Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
PY3
on 13, Tháng 5, 2025, 15:02
weighted 100% (0,50pp)
50 / 50
AC
|
PY3
on 24, Tháng 5, 2025, 7:47
weighted 97% (0,19pp)
51 / 51
AC
|
PY3
on 25, Tháng 5, 2025, 7:52
weighted 94% (0,09pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on 16, Tháng 5, 2025, 15:23
weighted 93% (0,09pp)
11 / 40
IR
|
PY3
on 14, Tháng 5, 2025, 3:35
weighted 91% (0,08pp)
15 / 15
AC
|
PY3
on 23, Tháng 5, 2025, 12:35
weighted 89% (0,06pp)
Bedao Contest (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 06 - GIRLS | 0,200 / 0,200 |
| Bedao Regular Contest 11 - ABSTRING | 0,100 / 0,100 |
HSG Quốc gia (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
| VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp | 0,030 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,275 điểm)
ICPC (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
| Xâu con chung dài nhất | 0,060 / 0,060 |
OI Style (0,210 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hội trường | 0,080 / 0,080 |
| Nước đọng | 0,130 / 0,130 |
Tin học trẻ (0,583 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng sơ khảo - Bảng C - Xếp gạch | 0,083 / 0,300 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,500 / 0,500 |
VNOI Marathon (0,220 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 13 Bài 03 - RR | 0,220 / 0,220 |