Danh sách bài

ID Bài Nhóm Dạng Điểm % AC # AC
f2 Đua xe công thức 2 ICPC DFS / BFS, Duyệt 1,78 40,0% 8
facup VM 08 Bài 19 - Cúp FA VNOI Marathon Quy hoạch động 0,51 54,1% 26
farey3 Bờm Cuội version 2 ICPC Số học 1,82 22,2% 6
farming VM 09 Bài 12 - Nuga làm ruộng VNOI Marathon Quy hoạch động 2,00 0,0% 0
fbrick Xếp hình OI Style Divide & Conquer (Chia để trị), Nhân ma trận 0,39 36,7% 227
fence Hàng rào lớn nhất OI Style Hình học 1,67 31,3% 19
ferries Đi phà OI Style Đồ thị, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra 1,60 27,4% 46
fflow Fast Maximum Flow ICPC Luồng 1,67 21,1% 228
fibval VOI 12 Bài 4 - Bản vanxơ Fibonacci HSG Quốc gia Ad hoc (không thuộc thể loại nào), String (xâu nói chung) 0,21 25,0% 256
findnum Tìm số OI Style Duyệt, Quy hoạch động 0,22 29,6% 589
finfrac Finding Fractions ICPC Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive 0,90 46,9% 22
fire Phòng cháy ICPC Hình học 1,45 17,4% 13
firs Hàng cây OI Style Segment Tree (Interval Tree) 0,13 47,7% 581
flood IOI07 Flood OI Style DFS / BFS, Hình học 1,18 30,0% 18
flow1 Giao lưu ICPC Luồng 0,39 28,2% 178
flower VM 08 Bài 25 - Bông hoa kỳ diệu VNOI Marathon Quy hoạch động 1,40 23,8% 20
floyd Floyd hoặc Dijkstra (Cơ bản) ICPC Đường đi ngắn nhất - Floyd 0,06 28,3% 2011
fmatch Fast Maximum Matching ICPC Cặp ghép 0,40 45,6% 416
focus Chuyên gia ruồi OI Style Rời rạc hóa, Segment Tree (Interval Tree) 0,41 33,5% 234
fp Finding password ICPC Quy hoạch động 0,62 14,8% 26
fselect Làm quen bạn mới OI Style LCA 0,38 41,3% 944
fuku11g Captain Qs Treasure ICPC DFS / BFS, Duyệt 1,82 29,4% 8
fuku11j Round Trip ICPC Quy hoạch động, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra 1,86 32,1% 16
fwater Tưới nước đồng cỏ OI Style Cây khung nhỏ nhất 0,11 43,8% 1451
fwfunc Fight with functions ICPC Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học 1,95 12,5% 2
fz10b Nubulsa Expo ICPC Luồng 1,86 15,4% 12
garden25 Trồng cây OI Style Luồng 0,69 40,5% 14
gcdsum Tổng các ước chung lớn nhất ICPC Số học 0,56 39,1% 340
glove Choosing Gloves ICPC Duyệt 1,29 29,4% 5
gohome Xách valy về nước OI Style DFS / BFS, Toán - adhoc, Đồ thị 1,50 16,7% 1
gold Đảo giấu vàng ICPC Segment Tree (Interval Tree) 0,33 41,3% 56
gondor GONDOR ICPC Đường đi ngắn nhất - Dijkstra 0,34 51,7% 224
gpmb Giải phóng mặt bằng OI Style Hình học 0,25 40,7% 84
gpt Ước chung lớn nhất trong tam giác Pascal ICPC Tổ hợp 0,22 42,4% 58
grape Trồng nho OI Style 2 con trỏ 0,92 20,6% 44
graph Lại đồ thị OI Style Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 1,16 4,8% 82
graph_ Tìm khớp và cầu (Cơ bản) OI Style DFS / BFS 0,14 49,9% 3935
graycode Gray Code OI Style Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 1,38 20,0% 2
grnum Đánh số đồ thị ICPC DFS / BFS, Quy hoạch động bitmask 1,95 0,0% 0
gs Going to school ICPC Khử Gauss 1,43 27,0% 19
gsp1 Thứ tự từ điển ICPC Suffix Array / Suffix Automaton / Suffix Tree 1,54 11,8% 13
gss Đoạn con có tổng lớn nhất ICPC Segment Tree (Interval Tree) 0,21 29,1% 2146
gwcoins Trò chơi với những đồng xu ICPC Lý thuyết trò chơi - Grundy 1,36 33,3% 3
ham12 VOI 12 Bài 1 - Khoảng cách Hamming HSG Quốc gia 2 con trỏ, String (xâu nói chung) 0,20 53,5% 477
haoi5000 HAOI 5000 ICPC Quy hoạch động 0,36 52,4% 72
haoi6000 HAOI 6000 OI Style DFS / BFS 0,53 24,7% 70
harbinge Harbingers ICPC Quy hoạch động bao lồi 1,03 21,9% 232
hbt1d HBT1D OI Style Tìm kiếm nhị phân (Binary search) 0,88 4,1% 66
hbtlast HBTLAST OI Style Hashing, Mảng cộng dồn 1,19 28,6% 38
hbtlca dynamic LCA ICPC LCA 0,38 23,0% 1058