Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 2, 2026, 15:38
weighted 100% (1,50pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 11, 2025, 14:41
weighted 99% (0,99pp)
60 / 60
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 14:02
weighted 97% (0,70pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 1, 2026, 7:29
weighted 96% (0,67pp)
18 / 18
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 11, 2025, 13:02
weighted 93% (0,52pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 12, 2025, 14:44
weighted 91% (0,46pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 11, 2025, 3:12
weighted 90% (0,45pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 11, 2025, 8:52
weighted 89% (0,44pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 11, 2025, 14:44
weighted 87% (0,44pp)
Atcoder (0,650 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest C - Vacation | 0,250 / 0,250 |
| Atcoder Educational DP Contest G - Longest Path | 0,200 / 0,200 |
| Atcoder Educational DP Contest Q - Flowers | 0,200 / 0,200 |
Bedao Contest (1,173 điểm)
Chưa phân loại (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beuty Roads | 0,100 / 0,250 |
| PColor | 0,200 / 0,200 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 1 - PARALLEL | 0,100 / 0,100 |
Dytechlab (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mabư Béo và Bài toán Đa giác | 0,200 / 0,200 |
Educational (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Disjoint Sets Union | 0,010 / 0,010 |
| Giá trị tập | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (4,578 điểm)
HSG Quốc gia (1,520 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 14 Bài 2 - Dãy con chung bội hai dài nhất | 0,720 / 0,720 |
| VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | 0,300 / 0,300 |
| VOI 25 Bài 1 - Người giao hàng | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,245 điểm)
ICPC (0,210 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch 4 | 0,150 / 0,150 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (1,863 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beads | 0,133 / 0,530 |
| Tiền tố và hậu tố | 0,230 / 0,230 |
| Thu hoạch | 0,680 / 0,680 |
| Các lá bài Blackjack | 0,560 / 0,560 |
| Người đưa thư | 0,260 / 0,260 |
Olympic Sinh Viên (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
VNOI Marathon (0,210 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |