Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 1, Tháng 2, 2026, 8:08
weighted 99% (0,89pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 31, Tháng 1, 2026, 9:38
weighted 97% (0,73pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 31, Tháng 1, 2026, 11:28
weighted 96% (0,67pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 22, Tháng 1, 2026, 10:41
weighted 94% (0,47pp)
1 / 1
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 14, Tháng 2, 2026, 23:06
weighted 93% (0,44pp)
16 / 16
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 24, Tháng 1, 2026, 15:25
weighted 91% (0,37pp)
21 / 21
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 26, Tháng 1, 2026, 4:13
weighted 89% (0,27pp)
13 / 13
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 26, Tháng 1, 2026, 2:52
weighted 87% (0,26pp)
Atcoder (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest M - Candies | 0,400 / 0,400 |
Bedao Contest (1,650 điểm)
COCI (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 6 - Savrsen | 0,750 / 0,750 |
Educational (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Point Update Range Query | 0,100 / 0,100 |
Free Contest (1,420 điểm)
HSG Quốc gia (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,050 |
ICPC (1,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi con xuất hiện K lần | 0,470 / 0,470 |
| Phi hàm Euler | 0,150 / 0,150 |
| Palindrome dài nhất | 0,290 / 0,290 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| Xâu con | 0,090 / 0,090 |
OI Style (1,710 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố! | 0,370 / 0,370 |
| Số nguyên tố | 1,230 / 1,230 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
Olympic Sinh Viên (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2021 - Không chuyên - Mã hóa | 0,100 / 0,100 |