Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 13:22
weighted 100% (0,90pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 3, 2026, 14:59
weighted 99% (0,74pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 14:31
weighted 97% (0,39pp)
5 / 5
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 12:55
weighted 96% (0,38pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 4, 2026, 13:31
weighted 94% (0,24pp)
16 / 16
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 4, 2026, 14:38
weighted 93% (0,19pp)
16 / 16
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 4, 2026, 13:01
weighted 91% (0,18pp)
41 / 41
AC
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 7, 2025, 15:28
weighted 89% (0,13pp)
11 / 11
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 4, 2026, 12:49
weighted 87% (0,09pp)
Atcoder (0,750 điểm)
Bedao Contest (1,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 01 - KPRIME | 0,900 / 0,900 |
| Bedao Regular Contest 03 - PRIME | 0,400 / 0,400 |
| Bedao Regular Contest 07 - NUMBER | 0,100 / 0,100 |
COCI (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 6 - Savrsen | 0,750 / 0,750 |
Educational (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ2 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITLAZY | 0,150 / 0,150 |
Free Contest (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 75 - FPRIME | 0,400 / 0,400 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh | 0,100 / 0,100 |
ICPC (0,280 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Phi hàm Euler | 0,150 / 0,150 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Xâu con | 0,090 / 0,090 |
OI Style (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |