Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 2, 2024, 7:59
weighted 100% (1,80pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 1, 2024, 10:49
weighted 97% (1,16pp)
18 / 18
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 12, 2025, 15:53
weighted 93% (0,52pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 2, 2024, 7:40
weighted 91% (0,46pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 2, 2024, 14:16
weighted 90% (0,45pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 1, 2024, 2:43
weighted 89% (0,44pp)
17 / 17
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 1, 2024, 14:28
weighted 87% (0,44pp)
Atcoder (0,392 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,092 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (2,700 điểm)
Educational (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Disjoint Sets Union | 0,010 / 0,010 |
| Giá trị tập | 0,010 / 0,010 |
| Cutting a graph | 0,010 / 0,010 |
Educational Codeforces (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 3D - Gadgets for dollars and pounds | 0,400 / 0,400 |
Free Contest (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 96 - NUMBER | 0,500 / 0,500 |
| Beginner Free Contest 38 - HAPPYNUM | 0,200 / 0,200 |
HSG Quốc gia (0,065 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,065 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,210 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2022 - Biến đổi gene | 0,200 / 0,200 |
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (5,160 điểm)
OI Style (2,220 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ACM | 0,400 / 0,400 |
| Tiền tố và hậu tố | 0,230 / 0,230 |
| Các lá bài Blackjack | 0,560 / 0,560 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Hội trường | 0,080 / 0,080 |
| Dãy 2-Sum | 0,890 / 0,890 |
VNOI Cup (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |