Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 16:04
weighted 100% (1,00pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 12, 2025, 6:49
weighted 99% (0,99pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 11, 2025, 11:52
weighted 97% (0,97pp)
17 / 20
WA
|
C++20
vào lúc 27, Tháng 10, 2025, 16:52
weighted 96% (0,81pp)
22 / 40
WA
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 10, 2025, 7:25
weighted 94% (0,52pp)
7 / 20
WA
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 11, 2025, 8:34
weighted 93% (0,32pp)
5 / 20
RTE
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 10, 2025, 7:54
weighted 90% (0,23pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 25, Tháng 2, 2026, 12:19
weighted 89% (0,18pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 11, 2025, 14:38
weighted 87% (0,17pp)
Bedao Contest (0,297 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 03 - WORDGAME | 0,150 / 0,150 |
| Bedao Regular Contest 18 - Hai dãy con | 0,147 / 0,150 |
Chưa phân loại (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đoán Mảng | 0,100 / 0,100 |
| Đoán Số | 0,100 / 0,100 |
Educational (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách từ điểm đến tia | 0,200 / 0,200 |
| Kiểm tra hai điểm khác phía với đường thẳng | 0,150 / 0,150 |
Educational Codeforces (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đoán số Interactive | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (0,451 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 123 - BALLS | 0,136 / 0,170 |
| Free Contest 123 - JUMP | 0,165 / 0,330 |
| Beginner Free Contest 16 - STR | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 54 - INCMAT | 0,050 / 0,200 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,082 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác | 0,062 / 0,250 |
ICPC (1,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ICPC 2025 miền Trung - L: Red-light district | 1 / 1 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,855 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 0,150 / 0,150 |
| Xúc xắc bò | 0,060 / 0,060 |
| Câu đố của thần đèn | 0,036 / 0,360 |
| Hàng cây | 0,130 / 0,130 |
| HBT1D | 0,299 / 0,880 |
| First Number | 0,080 / 0,080 |
| Dãy số | 0,100 / 0,100 |
Olympic Sinh Viên (4,573 điểm)
VNG Code Tour (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thông điệp vũ trụ | 0,100 / 0,100 |