Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| dtksub | Chuỗi con xuất hiện K lần | ICPC | Hashing, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,05 | 34,1% | 1697 | |
| dtograda | Sơn tường | OI Style | Monotonic Queue, Quy hoạch động | 0,64 | 33,3% | 85 | |
| dtpyra | Build the Pyramid | OI Style | 2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,43 | 18,0% | 16 | |
| dttui1 | Cái túi 1 | ICPC | Chia đôi tập | 0,07 | 13,6% | 1162 | |
| dttui2 | Cái túi 2 | OI Style | Quy hoạch động | 0,07 | 26,7% | 1044 | |
| duaxe | Đua xe | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 1,86 | 33,3% | 3 | |
| dugovi | Borrowing money | OI Style | DFS / BFS, Tham lam | 1,60 | 31,8% | 10 | |
| earthqk | Earthquakes | ICPC | Hình học | 1,31 | 74,2% | 21 | |
| egg | Thả trứng , trò giải trí tuổi teen | ICPC | Quy hoạch động | 0,43 | 30,5% | 145 | |
| egg2 | Thả trứng 2 | ICPC | Quy hoạch động | 1,60 | 51,0% | 10 | |
| elect | Thống nhất đất nước | ICPC | 2-satisfiability | 0,45 | 42,6% | 140 | |
| elevator | Thang máy vũ trụ | ICPC | Quy hoạch động | 0,14 | 35,9% | 542 | |
| enet | Mạng điện | ICPC | Luồng | 1,01 | 32,0% | 39 | |
| eqstr | Biến đổi chuỗi | ICPC | Quy hoạch động | 0,38 | 0,3% | 1 | |
| etf | Phi hàm Euler | ICPC | Số học | 0,07 | 47,4% | 1069 | |
| eurobet | VM 12 Bài 05 - Raldono và trò chơi cá cược | VNOI Marathon | Lý thuyết trò chơi - Adhoc, Quy hoạch động | 1,82 | 55,6% | 4 | |
| eurocard | VM 12 Bài 01 - Raldono và những tấm thẻ | VNOI Marathon | Duyệt | 1,90 | 33,3% | 2 | |
| expar | EXPAR | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,74 | 32,3% | 68 | |
| f1 | Đua xe công thức 1 | ICPC | DFS / BFS | 1,54 | 33,3% | 12 | |
| f2 | Đua xe công thức 2 | ICPC | DFS / BFS, Duyệt | 1,67 | 33,3% | 8 | |
| facup | VM 08 Bài 19 - Cúp FA | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 1,19 | 54,0% | 27 | |
| farey3 | Bờm Cuội version 2 | ICPC | Số học | 1,74 | 24,1% | 6 | |
| farming | VM 09 Bài 12 - Nuga làm ruộng | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| fbrick | Xếp hình | OI Style | Divide & Conquer (Chia để trị), Nhân ma trận | 0,30 | 37,0% | 233 | |
| fence | Hàng rào lớn nhất | OI Style | Hình học | 1,36 | 31,3% | 19 | |
| ferries | Đi phà | OI Style | Đồ thị, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,93 | 27,4% | 46 | |
| fflow | Fast Maximum Flow | ICPC | Luồng | 0,30 | 20,8% | 229 | |
| fibval | VOI 12 Bài 4 - Bản vanxơ Fibonacci | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), String (xâu nói chung) | 0,27 | 25,1% | 257 | |
| findnum | Tìm số | OI Style | Duyệt, Quy hoạch động | 0,13 | 29,6% | 592 | |
| finfrac | Finding Fractions | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 1,27 | 48,0% | 23 | |
| fire | Phòng cháy | ICPC | Hình học | 1,51 | 17,4% | 13 | |
| firs | Hàng cây | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 0,13 | 47,9% | 585 | |
| flood | IOI07 Flood | OI Style | DFS / BFS, Hình học | 1,36 | 28,1% | 19 | |
| flow1 | Giao lưu | ICPC | Luồng | 0,36 | 28,6% | 183 | |
| flower | VM 08 Bài 25 - Bông hoa kỳ diệu | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 1,29 | 24,1% | 22 | |
| floyd | Floyd hoặc Dijkstra (Cơ bản) | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Floyd | 0,04 | 28,5% | 2059 | |
| fmatch | Fast Maximum Matching | ICPC | Cặp ghép | 0,17 | 45,7% | 426 | |
| focus | Chuyên gia ruồi | OI Style | Rời rạc hóa, Segment Tree (Interval Tree) | 0,29 | 33,5% | 240 | |
| fp | Finding password | ICPC | Quy hoạch động | 1,19 | 15,3% | 27 | |
| fselect | Làm quen bạn mới | OI Style | LCA | 0,08 | 41,6% | 985 | |
| fuku11g | Captain Qs Treasure | ICPC | DFS / BFS, Duyệt | 1,67 | 27,8% | 8 | |
| fuku11j | Round Trip | ICPC | Quy hoạch động, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 1,43 | 31,0% | 16 | |
| fwater | Tưới nước đồng cỏ | OI Style | Cây khung nhỏ nhất | 0,05 | 44,3% | 1484 | |
| fwfunc | Fight with functions | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 1,90 | 12,5% | 2 | |
| fz10b | Nubulsa Expo | ICPC | Luồng | 1,54 | 15,4% | 12 | |
| garden25 | Trồng cây | OI Style | Luồng | 1,45 | 42,1% | 15 | |
| gcdsum | Tổng các ước chung lớn nhất | ICPC | Số học | 0,21 | 39,2% | 344 | |
| glove | Choosing Gloves | ICPC | Duyệt | 1,78 | 29,4% | 5 | |
| gohome | Xách valy về nước | OI Style | DFS / BFS, Toán - adhoc, Đồ thị | 1,95 | 16,7% | 1 | |
| gold | Đảo giấu vàng | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,83 | 41,3% | 56 |