Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 2, 2026, 15:58
weighted 100% (0,80pp)
28 / 28
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 10, 2025, 15:40
weighted 99% (0,49pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 9, 2025, 9:58
weighted 97% (0,49pp)
5 / 5
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 8, 2025, 12:56
weighted 96% (0,38pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 10, 2025, 15:55
weighted 94% (0,28pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 10, 2025, 14:21
weighted 93% (0,23pp)
16 / 16
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 10, 2025, 13:36
weighted 91% (0,18pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 10, 2025, 14:45
weighted 90% (0,11pp)
11 / 11
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 10, 2025, 12:55
weighted 89% (0,09pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 8, 2025, 9:53
weighted 87% (0,09pp)
Atcoder (1,050 điểm)
Bedao Contest (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (1,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 75 - FPRIME | 0,400 / 0,400 |
| Free Contest 77 - DELPALIN | 0,800 / 0,800 |
| Free Contest 119 - NOEL | 0,500 / 0,500 |
HSG Quốc gia (0,490 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | 0,300 / 0,300 |
| VOI 06 Bài 7 - Dãy con dài nhất | 0,120 / 0,120 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh | 0,100 / 0,100 |
ICPC (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
OI Style (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
VNOJ Round (0,003 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,003 / 0,010 |