjoint set (DSU) | 0,01 | 15,5% | 30 | |
| pvh5_a | PVHOI 5 bài 1 - Biển báo trên đường (70 điểm) | GSPVH | Chưa phân loại | 1,00 | 6,6% | 125 | |
| pvh5_b | PVHOI 5 bài 2 - Quên logout thì làm sao? (70 điểm) | GSPVH | DFS / BFS, LCA | 1,50 | 8,6% | 95 |