Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 11, 2025, 7:42
weighted 100% (1,00pp)
50 / 50
AC
|
C++14
vào lúc 24, Tháng 2, 2026, 14:19
weighted 99% (0,49pp)
50 / 50
AC
|
C++14
vào lúc 19, Tháng 2, 2026, 8:20
weighted 97% (0,49pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 15, Tháng 2, 2026, 2:04
weighted 96% (0,38pp)
50 / 50
AC
|
C++14
vào lúc 14, Tháng 2, 2026, 12:59
weighted 93% (0,28pp)
21 / 21
AC
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 1, 2026, 14:46
weighted 91% (0,27pp)
1 / 1
AC
|
C++14
vào lúc 7, Tháng 2, 2026, 1:00
weighted 87% (0,18pp)
Atcoder (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest F - LCS | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,105 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 20 - Đếm cặp | 0,100 / 0,100 |
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,005 / 0,010 |
Chưa phân loại (0,371 điểm)
Educational (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ2 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITLAZY | 0,150 / 0,150 |
HSG Quốc gia (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 19 Bài 1 - Năng lượng mặt trời | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 4 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (2,310 điểm)
OI Style (0,080 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng thành phố | 0,080 / 0,080 |