Phân tích điểm
36 / 36
AC
|
C++20
vào lúc 31, Tháng 3, 2026, 1:09
có trọng số 100% (1,50pp)
34 / 34
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 9:12
có trọng số 99% (1,28pp)
84 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 1, 2026, 7:44
có trọng số 97% (1,22pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 12, 2025, 7:28
có trọng số 96% (0,86pp)
9 / 20
TLE
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 3, 2025, 0:36
có trọng số 94% (0,85pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 8:35
có trọng số 93% (0,70pp)
60 / 60
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 12, 2025, 0:24
có trọng số 89% (0,44pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 11, 2025, 4:13
có trọng số 87% (0,44pp)
Bedao Contest (1,650 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 03 - STRCOM | 0,900 / 0,516 |
| Bedao Regular Contest 12 - PAPALIND | 0,750 / 0,909 |
Chưa phân loại (2,238 điểm)
COCI (3,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2019/2020 - Contest 3 - Lampice | 1,500 / 0,365 |
| COCI 2019/2020 - Contest 5 - Putovanje | 1,300 / 0,096 |
| COCI 2020/2021 - Contest 3 - Vlak | 0,400 / 0,398 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,144 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 2 - Số chính phương | 0,144 / 0,146 |
Educational (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xenia and Tree | 0,010 / 0,198 |
Free Contest (1,254 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 100 - STDECOMP | 1,254 / 2 |
HSG Quốc gia (2,033 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,014 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Khám phá mê cung | 0,004 / 0,988 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA | 0,010 / 0,479 |
ICPC (1,480 điểm)
OI Style (2,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ACM | 0,400 / 0,044 |
| Chuỗi từ | 0,270 / 0,071 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,020 |
| Bán dừa | 0,210 / 0,070 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,024 |
| Tách từ | 0,330 / 0,084 |
| Cắt hình chữ nhật | 0,900 / 1,290 |